| STT (No. / 序號) |
Tên tàu (Ship Name / 船名) |
Loại tàu (Ship Type / 船舶類型) |
Vùng/Cấp tàu (Area/Class / 航區/船級) |
Trọng tải (DWT/TEU/CBM | 載重噸/容積) |
Năm đóng (Built Year / 建造年份) |
Thời gian giao (Delivery Time / 交付時間) |
Giá đề xuất (Price / 建議價格) |
Quốc tịch( Flag / 国籍 ) |
Chi tiết (Detail / 詳情) |
| 1 |
Bán
|
Tàu Rời / Tàu Chở hàng Khô Bulk Carrier (Bulker) | 散货船 |
SI Sông | Inland Water | 内水 / 内河 |
1900 |
2024 |
|
VND |
|
Chi tiết/Details/详情 |
| 2 |
bán
|
Tàu Rời / Tàu Chở hàng Khô Bulk Carrier (Bulker) | 散货船 |
SI Sông | Inland Water | 内水 / 内河 |
1730 |
2025 |
|
VND |
|
Chi tiết/Details/详情 |
| 3 |
Bán
|
Tàu Rời / Tàu Chở hàng Khô Bulk Carrier (Bulker) | 散货船 |
SI Sông | Inland Water | 内水 / 内河 |
1500 |
2016 |
|
VND |
|
Chi tiết/Details/详情 |
| 4 |
Bán
|
Tàu Container Container Ship | 集装箱船 |
SI Sông | Inland Water | 内水 / 内河 |
3500 |
2026 |
|
VND |
|
Chi tiết/Details/详情 |
| 5 |
Bán
|
Tàu Rời / Tàu Chở hàng Khô Bulk Carrier (Bulker) | 散货船 |
SI Sông | Inland Water | 内水 / 内河 |
1442 |
2021 |
|
VND |
|
Chi tiết/Details/详情 |
| 6 |
Bán
|
Tàu Rời / Tàu Chở hàng Khô Bulk Carrier (Bulker) | 散货船 |
SI Sông | Inland Water | 内水 / 内河 |
4509 |
2026 |
|
VND |
|
Chi tiết/Details/详情 |
| 7 |
Bán
|
Tàu Rời / Tàu Chở hàng Khô Bulk Carrier (Bulker) | 散货船 |
SI Sông | Inland Water | 内水 / 内河 |
1435 |
2024 |
|
VND |
|
Chi tiết/Details/详情 |
| 8 |
HẠ G
|
Tàu Rời / Tàu Chở hàng Khô Bulk Carrier (Bulker) | 散货船 |
SI Sông | Inland Water | 内水 / 内河 |
1285 |
2006 |
|
VND |
|
Chi tiết/Details/详情 |
| 9 |
Đại
|
Tàu Rời / Tàu Chở hàng Khô Bulk Carrier (Bulker) | 散货船 |
SI Sông | Inland Water | 内水 / 内河 |
881 |
2005 |
|
VND |
|
Chi tiết/Details/详情 |
| 10 |
Bán
|
Tàu Rời / Tàu Chở hàng Khô Bulk Carrier (Bulker) | 散货船 |
SI Sông | Inland Water | 内水 / 内河 |
1520 |
2024 |
|
VND |
|
Chi tiết/Details/详情 |
| 11 |
Tầu
|
Tàu Rời / Tàu Chở hàng Khô Bulk Carrier (Bulker) | 散货船 |
SI Sông | Inland Water | 内水 / 内河 |
1929 |
2024 |
|
VND |
|
Chi tiết/Details/详情 |
| 12 |
NAM
|
Tàu Rời / Tàu Chở hàng Khô Bulk Carrier (Bulker) | 散货船 |
SI Sông | Inland Water | 内水 / 内河 |
230 |
2020 |
|
VND |
|
Chi tiết/Details/详情 |
| 13 |
BÁN
|
Tàu Rời / Tàu Chở hàng Khô Bulk Carrier (Bulker) | 散货船 |
SI Sông | Inland Water | 内水 / 内河 |
849 |
2005 |
|
VND |
|
Chi tiết/Details/详情 |
| 14 |
BẮC
|
Tàu Rời / Tàu Chở hàng Khô Bulk Carrier (Bulker) | 散货船 |
SI Sông | Inland Water | 内水 / 内河 |
806 |
2016 |
|
VND |
|
Chi tiết/Details/详情 |
| 15 |
BÁN
|
Tàu Rời / Tàu Chở hàng Khô Bulk Carrier (Bulker) | 散货船 |
SI Sông | Inland Water | 内水 / 内河 |
2410 |
2016 |
|
VND |
|
Chi tiết/Details/详情 |
| 16 |
NAM
|
Tàu Rời / Tàu Chở hàng Khô Bulk Carrier (Bulker) | 散货船 |
SI Sông | Inland Water | 内水 / 内河 |
600 |
2007 |
|
VND |
|
Chi tiết/Details/详情 |
| 17 |
QUẢN
|
Tàu Rời / Tàu Chở hàng Khô Bulk Carrier (Bulker) | 散货船 |
SI Sông | Inland Water | 内水 / 内河 |
1191 |
2006 |
|
VND |
|
Chi tiết/Details/详情 |
| 18 |
HẠ G
|
Tàu Rời / Tàu Chở hàng Khô Bulk Carrier (Bulker) | 散货船 |
SI Sông | Inland Water | 内水 / 内河 |
1285 |
2006 |
|
VND |
|
Chi tiết/Details/详情 |
| 19 |
Bán
|
Tàu Rời / Tàu Chở hàng Khô Bulk Carrier (Bulker) | 散货船 |
VR-SI Vùng nước nội địa | Inland Water | 越南内水加强区 |
2890 |
2023 |
|
VND |
|
Chi tiết/Details/详情 |
| 20 |
NINH
|
Tàu Rời / Tàu Chở hàng Khô Bulk Carrier (Bulker) | 散货船 |
SI Sông | Inland Water | 内水 / 内河 |
898 |
2005 |
|
VND |
|
Chi tiết/Details/详情 |