Danh sách tổng đội tàu ( General Fleet / 总舰队 )

Đăng tàu (Post Ship / 發布船舶)
Trạng thái (Status / 状态) STT (No. / 序號) Tên tàu (Ship Name/船名) Loại tàu (Ship type / 船舶类型) Trọng tải (DWT/TEU/CBM | 載重噸)
Cấp tàu (Ship Class / 船级)
Cảng mở (Open Port / 開放港)
Ngày tàu đến (Laycan - ETA / 船舶到達日期) Quốc tịch (Flag / 国籍) Chi tiết (Detail / 詳情)
mở/open 1621 HD-2 Chở hàng khô 1470 SII
Miền bắc/North VN
2026
Việt Nam
Chi tiết/Details/详情
mở/open 1622 HD-2 Chở hàng khô 1470 SII
Miền bắc/North VN
2026
Việt Nam
Chi tiết/Details/详情
mở/open 1623 HD-2 Chở hàng khô 1121.25 SB
Miền bắc/North VN
2026
Việt Nam
Chi tiết/Details/详情
mở/open 1624 HD-2 Chở hàng khô 1515 SII
Miền bắc/North VN
2026
Việt Nam
Chi tiết/Details/详情
mở/open 1625 HD-2 Chở hàng khô 1337 SI
Miền bắc/North VN
2026
Việt Nam
Chi tiết/Details/详情
mở/open 1626 HD-2 Chở hàng khô 598 SII
Miền bắc/North VN
2026
Việt Nam
Chi tiết/Details/详情
mở/open 1627 HD-2 Chở hàng khô 598 SII
Miền bắc/North VN
2026
Việt Nam
Chi tiết/Details/详情
mở/open 1628 HD-2 Chở hàng khô 598 SII
Miền bắc/North VN
2026
Việt Nam
Chi tiết/Details/详情
mở/open 1629 HD-2 Chở hàng khô 598 SII
Miền bắc/North VN
2026
Việt Nam
Chi tiết/Details/详情
mở/open 1630 HD-2 tàu đẩy 12.7 SII
Miền bắc/North VN
2026
Việt Nam
Chi tiết/Details/详情
mở/open 1631 HD-2 tàu hút 1596 SB
Miền bắc/North VN
2026
Việt Nam
Chi tiết/Details/详情
mở/open 1632 HD-2 Chở hàng khô 1143 SII
Miền bắc/North VN
2026
Việt Nam
Chi tiết/Details/详情
mở/open 1633 HD-2 Chở hàng khô 668 SI
Miền bắc/North VN
2026
Việt Nam
Chi tiết/Details/详情
mở/open 1634 HD-2 Chở hàng khô 565 SI
Miền bắc/North VN
2026
Việt Nam
Chi tiết/Details/详情
mở/open 1635 HD-2 Chở hàng khô 832 SII
Miền bắc/North VN
2026
Việt Nam
Chi tiết/Details/详情
mở/open 1636 HD-2 Chở hàng khô 1925 SI/SII
Miền bắc/North VN
2026
Việt Nam
Chi tiết/Details/详情
mở/open 1637 HD-2 Chở hàng khô 590 SII
Miền bắc/North VN
2026
Việt Nam
Chi tiết/Details/详情
mở/open 1638 HD-2 Chở hàng khô 1240 SII
Miền bắc/North VN
2026
Việt Nam
Chi tiết/Details/详情
mở/open 1639 HD-2 Tàu hút 1550 SB
Miền bắc/North VN
2026
Việt Nam
Chi tiết/Details/详情
mở/open 1640 HD-2 Chở hàng khô 1008.5 SII
Miền bắc/North VN
2026
Việt Nam
Chi tiết/Details/详情
77 78 79 80 81 82 83 84 85 86 87