Danh sách tổng đội tàu ( General Fleet / 总舰队 )

Đăng tàu (Post Ship / 發布船舶)
Trạng thái (Status / 状态) STT (No. / 序號) Tên tàu (Ship Name/船名) Loại tàu (Ship type / 船舶类型) Trọng tải (DWT/TEU/CBM | 載重噸)
Cấp tàu (Ship Class / 船级)
Cảng mở (Open Port / 開放港)
Ngày tàu đến (Laycan - ETA / 船舶到達日期) Quốc tịch (Flag / 国籍) Chi tiết (Detail / 詳情)
mở/open 1601 HD-2 Chở hàng khô 337.25 SII
Miền bắc/North VN
2026
Việt Nam
Chi tiết/Details/详情
mở/open 1602 HD-2 Chở hàng khô 337.25 SII
Miền bắc/North VN
2026
Việt Nam
Chi tiết/Details/详情
mở/open 1603 HD-2 Chở hàng khô 278 SII
Miền bắc/North VN
2026
Việt Nam
Chi tiết/Details/详情
mở/open 1604 HD-2 Tàu đẩy 45 SI
Miền bắc/North VN
2026
Việt Nam
Chi tiết/Details/详情
mở/open 1605 HD-2 Chở hàng khô 612 SI
Miền bắc/North VN
2026
Việt Nam
Chi tiết/Details/详情
mở/open 1606 HD-2 Chở hàng khô 1072 SI/SII
Miền bắc/North VN
2026
Việt Nam
Chi tiết/Details/详情
mở/open 1607 HD-2 Chở hàng khô 312 SI
Miền bắc/North VN
2026
Việt Nam
Chi tiết/Details/详情
mở/open 1608 HD-2 Chở hàng và người 2 SII
Miền bắc/North VN
2026
Việt Nam
Chi tiết/Details/详情
mở/open 1609 HD-2 Chở hàng khô 388 SII
Miền bắc/North VN
2026
Việt Nam
Chi tiết/Details/详情
mở/open 1610 HD-2 Chở hàng khô 1176 SII
Miền bắc/North VN
2026
Việt Nam
Chi tiết/Details/详情
mở/open 1611 HD-2 Chở hàng khô 1841 SII
Miền bắc/North VN
2026
Việt Nam
Chi tiết/Details/详情
mở/open 1612 HD-2 Chở hàng khô 1720 SI
Miền bắc/North VN
2026
Việt Nam
Chi tiết/Details/详情
mở/open 1613 HD-2 tàu hút 1566 SI
Miền bắc/North VN
2026
Việt Nam
Chi tiết/Details/详情
mở/open 1614 HD-2 Chở dầu 95 SII
Miền bắc/North VN
2026
Việt Nam
Chi tiết/Details/详情
mở/open 1615 HD-2 Chở hàng khô 1386 SI/SII
Miền bắc/North VN
2026
Việt Nam
Chi tiết/Details/详情
mở/open 1616 HD-2 Chở hàng khô 986 SII
Miền bắc/North VN
2026
Việt Nam
Chi tiết/Details/详情
mở/open 1617 HD-2 Chở hàng khô 371.2 SII
Miền bắc/North VN
2026
Việt Nam
Chi tiết/Details/详情
mở/open 1618 HD-2 Chở hàng khô 371.2 SII
Miền bắc/North VN
2026
Việt Nam
Chi tiết/Details/详情
mở/open 1619 HD-2 Tàu đẩy 17.2 SI
Miền bắc/North VN
2026
Việt Nam
Chi tiết/Details/详情
mở/open 1620 HD-2 Đò ngang 2.5 SII
Miền bắc/North VN
2026
Việt Nam
Chi tiết/Details/详情
76 77 78 79 80 81 82 83 84 85 86