Hàng cần vận chuyển (Cargoes Required / 需要貨物)

Đăng hàng (Post Cargo / 發布貨物)
STT (No. / 序號) Loại hàng (Cargo Type / 貨物類型) Khối lượng (Quantity / 數量) Cảng bốc (Port of Loading / 裝貨港) Cảng đến (Port of Destination / 目的港) Ngày xếp hàng (Laycan / 裝載日期) Chi tiết (Detail / 詳情)
101 Đá 3000 Hòn La Xi Măng PHú Hữu 2026-09-16 Chi tiết/Details/详情
102 Thép xây dựng 3000 Dung Quất Nhơn Thạch, Đồng Nai 2026-09-17 Chi tiết/Details/详情
103 Tro ẩm 7000 Vĩnh Tân Nghi Sơn 2026-09-19 Chi tiết/Details/详情
104 Xi măng 2000 cảng DAP Đình Vũ Cẩm Phả 2026-09-19 Chi tiết/Details/详情
105 Nông sản 3000 Vũng Tàu Quy Nhơn 2026-09-18 Chi tiết/Details/详情
106 Bã Điều 3000 Đồng Nai Hải Phòng 2026-09-18 Chi tiết/Details/详情
107 Cọc 3000 Hải Phòng Long An 2026-09-17 Chi tiết/Details/详情
108 Xỉ 3000 Dung Quất Cần thơ 2026-09-16 Chi tiết/Details/详情
109 Phôi/Thép 3000 Nghi Sơn Đà Nẵng 2026-09-15 Chi tiết/Details/详情
110 Xỉ 4000 Dung Quất Miền Bắc 2026-09-16 Chi tiết/Details/详情
111 Sắt 3000 Dung Quất Miền bắc/ miền nam 2026-09-16 Chi tiết/Details/详情
112 Tôn 3000 Dung Quất Miền bắc 2026-09-15 Chi tiết/Details/详情
113 Cát 3000 Quảng Ninh Cần Thơ 2026-09-16 Chi tiết/Details/详情
114 Đá 2000 Hòn La Dung Quất 2026-09-16 Chi tiết/Details/详情
115 Phế liệu 3000 Long An Dung Quất 2026-09-16 Chi tiết/Details/详情
116 Phôi 3000 Quảng Ninh Long Bình Tân 2026-09-15 Chi tiết/Details/详情
117 Thép 3700 Hải Phòng Đồng Nai 2026-09-14 Chi tiết/Details/详情
118 Đá 3000 Vũng Áng Quảng Ninh 2026-09-15 Chi tiết/Details/详情
119 Tro ẩm 3000 Dung Quất Ninh Bình 2026-09-16 Chi tiết/Details/详情
120 Tro ẩm 2000 Vĩnh Tân Nghi Sơn 2026-09-16 Chi tiết/Details/详情
1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11