Danh sách tổng đội tàu ( General Fleet / 总舰队 )

Đăng tàu (Post Ship / 發布船舶)
Trạng thái (Status / 状态) STT (No. / 序號) Tên tàu (Ship Name/船名) Loại tàu (Ship type / 船舶类型) Trọng tải (DWT/TEU/CBM | 載重噸)
Cấp tàu (Ship Class / 船级)
Cảng mở (Open Port / 開放港)
Ngày tàu đến (Laycan - ETA / 船舶到達日期) Quốc tịch (Flag / 国籍) Chi tiết (Detail / 詳情)
mở/open 1721 HD-3 Chở hàng khô 1446 SI
Miền bắc/North VN
2026
Việt Nam
Chi tiết/Details/详情
mở/open 1722 HD-3 Tàu hút 1030.8 SB
Miền bắc/North VN
2026
Việt Nam
Chi tiết/Details/详情
mở/open 1723 HD-3 Chở hàng khô 1165 SI/SII
Miền bắc/North VN
2026
Việt Nam
Chi tiết/Details/详情
mở/open 1724 HD-3 Chở hàng khô 3120 SB
Miền bắc/North VN
2026
Việt Nam
Chi tiết/Details/详情
mở/open 1725 HD-3 Chở hàng khô 1824.6 SB
Miền bắc/North VN
2026
Việt Nam
Chi tiết/Details/详情
mở/open 1726 HD-4 Chở hàng khô 1970 SI/SII
Miền bắc/North VN
2026
Việt Nam
Chi tiết/Details/详情
mở/open 1727 HD-5 Chở dầu loại II 71 VR SII
Miền bắc/North VN
2026
Việt Nam
Chi tiết/Details/详情
mở/open 1728 HD-5 Chở dầu loại II 71 VR SII
Miền bắc/North VN
2026
Việt Nam
Chi tiết/Details/详情
mở/open 1729 HD-5 Chở hàng khô 1978.8 SI
Miền bắc/North VN
2026
Việt Nam
Chi tiết/Details/详情
mở/open 1730 HD-6 Chở hàng khô 1525.36 SII
Miền bắc/North VN
2026
Việt Nam
Chi tiết/Details/详情
mở/open 1731 HD-6 Chở hàng khô 1283.8 SI/SII
Miền bắc/North VN
2026
Việt Nam
Chi tiết/Details/详情
mở/open 1732 HD-6 Chở hàng khô 1173.6 SII
Miền bắc/North VN
2026
Việt Nam
Chi tiết/Details/详情
mở/open 1733 HD-6 Tàu hút 2418.8 SB
Miền bắc/North VN
2026
Việt Nam
Chi tiết/Details/详情
mở/open 1734 HD-8 Tàu đẩy 12.6 SI
Miền bắc/North VN
2026
Việt Nam
Chi tiết/Details/详情
mở/open 1735 HD-8 Chở hàng trên boong 1320 SII
Miền bắc/North VN
2026
Việt Nam
Chi tiết/Details/详情
mở/open 1736 HD-8 Chở hàng trên boong 1320 SII
Miền bắc/North VN
2026
Việt Nam
Chi tiết/Details/详情
mở/open 1737 HD-8 Chở hàng trên boong 1320 SII
Miền bắc/North VN
2026
Việt Nam
Chi tiết/Details/详情
mở/open 1738 HD-8 Chở hàng trên boong 1320 SII
Miền bắc/North VN
2026
Việt Nam
Chi tiết/Details/详情
mở/open 1739 HD-9 Chở hàng khô 3264 SB
Miền bắc/North VN
2026
Việt Nam
Chi tiết/Details/详情
mở/open 1740 HD-9 Chở hàng khô 967.2 SII
Miền bắc/North VN
2026
Việt Nam
Chi tiết/Details/详情
82 83 84 85 86 87 88 89 90 91 92