Hàng cần vận chuyển (Cargoes Required / 需要貨物)

Đăng hàng (Post Cargo / 發布貨物)
STT (No. / 序號) Loại hàng (Cargo Type / 貨物類型) Khối lượng (Quantity / 數量) Cảng bốc (Port of Loading / 裝貨港) Cảng đến (Port of Destination / 目的港) Ngày xếp hàng (Laycan / 裝載日期) Chi tiết (Detail / 詳情)
201 Tôn cuộn 3000 Dung Quất Long An 2026-08-10 Chi tiết/Details/详情
202 Sắt 3000 DUNG QUẤT NGHI THIẾT 2026-08-12 Chi tiết/Details/详情
203 Xỉ 3000 NGHI SƠN CẦN THƠ 2026-08-11 Chi tiết/Details/详情
204 Tôn 3000 Dung Quất Miền Nam 2026-08-11 Chi tiết/Details/详情
205 Than 4000 Hải Phòng Hòn La 2026-08-11 Chi tiết/Details/详情
206 Đá 3000 Hòn La Sài Gòn 2026-08-10 Chi tiết/Details/详情
207 Quặng 4000 Dung Quất HCM 2026-08-10 Chi tiết/Details/详情
208 Hàng nông sản 4000 Vĩnh Tân Nghi Sơn 2026-08-09 Chi tiết/Details/详情
209 Hàng điện tử 1500 Hòn La Quảng Ninh 2026-08-09 Chi tiết/Details/详情
210 Sắt, đá 3000 Nghi Sơn HẢI PHÒNG 2026-08-10 Chi tiết/Details/详情
211 CỌC BÊ TÔNG 3000 Hải Phòng Long An 2026-08-10 Chi tiết/Details/详情
212 Cát, đá 3000 Hòn La Huy Văn 2026-08-09 Chi tiết/Details/详情
213 Bao jumbo 3000 Nghi sơn Vũng Tàu 2026-08-08 Chi tiết/Details/详情
214 Quặng sắt 2000 Nghi Sơn Kỳ Hà 2026-08-08 Chi tiết/Details/详情
215 Đá 3000 Hải Dương Dung Quất 2026-08-08 Chi tiết/Details/详情
216 Xi măng rời 3000 Quảng Ninh Nghi Sơn 2026-08-08 Chi tiết/Details/详情
217 Đá vôi 2500 Vũng Tàu Đà Nẵng 2026-08-08 Chi tiết/Details/详情
218 Gạo 3000 Hồng Thái Tây Đồng Nai 2026-08-08 Chi tiết/Details/详情
219 Đá dăm 3000 Nghi Sơn Hồ Chí Minh 2026-08-08 Chi tiết/Details/详情
220 Cọc bê tông, hành sẵn theo lịch tàu 3000 Hải Dương Cần Giờ 2026-08-08 Chi tiết/Details/详情
6 7 8 9 10 11 12 13 14 15 16