Hàng cần vận chuyển (Cargoes Required / 需要貨物)

Đăng hàng (Post Cargo / 發布貨物)
STT (No. / 序號) Loại hàng (Cargo Type / 貨物類型) Khối lượng (Quantity / 數量) Cảng bốc (Port of Loading / 裝貨港) Cảng đến (Port of Destination / 目的港) Ngày xếp hàng (Laycan / 裝載日期) Chi tiết (Detail / 詳情)
301 Cát rời 4000 Cam Ranh Hải Phòng 2025-12-22 Chi tiết/Details/详情
302 Phôi 3000 Nghi Sơn Cầu Đống cao Thái Bình 2025-12-22 Chi tiết/Details/详情
303 Đá 4000 Cần Thơ Quy Nhơn 2025-12-22 Chi tiết/Details/详情
304 Ngũ cốc 2500 Hải Phòng Cần Thơ 2025-12-22 Chi tiết/Details/详情
305 Xi măng 5000 Hòn La Cần Thơ 2025-12-22 Chi tiết/Details/详情
306 Xỉ 4000 Dung Quất Hải Phòng /Nghi Sơn /Miền Nam 2025-12-22 Chi tiết/Details/详情
307 Đá 8000 Hòn La Hải Dương /Dung Quất Sài Gòn 2025-12-22 Chi tiết/Details/详情
308 Thép 4000 Dung Quất Miền Nam 2025-12-22 Chi tiết/Details/详情
309 Phôi 4000 Nghi Sơn Đồng Nai 2025-12-20 Chi tiết/Details/详情
310 Tôn 5000 Dung Quất Hải Phòng /Miền Nam 2025-12-22 Chi tiết/Details/详情
311 Thép 5000 Vũng Tàu Quy Nhơn 2025-12-21 Chi tiết/Details/详情
312 Thép 4000 Vũng Tàu Quy Nhơn 2025-12-13 Chi tiết/Details/详情
313 Than 2500 Hải Phòng Đà Nẵng 2025-12-22 Chi tiết/Details/详情
314 Đá 4000 Vĩnh Tân Trà Vinh 2025-12-22 Chi tiết/Details/详情
315 Đá 4000 Cam Ranh Cần Thơ 2025-12-22 Chi tiết/Details/详情
316 Đá 4000 Dung Quất Cần Thơ 2025-12-22 Chi tiết/Details/详情
317 Đá 4000 Cà Ná Cần Thơ 2025-12-22 Chi tiết/Details/详情
318 Xỉ 5000 Cam Ranh Sài Gòn 2025-12-22 Chi tiết/Details/详情
319 Xỉ 3000 Huy Văn Đồng Nai 2025-12-22 Chi tiết/Details/详情
320 Phôi 5500 Hồ Chí Minh Dung Quất 2025-12-18 Chi tiết/Details/详情
11 12 13 14 15 16 17 18 19 20 21