Danh sách tổng đội tàu ( General Fleet / 总舰队 )

Đăng tàu (Post Ship / 發布船舶)
Trạng thái (Status / 状态) STT (No. / 序號) Tên tàu (Ship Name/船名) Loại tàu (Ship type / 船舶类型) Trọng tải (DWT/TEU/CBM | 載重噸)
Cấp tàu (Ship Class / 船级)
Cảng mở (Open Port / 開放港)
Ngày tàu đến (Laycan - ETA / 船舶到達日期) Quốc tịch (Flag / 国籍) Chi tiết (Detail / 詳情)
mở/open 1441 HD-1 Chở hàng khô 480 SI
Miền bắc/North VN
2026
Việt Nam
Chi tiết/Details/详情
mở/open 1442 HD-1 Chở hàng khô 722 SI
Miền bắc/North VN
2026
Việt Nam
Chi tiết/Details/详情
mở/open 1443 HD-1 Chở hàng khô 374.5 SB
Miền bắc/North VN
2026
Việt Nam
Chi tiết/Details/详情
mở/open 1444 HD-1 Chở dầu 496.33 SII
Miền bắc/North VN
2026
Việt Nam
Chi tiết/Details/详情
mở/open 1445 HD-1 Tàu hút 860 SI
Miền bắc/North VN
2026
Việt Nam
Chi tiết/Details/详情
mở/open 1446 HD-1 Chở hàng khô 254 SII
Miền bắc/North VN
2026
Việt Nam
Chi tiết/Details/详情
mở/open 1447 HD-1 Chở hàng khô 1398 SII
Miền bắc/North VN
2026
Việt Nam
Chi tiết/Details/详情
mở/open 1448 HD-1 Chở hàng khô 1468 SII
Miền bắc/North VN
2026
Việt Nam
Chi tiết/Details/详情
mở/open 1449 HD-1 Chở hàng khô 682 SII
Miền bắc/North VN
2026
Việt Nam
Chi tiết/Details/详情
mở/open 1450 HD-1 Chở hàng khô 2122 SI
Miền bắc/North VN
2026
Việt Nam
Chi tiết/Details/详情
mở/open 1451 HD-1 Chở hàng khô 657 SII
Miền bắc/North VN
2026
Việt Nam
Chi tiết/Details/详情
mở/open 1452 HD-1 Chở hàng khô 702 SII
Miền bắc/North VN
2026
Việt Nam
Chi tiết/Details/详情
mở/open 1453 HD-1 Chở dầu loại I 647 SII
Miền bắc/North VN
2026
Việt Nam
Chi tiết/Details/详情
mở/open 1454 HD-1 tàu chở người 1.2 SI
Miền bắc/North VN
2026
Việt Nam
Chi tiết/Details/详情
mở/open 1455 HD-1 Chở dầu 84.5 SII
Miền bắc/North VN
2026
Việt Nam
Chi tiết/Details/详情
mở/open 1456 HD-1 Chở hàng khô 449 SII
Miền bắc/North VN
2026
Việt Nam
Chi tiết/Details/详情
mở/open 1457 HD-1 Chở hàng và người 2.75 SII
Miền bắc/North VN
2026
Việt Nam
Chi tiết/Details/详情
mở/open 1458 HD-1 Chở hàng khô 477 SII
Miền bắc/North VN
2026
Việt Nam
Chi tiết/Details/详情
mở/open 1459 HD-1 Chở hàng khô 1560 SII
Miền bắc/North VN
2026
Việt Nam
Chi tiết/Details/详情
mở/open 1460 HD-1 Chở hàng khô 610 SI
Miền bắc/North VN
2026
Việt Nam
Chi tiết/Details/详情
68 69 70 71 72 73 74 75 76 77 78