Hàng cần vận chuyển (Cargoes Required / 需要貨物)

Đăng hàng (Post Cargo / 發布貨物)
STT (No. / 序號) Loại hàng (Cargo Type / 貨物類型) Khối lượng (Quantity / 數量) Cảng bốc (Port of Loading / 裝貨港) Cảng đến (Port of Destination / 目的港) Ngày xếp hàng (Laycan / 裝載日期) Chi tiết (Detail / 詳情)
81 Vữa đóng bao JUMBO 1500 XM Thăng Long Hạ Long Chu Lai đà nẵng 2026-08-21 Chi tiết/Details/详情
82 Thạch cao 2000 Cửa VIệt CFG 2026-08-20 Chi tiết/Details/详情
83 Xỉ 3000 Nghi Sơn Sài Gòn 2026-08-20 Chi tiết/Details/详情
84 Cát 3000 Thanh Hóa HCM 2026-08-21 Chi tiết/Details/详情
85 Xi măng 3000 Nghi Sơn Long An 2026-08-20 Chi tiết/Details/详情
86 Nông sản 4500 Vũng Tàu Quy Nhơn 2026-08-18 Chi tiết/Details/详情
87 Thép xây dựng 2000 Dung Quất Miền Nam 2026-08-17 Chi tiết/Details/详情
88 Phế liệu 3000 Long An Dung Quất 2026-08-17 Chi tiết/Details/详情
89 Phế liệu 3000 Long An Dung Quất 2026-08-17 Chi tiết/Details/详情
90 Quặng sắt 7000 Quảng Ninh Sài Gòn 2026-08-17 Chi tiết/Details/详情
91 Gỗ 2000 Bút Sơn (Hà Nam) Dung Quất 2026-08-17 Chi tiết/Details/详情
92 Đá 2500 Vũng Tàu Đà Nẵng 2026-08-17 Chi tiết/Details/详情
93 Đá Vôi 3000 Quảng Ninh( qua cầu) Đồng Nai 2026-08-18 Chi tiết/Details/详情
94 Cọc 3000 Nghi Sơn Cần Giờ 2026-08-18 Chi tiết/Details/详情
95 Than 3000 Quảng Ninh Đồng Nai 2026-08-17 Chi tiết/Details/详情
96 Cát 1600 Vĩnh Xương Vũng Áng Hà Tĩnh 2026-08-17 Chi tiết/Details/详情
97 Ngô 3000 HCM Hải Phòng 2026-08-17 Chi tiết/Details/详情
98 Đạm Urea 2000 vĩnh tân Đà Nẵng 2026-08-17 Chi tiết/Details/详情
99 Thép cuộn 2000 Hải Phòng Huế 2026-08-17 Chi tiết/Details/详情
100 Nông sản 4500 Sài Gòn Hòn La 2026-08-16 Chi tiết/Details/详情
0 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10