Hàng cần vận chuyển (Cargoes Required / 需要貨物)

Đăng hàng (Post Cargo / 發布貨物)
STT (No. / 序號) Loại hàng (Cargo Type / 貨物類型) Khối lượng (Quantity / 數量) Cảng bốc (Port of Loading / 裝貨港) Cảng đến (Port of Destination / 目的港) Ngày xếp hàng (Laycan / 裝載日期) Chi tiết (Detail / 詳情)
421 Xỉ S95 1 HÒA PHÁT DUNG QUẤT (Đã Chở/shipmented Hàng/Cargo)///CẦN THƠ 2025-12-20 Chi tiết/Details/详情
422 Tôn Cuộn 1 HÒA PHÁT DUNG QUẤT (Đã Chở/shipmented Hàng/Cargo)///MIỀN NAM 2025-12-20 Chi tiết/Details/详情
423 Đá 4000 Cà Ná (Đã Chở/shipmented Hàng/Cargo)///Trà Vinh 2025-12-16 Chi tiết/Details/详情
424 Đá xây dựng 1 Cà Ná (Đã Chở/shipmented Hàng/Cargo)///Cần Thơ 2025-12-16 Chi tiết/Details/详情
425 Xỉ 3500 Đồng Nai (Đã Chở/shipmented Hàng/Cargo)///Huy Văn 2025-12-17 Chi tiết/Details/详情
426 Phôi 3000 Nghi Thiết , Nghệ An (Đã Chở/shipmented Hàng/Cargo)///Bãi Vòng, Phú Quốc 2025-12-25 Chi tiết/Details/详情
427 Đá 5000 Từ Kì Hà (Đã Chở/shipmented Hàng/Cargo)///Hải Phòng 2025-12-18 Chi tiết/Details/详情
428 Cát mặn 5000 Mỹ Thủy ( Quảng Trị) (Đã Chở/shipmented Hàng/Cargo)///Phương Trang (Đà Nẵng) 2025-12-25 Chi tiết/Details/详情
429 Nông sản 5000 Cam Ranh /Cà Ná (Đã Chở/shipmented Hàng/Cargo)///Cần Thơ 2025-12-25 Chi tiết/Details/详情
430 Gạo 4000 Cần Thơ (Đã Chở/shipmented Hàng/Cargo)///Hải Phòng 2025-12-25 Chi tiết/Details/详情
431 Thép 5000 Vũng Tàu (Đã Chở/shipmented Hàng/Cargo)///Quy Nhơn 2025-12-21 Chi tiết/Details/详情
432 Đá 3000 Vũng Tàu (Đã Chở/shipmented Hàng/Cargo)///Quy Nhơn 2025-12-21 Chi tiết/Details/详情
433 Nông sản 6000 Chân Mây (Đã Chở/shipmented Hàng/Cargo)///Vũng Tàu 2025-12-25 Chi tiết/Details/详情
434 Xi măng 5000 Chân Mây (Đã Chở/shipmented Hàng/Cargo)///Hải Phòng 2025-12-25 Chi tiết/Details/详情
435 Than 5000 cảng Cửa Ông, Quảng Ninh Hòn La 2025-12-25 Chi tiết/Details/详情
436 Thép 4500 Quy Nhơn Cần Thơ 2025-12-22 Chi tiết/Details/详情
437 Đá 6000 Quy Nhơn Long An 2025-12-22 Chi tiết/Details/详情
438 Bột đá 4000 Nghi Sơn Cẩm Nguyên 2025-12-25 Chi tiết/Details/详情
439 Nông sản 5000 Cam Ranh Sài Gòn 2025-12-22 Chi tiết/Details/详情
440 Đá 4500 Sài Gòn Khánh Hòa 2025-12-22 Chi tiết/Details/详情
17 18 19 20 21 22 23 24 25 26 27