Hàng cần vận chuyển (Cargoes Required / 需要貨物)

Đăng hàng (Post Cargo / 發布貨物)
STT (No. / 序號) Loại hàng (Cargo Type / 貨物類型) Khối lượng (Quantity / 數量) Cảng bốc (Port of Loading / 裝貨港) Cảng đến (Port of Destination / 目的港) Ngày xếp hàng (Laycan / 裝載日期) Chi tiết (Detail / 詳情)
141 Bột đá 3000 Nghi Sơn Đồng Nai 2026-09-04 Chi tiết/Details/详情
142 Dăm gỗ 2000 Cam Ranh Cần Giờ 2026-09-03 Chi tiết/Details/详情
143 NPK 2000 Nghi Sơn Thành Tài 2026-09-03 Chi tiết/Details/详情
144 Tôn 3000 Dung Quất Miền Nam 2026-09-03 Chi tiết/Details/详情
145 Sắt 2000 Dung Quất Miền Nam 2026-09-03 Chi tiết/Details/详情
146 Đá 3000 Hòn La Dung Quất 2026-09-03 Chi tiết/Details/详情
147 Kali 2000 Quảng Bình Đà Nẵng 2026-09-03 Chi tiết/Details/详情
148 Cám 3000 Ninh Bình Đà Nẵng 2026-09-03 Chi tiết/Details/详情
149 Ngô 2000 Quảng Ninh Hải Phòng 2026-09-03 Chi tiết/Details/详情
150 Đá 2000 Hòn La HCM 2026-09-03 Chi tiết/Details/详情
151 Đất 2000 Liên Chiểu Phú Quốc 2026-09-03 Chi tiết/Details/详情
152 Vỏ điều 3000 Đồng Nai Hải Phòng 2026-09-02 Chi tiết/Details/详情
153 Than 3000 Đồng Nai Hải Dương 2026-09-02 Chi tiết/Details/详情
154 Đá 3000 Nghi Sơn Long Bình Tân HCM 2026-09-01 Chi tiết/Details/详情
155 Gạo 3000 Nghi Sơn Phú Mỹ 2026-09-02 Chi tiết/Details/详情
156 Đá Vôi 3000 Nghi Sơn HCM 2026-09-02 Chi tiết/Details/详情
157 Thép xây dựng 3000 Vũng Tàu Đà Nẵng 2026-09-04 Chi tiết/Details/详情
158 Xỉ hạt 3000 Dung Quất Sài Gòn 2026-09-03 Chi tiết/Details/详情
159 Xỉ S95 3000 Dung Quất Sài Gòn 2026-09-02 Chi tiết/Details/详情
160 Phôi 3000 Nghi Sơn Đà Nẵng 2026-09-03 Chi tiết/Details/详情
3 4 5 6 7 8 9 10 11 12 13