Hàng cần vận chuyển (Cargoes Required / 需要貨物)

Đăng hàng (Post Cargo / 發布貨物)
STT (No. / 序號) Loại hàng (Cargo Type / 貨物類型) Khối lượng (Quantity / 數量) Cảng bốc (Port of Loading / 裝貨港) Cảng đến (Port of Destination / 目的港) Ngày xếp hàng (Laycan / 裝載日期) Chi tiết (Detail / 詳情)
221 Vữa đóng bao JUMBO 1500 XM Thăng Long Hạ Long Chu Lai đà nẵng 2026-08-21 Chi tiết/Details/详情
222 Thạch cao 2000 Cửa VIệt CFG 2026-08-20 Chi tiết/Details/详情
223 Xỉ 3000 Nghi Sơn Sài Gòn 2026-08-20 Chi tiết/Details/详情
224 Cát 3000 Thanh Hóa HCM 2026-08-21 Chi tiết/Details/详情
225 Xi măng 3000 Nghi Sơn Long An 2026-08-20 Chi tiết/Details/详情
226 Nông sản 4500 Vũng Tàu Quy Nhơn 2026-08-18 Chi tiết/Details/详情
227 Thép xây dựng 2000 Dung Quất Miền Nam 2026-08-17 Chi tiết/Details/详情
228 Phế liệu 3000 Long An Dung Quất 2026-08-17 Chi tiết/Details/详情
229 Phế liệu 3000 Long An Dung Quất 2026-08-17 Chi tiết/Details/详情
230 Quặng sắt 7000 Quảng Ninh Sài Gòn 2026-08-17 Chi tiết/Details/详情
231 Gỗ 2000 Bút Sơn (Hà Nam) Dung Quất 2026-08-17 Chi tiết/Details/详情
232 Đá 2500 Vũng Tàu Đà Nẵng 2026-08-17 Chi tiết/Details/详情
233 Đá Vôi 3000 Quảng Ninh( qua cầu) Đồng Nai 2026-08-18 Chi tiết/Details/详情
234 Cọc 3000 Nghi Sơn Cần Giờ 2026-08-18 Chi tiết/Details/详情
235 Than 3000 Quảng Ninh Đồng Nai 2026-08-17 Chi tiết/Details/详情
236 Cát 1600 Vĩnh Xương Vũng Áng Hà Tĩnh 2026-08-17 Chi tiết/Details/详情
237 Ngô 3000 HCM Hải Phòng 2026-08-17 Chi tiết/Details/详情
238 Đạm Urea 2000 vĩnh tân Đà Nẵng 2026-08-17 Chi tiết/Details/详情
239 Thép cuộn 2000 Hải Phòng Huế 2026-08-17 Chi tiết/Details/详情
240 Nông sản 4500 Sài Gòn Hòn La 2026-08-16 Chi tiết/Details/详情
7 8 9 10 11 12 13 14 15 16 17