Danh sách tàu cần mua bán (Ships for Sale / 船舶銷售)

Đăng tàu cần mua bán (Post Ship for Sale / 發布待售船舶)
STT (No. / 序號) Tên tàu (Ship Name / 船名) Loại tàu (Ship Type / 船舶類型) Vùng/Cấp tàu (Area/Class / 航區/船級) Trọng tải (DWT/TEU/CBM | 載重噸/容積) Năm đóng (Built Year / 建造年份) Thời gian giao (Delivery Time / 交付時間) Giá đề xuất (Price / 建議價格) Quốc tịch( Flag / 国籍 ) Chi tiết (Detail / 詳情)
41 Bán Tàu Container
Container Ship | 集装箱船
SI
Sông | Inland Water | 内水 / 内河
1200 2016 VND
Chi tiết/Details/详情
42 Bán Tàu Rời / Tàu Chở hàng Khô
Bulk Carrier (Bulker) | 散货船
SI
Sông | Inland Water | 内水 / 内河
520 2026 VND
Chi tiết/Details/详情
43 Bán Tàu Rời / Tàu Chở hàng Khô
Bulk Carrier (Bulker) | 散货船
SI
Sông | Inland Water | 内水 / 内河
1786 2022 VND
Chi tiết/Details/详情
44 Bán Tàu Rời / Tàu Chở hàng Khô
Bulk Carrier (Bulker) | 散货船
SI
Sông | Inland Water | 内水 / 内河
3600 2005 VND
Chi tiết/Details/详情
45 Bán Tàu Rời / Tàu Chở hàng Khô
Bulk Carrier (Bulker) | 散货船
SI
Sông | Inland Water | 内水 / 内河
3000 2001 VND
Chi tiết/Details/详情
46 Chín Tàu Rời / Tàu Chở hàng Khô
Bulk Carrier (Bulker) | 散货船
SI
Sông | Inland Water | 内水 / 内河
572 2017 VND
Chi tiết/Details/详情
47 Cần Tàu Rời / Tàu Chở hàng Khô
Bulk Carrier (Bulker) | 散货船
SI
Sông | Inland Water | 内水 / 内河
780 1992 VND
Chi tiết/Details/详情
48 CẦN Tàu Rời / Tàu Chở hàng Khô
Bulk Carrier (Bulker) | 散货船
SI
Sông | Inland Water | 内水 / 内河
2500 2024 VND
Chi tiết/Details/详情
49 Gđ c Tàu Rời / Tàu Chở hàng Khô
Bulk Carrier (Bulker) | 散货船
SI
Sông | Inland Water | 内水 / 内河
750 2016 VND
Chi tiết/Details/详情
50 NINH Tàu Rời / Tàu Chở hàng Khô
Bulk Carrier (Bulker) | 散货船
SI
Sông | Inland Water | 内水 / 内河
898 2005 VND
Chi tiết/Details/详情
51 Bán Tàu Rời / Tàu Chở hàng Khô
Bulk Carrier (Bulker) | 散货船
SI
Sông | Inland Water | 内水 / 内河
1456 2020 VND
Chi tiết/Details/详情
52 Bán Tàu Rời / Tàu Chở hàng Khô
Bulk Carrier (Bulker) | 散货船
SI
Sông | Inland Water | 内水 / 内河
840 2001 VND
Chi tiết/Details/详情
53 BÁN Tàu Rời / Tàu Chở hàng Khô
Bulk Carrier (Bulker) | 散货船
SI
Sông | Inland Water | 内水 / 内河
739 2016 VND
Chi tiết/Details/详情
54 CHÀO Tàu Rời / Tàu Chở hàng Khô
Bulk Carrier (Bulker) | 散货船
SI
Sông | Inland Water | 内水 / 内河
3212 2025 VND
Chi tiết/Details/详情
55 TÀU Tàu Rời / Tàu Chở hàng Khô
Bulk Carrier (Bulker) | 散货船
SI
Sông | Inland Water | 内水 / 内河
1028 2016 VND
Chi tiết/Details/详情
56 BÁN Tàu Rời / Tàu Chở hàng Khô
Bulk Carrier (Bulker) | 散货船
SI
Sông | Inland Water | 内水 / 内河
2000 2016 VND
Chi tiết/Details/详情
57 BÁN Tàu Rời / Tàu Chở hàng Khô
Bulk Carrier (Bulker) | 散货船
SI
Sông | Inland Water | 内水 / 内河
1786 2022 VND
Chi tiết/Details/详情
58 BÁN Tàu Rời / Tàu Chở hàng Khô
Bulk Carrier (Bulker) | 散货船
SI
Sông | Inland Water | 内水 / 内河
926 2011 VND
Chi tiết/Details/详情
59 BÁN Tàu Rời / Tàu Chở hàng Khô
Bulk Carrier (Bulker) | 散货船
SI
Sông | Inland Water | 内水 / 内河
2665 2020 VND
Chi tiết/Details/详情
60 NINH Tàu Rời / Tàu Chở hàng Khô
Bulk Carrier (Bulker) | 散货船
SI
Sông | Inland Water | 内水 / 内河
910 2016 VND
Chi tiết/Details/详情
1 2 3 4 5 6