| STT (No. / 序號) |
Tên tàu (Ship Name / 船名) |
Loại tàu (Ship Type / 船舶類型) |
Vùng/Cấp tàu (Area/Class / 航區/船級) |
Trọng tải (DWT/TEU/CBM | 載重噸/容積) |
Năm đóng (Built Year / 建造年份) |
Thời gian giao (Delivery Time / 交付時間) |
Giá đề xuất (Price / 建議價格) |
Quốc tịch( Flag / 国籍 ) |
Chi tiết (Detail / 詳情) |
| 21 |
BÁN
|
Tàu Rời / Tàu Chở hàng Khô Bulk Carrier (Bulker) | 散货船 |
SB Ven biển | Sheltered Bay | 遮蔽海湾 |
992 |
2009 |
|
VND |
|
Chi tiết/Details/详情 |
| 22 |
Bán
|
Tàu Rời / Tàu Chở hàng Khô Bulk Carrier (Bulker) | 散货船 |
SI Sông | Inland Water | 内水 / 内河 |
3243 |
2017 |
|
VND |
|
Chi tiết/Details/详情 |
| 23 |
NAM
|
Tàu Rời / Tàu Chở hàng Khô Bulk Carrier (Bulker) | 散货船 |
SI Sông | Inland Water | 内水 / 内河 |
3300 |
2020 |
|
VND |
|
Chi tiết/Details/详情 |
| 24 |
NINH
|
Tàu Rời / Tàu Chở hàng Khô Bulk Carrier (Bulker) | 散货船 |
SI Sông | Inland Water | 内水 / 内河 |
898 |
2005 |
|
VND |
|
Chi tiết/Details/详情 |
| 25 |
PHÚ
|
Tàu Rời / Tàu Chở hàng Khô Bulk Carrier (Bulker) | 散货船 |
SI Sông | Inland Water | 内水 / 内河 |
1675 |
2021 |
|
VND |
|
Chi tiết/Details/详情 |
| 26 |
HẢI
|
Tàu Rời / Tàu Chở hàng Khô Bulk Carrier (Bulker) | 散货船 |
SI Sông | Inland Water | 内水 / 内河 |
2312 |
2020 |
|
VND |
|
Chi tiết/Details/详情 |
| 27 |
PHÚ
|
Tàu Rời / Tàu Chở hàng Khô Bulk Carrier (Bulker) | 散货船 |
SI Sông | Inland Water | 内水 / 内河 |
426 |
2015 |
|
VND |
|
Chi tiết/Details/详情 |
| 28 |
HẢI
|
Tàu Rời / Tàu Chở hàng Khô Bulk Carrier (Bulker) | 散货船 |
SI Sông | Inland Water | 内水 / 内河 |
2312 |
2020 |
|
VND |
|
Chi tiết/Details/详情 |
| 29 |
CẦN
|
Tàu Rời / Tàu Chở hàng Khô Bulk Carrier (Bulker) | 散货船 |
SB Ven biển | Sheltered Bay | 遮蔽海湾 |
3100 |
2006 |
2026-09-16 |
VND |
|
Chi tiết/Details/详情 |
| 30 |
CẦN
|
Tàu Rời / Tàu Chở hàng Khô Bulk Carrier (Bulker) | 散货船 |
SI Sông | Inland Water | 内水 / 内河 |
2100 |
2018 |
|
VND |
|
Chi tiết/Details/详情 |
| 31 |
BÁN
|
Tàu Rời / Tàu Chở hàng Khô Bulk Carrier (Bulker) | 散货船 |
SI Sông | Inland Water | 内水 / 内河 |
1506 |
2026 |
|
VND |
|
Chi tiết/Details/详情 |
| 32 |
CẦN
|
Tàu Rời / Tàu Chở hàng Khô Bulk Carrier (Bulker) | 散货船 |
SI Sông | Inland Water | 内水 / 内河 |
1285 |
2006 |
|
VND |
|
Chi tiết/Details/详情 |
| 33 |
BÁN
|
Tàu Rời / Tàu Chở hàng Khô Bulk Carrier (Bulker) | 散货船 |
SI Sông | Inland Water | 内水 / 内河 |
3243 |
2017 |
|
VND |
|
Chi tiết/Details/详情 |
| 34 |
CẦN
|
Tàu Rời / Tàu Chở hàng Khô Bulk Carrier (Bulker) | 散货船 |
SI Sông | Inland Water | 内水 / 内河 |
2410 |
2016 |
|
VND |
|
Chi tiết/Details/详情 |
| 35 |
BÁN
|
Tàu Rời / Tàu Chở hàng Khô Bulk Carrier (Bulker) | 散货船 |
SI Sông | Inland Water | 内水 / 内河 |
992 |
2009 |
|
VND |
|
Chi tiết/Details/详情 |
| 36 |
BÁN
|
Tàu Rời / Tàu Chở hàng Khô Bulk Carrier (Bulker) | 散货船 |
SI Sông | Inland Water | 内水 / 内河 |
3173 |
2027 |
|
VND |
|
Chi tiết/Details/详情 |
| 37 |
Bán
|
Tàu Rời / Tàu Chở hàng Khô Bulk Carrier (Bulker) | 散货船 |
SI Sông | Inland Water | 内水 / 内河 |
1442 |
2021 |
|
VND |
|
Chi tiết/Details/详情 |
| 38 |
Bán
|
Tàu Rời / Tàu Chở hàng Khô Bulk Carrier (Bulker) | 散货船 |
SI Sông | Inland Water | 内水 / 内河 |
3200 |
2026 |
|
VND |
|
Chi tiết/Details/详情 |
| 39 |
Bán
|
Tàu Rời / Tàu Chở hàng Khô Bulk Carrier (Bulker) | 散货船 |
SI Sông | Inland Water | 内水 / 内河 |
1589 |
2020 |
|
VND |
|
Chi tiết/Details/详情 |
| 40 |
Bán
|
Tàu Rời / Tàu Chở hàng Khô Bulk Carrier (Bulker) | 散货船 |
SI Sông | Inland Water | 内水 / 内河 |
3200 |
2026 |
|
VND |
|
Chi tiết/Details/详情 |