Hàng cần vận chuyển (Cargoes Required / 需要貨物)

Đăng hàng (Post Cargo / 發布貨物)
STT (No. / 序號) Loại hàng (Cargo Type / 貨物類型) Khối lượng (Quantity / 數量) Cảng bốc (Port of Loading / 裝貨港) Cảng đến (Port of Destination / 目的港) Ngày xếp hàng (Laycan / 裝載日期) Chi tiết (Detail / 詳情)
61 Tro bay 3000 Hải Phòng Quy Nhơn 2026-09-23 Chi tiết/Details/详情
62 Đá xây dựng 2000 Cửa Việt, Quảng Trị Huy Văn hoặc Tự Long, Hải Phòng 2026-09-24 Chi tiết/Details/详情
63 Thạch cao 3000 Mỹ Thuỷ, Quảng Trị Hải Phòng 2026-09-18 Chi tiết/Details/详情
64 Đá 2500 HẢI PHÒNG CẦN THƠ 2026-09-18 Chi tiết/Details/详情
65 Clinker 3000 Hải Phòng Kỳ Hà 2026-09-24 Chi tiết/Details/详情
66 Xỉ 4000 Dung Quất HCM 2026-09-18 Chi tiết/Details/详情
67 Nông sản 3000 Nghi Sơn CM 2026-09-24 Chi tiết/Details/详情
68 Cát 3000 Hải Phòng Đồng Nai 2026-09-18 Chi tiết/Details/详情
69 Than 4000 Dung Quất Sài Gòn 2026-09-17 Chi tiết/Details/详情
70 Tro ẩm 3000 Vĩnh Tân Nghi Sơn 2026-09-17 Chi tiết/Details/详情
71 Xỉ Thép 2000 Dung Quất Ninh Bình 2026-09-17 Chi tiết/Details/详情
72 Than Cám 1600 Phúc Sơn Hải Dương Thắng lợi- quảng bình 2026-09-24 Chi tiết/Details/详情
73 Sắt 3000 Nghi Sơn Nha Trang 2026-09-17 Chi tiết/Details/详情
74 Tro ẩm 3000 Cảng Vĩnh Tân Cảng Thạnh Phước. 2026-09-16 Chi tiết/Details/详情
75 Phôi 3000 Vũng Tàu Quy Nhơn 2026-09-17 Chi tiết/Details/详情
76 Nông sản 3000 Sài Gòn Dung Quất 2026-09-17 Chi tiết/Details/详情
77 Đất 4000 Vũng Tàu Huy Văn, Hải Phòng. 2026-09-16 Chi tiết/Details/详情
78 Đá 3000 Vũng Tàu Quy Nhơn 2026-09-17 Chi tiết/Details/详情
79 Tro bay 2000 Vĩnh Tân Nhơn Trạch 2026-09-16 Chi tiết/Details/详情
80 Đá 3000 Vĩnh Tân Cần Thơ 2026-09-22 Chi tiết/Details/详情
1 2 3 4 5 6 7 8 9 10