Hàng cần vận chuyển (Cargoes Required / 需要貨物)

Đăng hàng (Post Cargo / 發布貨物)
STT (No. / 序號) Loại hàng (Cargo Type / 貨物類型) Khối lượng (Quantity / 數量) Cảng bốc (Port of Loading / 裝貨港) Cảng đến (Port of Destination / 目的港) Ngày xếp hàng (Laycan / 裝載日期) Chi tiết (Detail / 詳情)
261 Cát 2500 Cảng Mỹ Thủy Quảng Trị Cảng Tiên Sa Đà Nẵng 2026-08-16 Chi tiết/Details/详情
262 Đá 3000 Quảng Ninh( qua cầu) Đồng Nai 2026-08-16 Chi tiết/Details/详情
263 Than 3000 Hải Phòng Đà Nẵng 2026-08-16 Chi tiết/Details/详情
264 Cát 3000 Nghi Sơn Hải Phòng 2026-08-16 Chi tiết/Details/详情
265 Đá 2000 Hải Dương Dung Quất 2026-08-18 Chi tiết/Details/详情
266 Xỉ 2000 Dung Quất Sài Gòn 2026-08-19 Chi tiết/Details/详情
267 Thép xây dựng 2000 Dung Quất HCM 2026-08-18 Chi tiết/Details/详情
268 Tôn cuộn 3000 Dung Quất Hải Phòng 2026-08-18 Chi tiết/Details/详情
269 Thép 3500 Phú Mỹ Hải Phòng 2026-08-16 Chi tiết/Details/详情
270 Thép tấm 3000 Nghi Sơn HCM 2026-08-17 Chi tiết/Details/详情
271 Sắt 2000 Sắt Phú Mỹ 2026-08-16 Chi tiết/Details/详情
272 Quặng 3000 Cửa Lò Hải Dương 2026-08-16 Chi tiết/Details/详情
273 Thép 3000 Nghi Sơn HCM 2026-08-17 Chi tiết/Details/详情
274 Sắt 3000 Dung Quất HCM 2026-08-15 Chi tiết/Details/详情
275 Tôn cuộn 3000 Dung Quất Long An 2026-08-16 Chi tiết/Details/详情
276 Xỉ 2000 HCM Ninh Bình 2026-08-17 Chi tiết/Details/详情
277 Bột đá 3000 Cam Ranh HCM 2026-08-15 Chi tiết/Details/详情
278 Xi măng bao 3000 HCM Hải Phòng 2026-08-17 Chi tiết/Details/详情
279 Đá 3000 Quảng Bình Sài gòn 2026-08-08 Chi tiết/Details/详情
280 TSP in bulk (sf 1112 wog) 3000 Phu My, Vietnam 1500mts at Belawan, Indo + 1500mts at Surabaya, Indo (Rotation at Owner’s Option) 2026-08-27 Chi tiết/Details/详情
9 10 11 12 13 14 15 16 17 18 19