| STT (No. / 序號) |
Tên tàu (Ship Name / 船名) |
Loại tàu (Ship Type / 船舶類型) |
Vùng/Cấp tàu (Area/Class / 航區/船級) |
Trọng tải (DWT/TEU/CBM | 載重噸/容積) |
Năm đóng (Built Year / 建造年份) |
Thời gian giao (Delivery Time / 交付時間) |
Giá đề xuất (Price / 建議價格) |
Quốc tịch( Flag / 国籍 ) |
Chi tiết (Detail / 詳情) |
| 81 |
bán
|
Tàu Rời / Tàu Chở hàng Khô Bulk Carrier (Bulker) | 散货船 |
SI Sông | Inland Water | 内水 / 内河 |
1018 |
2014 |
|
VND |
|
Chi tiết/Details/详情 |
| 82 |
Bán
|
Tàu Rời / Tàu Chở hàng Khô Bulk Carrier (Bulker) | 散货船 |
SI Sông | Inland Water | 内水 / 内河 |
2200 |
2013 |
|
VND |
|
Chi tiết/Details/详情 |
| 83 |
Bán
|
Tàu Container Container Ship | 集装箱船 |
SI Sông | Inland Water | 内水 / 内河 |
1200 |
2016 |
|
VND |
|
Chi tiết/Details/详情 |
| 84 |
Bán
|
Tàu Rời / Tàu Chở hàng Khô Bulk Carrier (Bulker) | 散货船 |
SI Sông | Inland Water | 内水 / 内河 |
520 |
2026 |
|
VND |
|
Chi tiết/Details/详情 |
| 85 |
Bán
|
Tàu Rời / Tàu Chở hàng Khô Bulk Carrier (Bulker) | 散货船 |
SI Sông | Inland Water | 内水 / 内河 |
1786 |
2022 |
|
VND |
|
Chi tiết/Details/详情 |
| 86 |
Bán
|
Tàu Rời / Tàu Chở hàng Khô Bulk Carrier (Bulker) | 散货船 |
SI Sông | Inland Water | 内水 / 内河 |
3600 |
2005 |
|
VND |
|
Chi tiết/Details/详情 |
| 87 |
Bán
|
Tàu Rời / Tàu Chở hàng Khô Bulk Carrier (Bulker) | 散货船 |
SI Sông | Inland Water | 内水 / 内河 |
3000 |
2001 |
|
VND |
|
Chi tiết/Details/详情 |
| 88 |
Chín
|
Tàu Rời / Tàu Chở hàng Khô Bulk Carrier (Bulker) | 散货船 |
SI Sông | Inland Water | 内水 / 内河 |
572 |
2017 |
|
VND |
|
Chi tiết/Details/详情 |
| 89 |
Cần
|
Tàu Rời / Tàu Chở hàng Khô Bulk Carrier (Bulker) | 散货船 |
SI Sông | Inland Water | 内水 / 内河 |
780 |
1992 |
|
VND |
|
Chi tiết/Details/详情 |
| 90 |
CẦN
|
Tàu Rời / Tàu Chở hàng Khô Bulk Carrier (Bulker) | 散货船 |
SI Sông | Inland Water | 内水 / 内河 |
2500 |
2024 |
|
VND |
|
Chi tiết/Details/详情 |
| 91 |
Gđ c
|
Tàu Rời / Tàu Chở hàng Khô Bulk Carrier (Bulker) | 散货船 |
SI Sông | Inland Water | 内水 / 内河 |
750 |
2016 |
|
VND |
|
Chi tiết/Details/详情 |
| 92 |
NINH
|
Tàu Rời / Tàu Chở hàng Khô Bulk Carrier (Bulker) | 散货船 |
SI Sông | Inland Water | 内水 / 内河 |
898 |
2005 |
|
VND |
|
Chi tiết/Details/详情 |
| 93 |
Bán
|
Tàu Rời / Tàu Chở hàng Khô Bulk Carrier (Bulker) | 散货船 |
SI Sông | Inland Water | 内水 / 内河 |
1456 |
2020 |
|
VND |
|
Chi tiết/Details/详情 |
| 94 |
Bán
|
Tàu Rời / Tàu Chở hàng Khô Bulk Carrier (Bulker) | 散货船 |
SI Sông | Inland Water | 内水 / 内河 |
840 |
2001 |
|
VND |
|
Chi tiết/Details/详情 |
| 95 |
BÁN
|
Tàu Rời / Tàu Chở hàng Khô Bulk Carrier (Bulker) | 散货船 |
SI Sông | Inland Water | 内水 / 内河 |
739 |
2016 |
|
VND |
|
Chi tiết/Details/详情 |
| 96 |
CHÀO
|
Tàu Rời / Tàu Chở hàng Khô Bulk Carrier (Bulker) | 散货船 |
SI Sông | Inland Water | 内水 / 内河 |
3212 |
2025 |
|
VND |
|
Chi tiết/Details/详情 |
| 97 |
TÀU
|
Tàu Rời / Tàu Chở hàng Khô Bulk Carrier (Bulker) | 散货船 |
SI Sông | Inland Water | 内水 / 内河 |
1028 |
2016 |
|
VND |
|
Chi tiết/Details/详情 |
| 98 |
BÁN
|
Tàu Rời / Tàu Chở hàng Khô Bulk Carrier (Bulker) | 散货船 |
SI Sông | Inland Water | 内水 / 内河 |
2000 |
2016 |
|
VND |
|
Chi tiết/Details/详情 |
| 99 |
BÁN
|
Tàu Rời / Tàu Chở hàng Khô Bulk Carrier (Bulker) | 散货船 |
SI Sông | Inland Water | 内水 / 内河 |
1786 |
2022 |
|
VND |
|
Chi tiết/Details/详情 |
| 100 |
BÁN
|
Tàu Rời / Tàu Chở hàng Khô Bulk Carrier (Bulker) | 散货船 |
SI Sông | Inland Water | 内水 / 内河 |
926 |
2011 |
|
VND |
|
Chi tiết/Details/详情 |