Hàng cần vận chuyển (Cargoes Required / 需要貨物)

Đăng hàng (Post Cargo / 發布貨物)
STT (No. / 序號) Loại hàng (Cargo Type / 貨物類型) Khối lượng (Quantity / 數量) Cảng bốc (Port of Loading / 裝貨港) Cảng đến (Port of Destination / 目的港) Ngày xếp hàng (Laycan / 裝載日期) Chi tiết (Detail / 詳情)
441 Ngũ cốc 7000 Dung Quất Nghi Sơn 2025-12-09 Chi tiết/Details/详情
442 Thép 7000 Nghi Sơn Sài Gòn 2025-12-14 Chi tiết/Details/详情
443 Nông sản 7000 Quảng Ninh Sài Gòn 2025-12-14 Chi tiết/Details/详情
444 Thép 3500 Nghi Sơn Cần Thơ 2025-12-14 Chi tiết/Details/详情
445 Phôi 5000 Nghi Sơn Sài Gòn 2025-12-14 Chi tiết/Details/详情
446 Thép 5000 Huế Hải Phòng 2025-12-14 Chi tiết/Details/详情
447 Đá 5000 Huế Gò Dầu A 2025-12-14 Chi tiết/Details/详情
448 Đá 5000 Nghi Sơn / Hòn La Sài Gòn 2025-12-14 Chi tiết/Details/详情
449 Thép 4000 Hải Phòng Đà Nẵng 2025-12-10 Chi tiết/Details/详情
450 Thép 5000 Hải Phòng Đồng Nai 2025-12-10 Chi tiết/Details/详情
451 Thép 6000 Sài Gòn Huy Văn, Hải Phòng 2025-12-10 Chi tiết/Details/详情
452 Phôi 5000 Chân Mây Hải Phòng 2025-12-13 Chi tiết/Details/详情
453 Thép 20000 Quảng Ninh Hòn La 2025-12-13 Chi tiết/Details/详情
454 Tôn cuộn 3000 Quảng Bình Hải Phòng 2025-12-10 Chi tiết/Details/详情
455 Phôi 3500 Hồ Chí Minh Quy Nhơn 2025-12-07 Chi tiết/Details/详情
456 Thép 3300 Vĩnh Xương Đà Nẵng 2025-12-10 Chi tiết/Details/详情
457 Nông sản 3000 Nghi Sơn Sài Gòn 2025-12-13 Chi tiết/Details/详情
458 Thép 3000 Hải Phòng, Quảng Ninh Sài Gòn 2025-12-13 Chi tiết/Details/详情
459 Thép 5000 Cà Ná Cần Thơ 2025-12-13 Chi tiết/Details/详情
460 Đá 5000 Hải Phòng Nghi Thiết 2025-12-13 Chi tiết/Details/详情
16 17 18 19 20 21 22 23 24 25 26