Hàng cần vận chuyển (Cargoes Required / 需要貨物)

Đăng hàng (Post Cargo / 發布貨物)
STT (No. / 序號) Loại hàng (Cargo Type / 貨物類型) Khối lượng (Quantity / 數量) Cảng bốc (Port of Loading / 裝貨港) Cảng đến (Port of Destination / 目的港) Ngày xếp hàng (Laycan / 裝載日期) Chi tiết (Detail / 詳情)
321 CLINKER 2255 Hòn Nét-Cẩm Phả NINH BÌNH 2026-08-20 Chi tiết/Details/详情
322 THAN CỤC 1698 Hòn Nét-Cẩm Phả CẢNG HUY VĂN-HẢI PHÒNG 2026-08-19 Chi tiết/Details/详情
323 XI MĂNG 845 Hòn Nét-Cẩm Phả CẢNG HÒN GAI 2026-08-11 Chi tiết/Details/详情
324 Gỗ 3500 Long An Quảng Ninh 2026-08-12 Chi tiết/Details/详情
325 Cát Silic 3000 Hải Phòng Quy Nhơn 2026-08-13 Chi tiết/Details/详情
326 Sắt 3000 Nghi Sơn Đồng Nai 2026-08-12 Chi tiết/Details/详情
327 Quặng 5000 Quảng Ninh Sài Gòn 2026-08-11 Chi tiết/Details/详情
328 Thép 4000 Phú Mỹ HẢI PHÒNG 2026-08-11 Chi tiết/Details/详情
329 Xi rời 2000 Quảng Ninh Cần Thơ 2026-08-14 Chi tiết/Details/详情
330 Đá 2000 Hòn La Sài Gòn 2026-08-12 Chi tiết/Details/详情
331 Đá 3000 Cam Ranh Cần Giờ 2026-08-12 Chi tiết/Details/详情
332 Xi măng 3000 Nghi Sơn XM Tây Đô 2026-08-13 Chi tiết/Details/详情
333 Tro bay 1500 Hòn Khói Quảng Ninh 2026-08-12 Chi tiết/Details/详情
334 Bột đá 3000 Vĩnh Tân CẦN THƠ 2026-08-12 Chi tiết/Details/详情
335 Phân bón 3200 Kỳ Hà Đà Nẵng 2026-08-10 Chi tiết/Details/详情
336 Kim loại 2000 HẢI PHÒNG CẦN THƠ 2026-08-11 Chi tiết/Details/详情
337 Cát xây dựng 5000 Long An Hải Phòng 2026-08-12 Chi tiết/Details/详情
338 Gia dụng 2000 Nghi Sơn Kỳ Hà 2026-08-11 Chi tiết/Details/详情
339 Sắt 3000 Cửa Lò Dung Quất 2026-08-11 Chi tiết/Details/详情
340 Than 2000 Hải Phòng Miền Trung 2026-08-11 Chi tiết/Details/详情
12 13 14 15 16 17 18 19 20 21 22