Hàng cần vận chuyển (Cargoes Required / 需要貨物)

Đăng hàng (Post Cargo / 發布貨物)
STT (No. / 序號) Loại hàng (Cargo Type / 貨物類型) Khối lượng (Quantity / 數量) Cảng bốc (Port of Loading / 裝貨港) Cảng đến (Port of Destination / 目的港) Ngày xếp hàng (Laycan / 裝載日期) Chi tiết (Detail / 詳情)
541 Bột đá 2000 Nghi Sơn Đồng Nai 2025-12-18 Chi tiết/Details/详情
542 Bột đá 2000 Nghi Sơn Long An 2025-12-18 Chi tiết/Details/详情
543 Gạo 5000 Cần Thơ Hải Phòng 2025-12-18 Chi tiết/Details/详情
544 Nông sản 2500 Nghi Sơn Cần Thơ 2025-12-18 Chi tiết/Details/详情
545 Đá 5000 Nghi Sơn Sài Gòn 2025-12-18 Chi tiết/Details/详情
546 Xỉ 5000 Nghi Sơn Hải Phòng 2025-12-18 Chi tiết/Details/详情
547 Phôi 3000 Dung Quất Bảo Toàn (Phú Mỹ) 2025-12-18 Chi tiết/Details/详情
548 Thép 3000 Hải Dương Bảo Toàn (Phú Mỹ) 2025-12-18 Chi tiết/Details/详情
549 Phôi 5000 Quy Nhơn Sài Gòn /Long An 2025-12-18 Chi tiết/Details/详情
550 Sắt 5000 Quy Nhơn Cần Thơ 2025-12-18 Chi tiết/Details/详情
551 Nông sản 5000 Vĩnh Xương Hải Phòng 2025-12-18 Chi tiết/Details/详情
552 Đá 5000 Vĩnh Xương Nam Định 2025-12-18 Chi tiết/Details/详情
553 Đá 5000 Vĩnh Xương Thái Hà, Hà Nam 2025-12-18 Chi tiết/Details/详情
554 Xi măng 4500 Nghi Sơn Quy Nhơn 2025-12-18 Chi tiết/Details/详情
555 Nông sản 5000 Gia Đức Hòn La 2025-12-18 Chi tiết/Details/详情
556 Phôi 5000 Nam Vân Phong Sài Gòn 2025-12-18 Chi tiết/Details/详情
557 Than cám 6000 Cẩm Phà, Quảng Ninh Quy Nhơn 2025-12-18 Chi tiết/Details/详情
558 Than cám 3600 Khe Dây, Quảng Ninh Quy Nhơn 2025-12-18 Chi tiết/Details/详情
559 Than cám 3600 Khe Dây, Quảng Ninh Đồng Nai 2025-12-18 Chi tiết/Details/详情
560 Than cám 3000 Cửa Việt Quảng Ninh 2025-12-18 Chi tiết/Details/详情
23 24 25 26 27 28 29 30 31 32 33