Hàng cần vận chuyển (Cargoes Required / 需要貨物)

Đăng hàng (Post Cargo / 發布貨物)
STT (No. / 序號) Loại hàng (Cargo Type / 貨物類型) Khối lượng (Quantity / 數量) Cảng bốc (Port of Loading / 裝貨港) Cảng đến (Port of Destination / 目的港) Ngày xếp hàng (Laycan / 裝載日期) Chi tiết (Detail / 詳情)
521 Xi măng 6000 Dung Quất Hồ Chí Minh 2025-12-19 Chi tiết/Details/详情
522 Nông sản 5000 Chân Mây Gò Dầu A 2025-12-19 Chi tiết/Details/详情
523 Nông sản 5000 Chân Mây Hải Phòng 2025-12-19 Chi tiết/Details/详情
524 Đá 2000 Thuận An Thanh Trì 2025-12-19 Chi tiết/Details/详情
525 Bột đá 4000 Nghi Sơn Long An 2025-12-15 Chi tiết/Details/详情
526 Đá 9000 Hòn La Sài Gòn 2025-12-19 Chi tiết/Details/详情
527 Đá 5000 Cam Ranh, Cà Ná Sài Gòn /Cần Thơ 2025-12-19 Chi tiết/Details/详情
528 Thép 5000 Quy Nhơn Sài Gòn /Cần Thơ 2025-12-19 Chi tiết/Details/详情
529 Xi măng 5000 Nghi Sơn Quy Nhơn 2025-12-19 Chi tiết/Details/详情
530 Xỉ 5500 Nghi Sơn Đồng Nai 2025-12-19 Chi tiết/Details/详情
531 Thép 4000 Vĩnh Xương Hải Phòng 2025-12-12 Chi tiết/Details/详情
532 Thép 4000 Vĩnh Xương Ninh Bình 2025-12-12 Chi tiết/Details/详情
533 Phôi 2500 Cửa Việt Quảng Ninh 2025-12-19 Chi tiết/Details/详情
534 Thép 5000 Nghi Sơn Hải Phòng 2025-12-19 Chi tiết/Details/详情
535 Đá 3500 Cần Thơ Thái Hà 2025-12-19 Chi tiết/Details/详情
536 Đá 3500 Cần Thơ Thái Hà 2025-12-19 Chi tiết/Details/详情
537 Thép xây dựng 15000 Dung Quất Hồ Chí Minh 2025-12-19 Chi tiết/Details/详情
538 Steel & Machines. 10000 1sbp DongGuan. 1sbp Laem 2025-12-15 Chi tiết/Details/详情
539 Bột đá 2000 Nghi Sơn Cần Thơ 2025-12-18 Chi tiết/Details/详情
540 Bột đá 2000 Nghi Sơn Hồ Chí Minh 2025-12-18 Chi tiết/Details/详情
22 23 24 25 26 27 28 29 30 31 32