Hàng cần vận chuyển (Cargoes Required / 需要貨物)

Đăng hàng (Post Cargo / 發布貨物)
STT (No. / 序號) Loại hàng (Cargo Type / 貨物類型) Khối lượng (Quantity / 數量) Cảng bốc (Port of Loading / 裝貨港) Cảng đến (Port of Destination / 目的港) Ngày xếp hàng (Laycan / 裝載日期) Chi tiết (Detail / 詳情)
21 Xỉ 2000 Dung Quất Hải Phòng 2026-08-29 Chi tiết/Details/详情
22 Thép 3000 Quảng Ninh Huế 2026-08-29 Chi tiết/Details/详情
23 Thực phẩm 4000 Qui Nhơn Miền Nam 2026-08-29 Chi tiết/Details/详情
24 Quặng 2000 Cà Ná Cần Thơ 2026-08-29 Chi tiết/Details/详情
25 Tro Ẩm 5000 Nam Vân Phong Nghi Sơn 2026-08-29 Chi tiết/Details/详情
26 Xi Măng 2300 Hoàng Thạch Nam Vân Phong 2026-08-28 Chi tiết/Details/详情
27 Xỉ thép 2500 Dung Quất Cống câu 2026-08-28 Chi tiết/Details/详情
28 Tro ẩm 5000 Vĩnh Tân Nghi Sơn 2026-08-29 Chi tiết/Details/详情
29 CỌC BÊ TÔNG 3000 Hải Phòng Long An 2026-08-28 Chi tiết/Details/详情
30 Đá 3000 Nghi Sơn Dung Quất 2026-08-29 Chi tiết/Details/详情
31 Đá 3000 Nghi Sơn Dung Quất 2026-08-28 Chi tiết/Details/详情
32 Sắt 3000 Nghi Sơn Đồng Nai 2026-08-29 Chi tiết/Details/详情
33 Phôi 3000 Dung Quất Miền bắc/ miền nam 2026-08-28 Chi tiết/Details/详情
34 Xỉ 3000 DUNG QUẤT Miền bắc/ miền nam 2026-08-28 Chi tiết/Details/详情
35 Sắt 3000 DUNG QUẤT HCM 2026-08-28 Chi tiết/Details/详情
36 Tôn 3000 Dung Quất Miền Bắc 2026-08-28 Chi tiết/Details/详情
37 Bã ngô, bã đậu 3000 Hồ Chí Minh Hải Phòng 2026-08-28 Chi tiết/Details/详情
38 Than 2000 Nghi Sơn Kỳ Hà ( chuyên tuyến) 2026-08-29 Chi tiết/Details/详情
39 Xi măng 2000 VĨNH TÂN/ CÀ NÁ CẦN THƠ 2026-08-27 Chi tiết/Details/详情
40 Thép 3000 Nghi sơn HCM 2026-08-27 Chi tiết/Details/详情
1 2 3 4 5 6 7 8 9 10