Hàng cần vận chuyển (Cargoes Required / 需要貨物)

Đăng hàng (Post Cargo / 發布貨物)
STT (No. / 序號) Loại hàng (Cargo Type / 貨物類型) Khối lượng (Quantity / 數量) Cảng bốc (Port of Loading / 裝貨港) Cảng đến (Port of Destination / 目的港) Ngày xếp hàng (Laycan / 裝載日期) Chi tiết (Detail / 詳情)
481 Xi măng 5000 Dung Quất Nghi Thiết 2025-12-21 Chi tiết/Details/详情
482 Đá 6000 Đồng Nai Dung Quất 2025-12-19 Chi tiết/Details/详情
483 Phôi 4000 Vĩnh Xương Hải Phòng 2025-12-18 Chi tiết/Details/详情
484 Phôi 4000 Hòn La Long An 2025-12-21 Chi tiết/Details/详情
485 Nông sản 4000 Vũng Tàu Quy Nhơn 2025-12-20 Chi tiết/Details/详情
486 Thép 3000 Cửa Việt Hải Phòng 2025-12-21 Chi tiết/Details/详情
487 Đá 10000 Cam Ranh hoặc Vĩnh Tân Cần Giờ / Long An / Cần Thơ / Phú Mỹ 2025-12-21 Chi tiết/Details/详情
488 Thép 3000 Hòa Phát, Hải Dương Dung Quất 2025-12-20 Chi tiết/Details/详情
489 Thép 3000 Hòa Phát, Hải Dương Dung Quất 2025-12-20 Chi tiết/Details/详情
490 Xi măng 5000 Nghi Sơn Hải Phòng 2025-12-20 Chi tiết/Details/详情
491 Bột đá 4000 Nghi Sơn Long An 2025-12-20 Chi tiết/Details/详情
492 Phôi 5000 Hồ Chí Minh Dung Quất 2025-12-18 Chi tiết/Details/详情
493 Xỉ 3500 Đồng Nai Huy Văn 2025-12-19 Chi tiết/Details/详情
494 Đá 5000 Nghi Sơn Long An 2025-12-20 Chi tiết/Details/详情
495 Sắt 8000 Dung Quất Sài Gòn /Đồng Nai 2025-12-20 Chi tiết/Details/详情
496 Quặng 7000 Vĩnh Xương Hải Phòng 2025-12-20 Chi tiết/Details/详情
497 Cao lanh 3000 Huy Văn Gò Dầu 2025-12-17 Chi tiết/Details/详情
498 Xỉ thép 3000 Hải Dương Vũng Tàu 2025-12-20 Chi tiết/Details/详情
499 Xỉ S95 5000 Dung Quất Cần Thơ / Thiên Lộc Thành 2025-12-20 Chi tiết/Details/详情
500 Đá 4000 Cà Ná Cần Thơ 2025-12-20 Chi tiết/Details/详情
20 21 22 23 24 25 26 27 28 29 30