Danh sách tàu cần mua bán (Ships for Sale / 船舶銷售)

Đăng tàu cần mua bán (Post Ship for Sale / 發布待售船舶)
STT (No. / 序號) Tên tàu (Ship Name / 船名) Loại tàu (Ship Type / 船舶類型) Vùng/Cấp tàu (Area/Class / 航區/船級) Trọng tải (DWT/TEU/CBM | 載重噸/容積) Năm đóng (Built Year / 建造年份) Thời gian giao (Delivery Time / 交付時間) Giá đề xuất (Price / 建議價格) Quốc tịch( Flag / 国籍 ) Chi tiết (Detail / 詳情)
21 BÁN Tàu Rời / Tàu Chở hàng Khô
Bulk Carrier (Bulker) | 散货船
SI
Sông | Inland Water | 内水 / 内河
622 2008 VND
Chi tiết/Details/详情
22 bán Tàu Rời / Tàu Chở hàng Khô
Bulk Carrier (Bulker) | 散货船
SI
Sông | Inland Water | 内水 / 内河
3010 2026 VND
Chi tiết/Details/详情
23 Bán Tàu Rời / Tàu Chở hàng Khô
Bulk Carrier (Bulker) | 散货船
SI
Sông | Inland Water | 内水 / 内河
2777 2024 VND
Chi tiết/Details/详情
24 Bán Tàu Rời / Tàu Chở hàng Khô
Bulk Carrier (Bulker) | 散货船
SI
Sông | Inland Water | 内水 / 内河
1970 2026 VND
Chi tiết/Details/详情
25 Bán Tàu Rời / Tàu Chở hàng Khô
Bulk Carrier (Bulker) | 散货船
SI
Sông | Inland Water | 内水 / 内河
2150 1995 VND
Chi tiết/Details/详情
26 Cần Tàu Rời / Tàu Chở hàng Khô
Bulk Carrier (Bulker) | 散货船
SI
Sông | Inland Water | 内水 / 内河
550 2015 VND
Chi tiết/Details/详情
27 Bán Tàu Rời / Tàu Chở hàng Khô
Bulk Carrier (Bulker) | 散货船
SI
Sông | Inland Water | 内水 / 内河
100 2010 VND
Chi tiết/Details/详情
28 Bán Tàu Rời / Tàu Chở hàng Khô
Bulk Carrier (Bulker) | 散货船
SI
Sông | Inland Water | 内水 / 内河
2777 2009 VND
Chi tiết/Details/详情
29 Bán Tàu Rời / Tàu Chở hàng Khô
Bulk Carrier (Bulker) | 散货船
SI
Sông | Inland Water | 内水 / 内河
3600 2015 VND
Chi tiết/Details/详情
30 Bán Tàu Rời / Tàu Chở hàng Khô
Bulk Carrier (Bulker) | 散货船
SI
Sông | Inland Water | 内水 / 内河
1077 2020 VND
Chi tiết/Details/详情
31 Bán Tàu Rời / Tàu Chở hàng Khô
Bulk Carrier (Bulker) | 散货船
SI
Sông | Inland Water | 内水 / 内河
2808 2006 VND
Chi tiết/Details/详情
32 Bán Tàu Rời / Tàu Chở hàng Khô
Bulk Carrier (Bulker) | 散货船
SI
Sông | Inland Water | 内水 / 内河
3408 2005 VND
Chi tiết/Details/详情
33 Bán Tàu Rời / Tàu Chở hàng Khô
Bulk Carrier (Bulker) | 散货船
SI
Sông | Inland Water | 内水 / 内河
3335 2007 VND
Chi tiết/Details/详情
34 Bán Tàu Rời / Tàu Chở hàng Khô
Bulk Carrier (Bulker) | 散货船
SI
Sông | Inland Water | 内水 / 内河
2100 2019 VND
Chi tiết/Details/详情
35 cần Tàu Rời / Tàu Chở hàng Khô
Bulk Carrier (Bulker) | 散货船
SI
Sông | Inland Water | 内水 / 内河
2600 2019 VND
Chi tiết/Details/详情
36 Bán Tàu Rời / Tàu Chở hàng Khô
Bulk Carrier (Bulker) | 散货船
SI
Sông | Inland Water | 内水 / 内河
3250 2005 VND
Chi tiết/Details/详情
37 Bán Tàu Rời / Tàu Chở hàng Khô
Bulk Carrier (Bulker) | 散货船
SI
Sông | Inland Water | 内水 / 内河
2145 1995 VND
Chi tiết/Details/详情
38 Bán Tàu Rời / Tàu Chở hàng Khô
Bulk Carrier (Bulker) | 散货船
SI
Sông | Inland Water | 内水 / 内河
998 2015 VND
Chi tiết/Details/详情
39 bán Tàu Rời / Tàu Chở hàng Khô
Bulk Carrier (Bulker) | 散货船
SI
Sông | Inland Water | 内水 / 内河
1018 2014 VND
Chi tiết/Details/详情
40 Bán Tàu Rời / Tàu Chở hàng Khô
Bulk Carrier (Bulker) | 散货船
SI
Sông | Inland Water | 内水 / 内河
2200 2013 VND
Chi tiết/Details/详情
1 2 3 4 5 6