Hàng cần vận chuyển (Cargoes Required / 需要貨物)

Đăng hàng (Post Cargo / 發布貨物)
STT (No. / 序號) Loại hàng (Cargo Type / 貨物類型) Khối lượng (Quantity / 數量) Cảng bốc (Port of Loading / 裝貨港) Cảng đến (Port of Destination / 目的港) Ngày xếp hàng (Laycan / 裝載日期) Chi tiết (Detail / 詳情)
581 Ngũ cốc 7000 Dung Quất Nghi Sơn 2025-12-09 Chi tiết/Details/详情
582 Thép 7000 Nghi Sơn Sài Gòn 2025-12-14 Chi tiết/Details/详情
583 Nông sản 7000 Quảng Ninh Sài Gòn 2025-12-14 Chi tiết/Details/详情
584 Thép 3500 Nghi Sơn Cần Thơ 2025-12-14 Chi tiết/Details/详情
585 Phôi 5000 Nghi Sơn Sài Gòn 2025-12-14 Chi tiết/Details/详情
586 Thép 5000 Huế Hải Phòng 2025-12-14 Chi tiết/Details/详情
587 Đá 5000 Huế Gò Dầu A 2025-12-14 Chi tiết/Details/详情
588 Đá 5000 Nghi Sơn / Hòn La Sài Gòn 2025-12-14 Chi tiết/Details/详情
589 Thép 4000 Hải Phòng Đà Nẵng 2025-12-10 Chi tiết/Details/详情
590 Thép 5000 Hải Phòng Đồng Nai 2025-12-10 Chi tiết/Details/详情
591 Thép 6000 Sài Gòn Huy Văn, Hải Phòng 2025-12-10 Chi tiết/Details/详情
592 Phôi 5000 Chân Mây Hải Phòng 2025-12-13 Chi tiết/Details/详情
593 Thép 20000 Quảng Ninh Hòn La 2025-12-13 Chi tiết/Details/详情
594 Tôn cuộn 3000 Quảng Bình Hải Phòng 2025-12-10 Chi tiết/Details/详情
595 Phôi 3500 Hồ Chí Minh Quy Nhơn 2025-12-07 Chi tiết/Details/详情
596 Thép 3300 Vĩnh Xương Đà Nẵng 2025-12-10 Chi tiết/Details/详情
597 Nông sản 3000 Nghi Sơn Sài Gòn 2025-12-13 Chi tiết/Details/详情
598 Thép 3000 Hải Phòng, Quảng Ninh Sài Gòn 2025-12-13 Chi tiết/Details/详情
599 Thép 5000 Cà Ná Cần Thơ 2025-12-13 Chi tiết/Details/详情
600 Đá 5000 Hải Phòng Nghi Thiết 2025-12-13 Chi tiết/Details/详情
23 24 25 26 27 28 29 30 31 32 33