Hàng cần vận chuyển (Cargoes Required / 需要貨物)

Đăng hàng (Post Cargo / 發布貨物)
STT (No. / 序號) Loại hàng (Cargo Type / 貨物類型) Khối lượng (Quantity / 數量) Cảng bốc (Port of Loading / 裝貨港) Cảng đến (Port of Destination / 目的港) Ngày xếp hàng (Laycan / 裝載日期) Chi tiết (Detail / 詳情)
421 Thép 4500 Nghi Sơn Quy Nhơn 2025-12-18 Chi tiết/Details/详情
422 Cọc bê tông 3000 Hải Dương /Hải Phòng Dung Quất 2025-12-15 Chi tiết/Details/详情
423 Cọc bê tông 3000 Long An Cửa Lò 2025-12-18 Chi tiết/Details/详情
424 Cọc bê tông 2000 Nghi Sơn Quy Nhơn 2025-12-15 Chi tiết/Details/详情
425 Cọc bê tông 3000 Hải Phòng Cần Thơ 2025-12-18 Chi tiết/Details/详情
426 Đá 2000 Hải Phòng Đà Nẵng 2025-12-18 Chi tiết/Details/详情
427 Thép 2000 Cái Lân Quy Nhơn 2025-12-12 Chi tiết/Details/详情
428 Thép 3500 Cần Thơ Thái Hà, Hà Nam 2025-12-15 Chi tiết/Details/详情
429 Thép 3500 Cần Thơ Quảng Nam 2025-12-15 Chi tiết/Details/详情
430 Xi măng 3500 Quy Nhơn Vĩnh Long 2025-12-14 Chi tiết/Details/详情
431 Nông sản 5000 Hồ Chí Minh Hải Dương 2025-12-10 Chi tiết/Details/详情
432 Đá 2500 Phú Mỹ Hải Dương 2025-12-09 Chi tiết/Details/详情
433 Than 7000 Cửa Việt Quảng Ninh 2025-12-14 Chi tiết/Details/详情
434 Quặng Sắt 7000 Vĩnh Xương Huy Văn 2025-12-14 Chi tiết/Details/详情
435 Phôi 5000 Chân mây Huế Hải Phòng 2025-12-14 Chi tiết/Details/详情
436 Xi măng 20000 Quảng Ninh Hòn La 2025-12-14 Chi tiết/Details/详情
437 Đá 3000 Hải Phòng Đồng Nai 2025-12-14 Chi tiết/Details/详情
438 Thép 3000 Cửa Việt Quảng Ninh 2025-12-14 Chi tiết/Details/详情
439 Phôi 3800 Quảng Ninh Thanh Hóa 2025-12-08 Chi tiết/Details/详情
440 Đá 2800 Hải Phòng Thanh Hóa 2025-12-07 Chi tiết/Details/详情
16 17 18 19 20 21 22 23 24 25 26