| STT (No. / 序號) |
Tên tàu (Ship Name / 船名) |
Loại tàu (Ship Type / 船舶類型) |
Trọng tải (DWT/TEU/CBM | 載重噸) |
Cảng mở (Open Port / 開放港) |
Laycan (Ngày tàu đến) (Laycan - ETA / 船舶到達日期) |
Quốc tịch ( Flag / 国籍 ) |
Chi tiết (Detail / 詳情) |
| 41 |
Tàu
|
Tàu Rời / Tàu Chở hàng Khô Bulk Carrier (Bulker) | 散货船 |
3400 |
Cửa Lò |
2026-08-19 |
|
Chi tiết/Details/详情 |
| 42 |
Tàu
|
Tàu Rời / Tàu Chở hàng Khô Bulk Carrier (Bulker) | 散货船 |
3400 |
HCM |
2026-08-20 |
|
Chi tiết/Details/详情 |
| 43 |
Tàu
|
Tàu Rời / Tàu Chở hàng Khô Bulk Carrier (Bulker) | 散货船 |
3400 |
HCM |
2026-08-20 |
|
Chi tiết/Details/详情 |
| 44 |
Tàu
|
Tàu Rời / Tàu Chở hàng Khô Bulk Carrier (Bulker) | 散货船 |
3200 |
HCM |
2026-08-20 |
|
Chi tiết/Details/详情 |
| 45 |
Tàu
|
Tàu Rời / Tàu Chở hàng Khô Bulk Carrier (Bulker) | 散货船 |
6000 |
HCM |
2026-08-19 |
|
Chi tiết/Details/详情 |
| 46 |
Tàu
|
Tàu Rời / Tàu Chở hàng Khô Bulk Carrier (Bulker) | 散货船 |
4000 |
Hải Phòng |
2026-08-17 |
|
Chi tiết/Details/详情 |
| 47 |
Tàu
|
Tàu Rời / Tàu Chở hàng Khô Bulk Carrier (Bulker) | 散货船 |
4000 |
Cần Thơ |
2026-08-16 |
|
Chi tiết/Details/详情 |
| 48 |
Tàu
|
Tàu Rời / Tàu Chở hàng Khô Bulk Carrier (Bulker) | 散货船 |
5000 |
Sài Gòn |
2026-08-16 |
|
Chi tiết/Details/详情 |
| 49 |
Tàu
|
Tàu Rời / Tàu Chở hàng Khô Bulk Carrier (Bulker) | 散货船 |
4500 |
Sài Gòn |
2026-08-16 |
|
Chi tiết/Details/详情 |
| 50 |
Tàu
|
Tàu Rời / Tàu Chở hàng Khô Bulk Carrier (Bulker) | 散货船 |
4500 |
Phú Mỹ |
2026-08-17 |
|
Chi tiết/Details/详情 |
| 51 |
Tàu
|
Tàu Rời / Tàu Chở hàng Khô Bulk Carrier (Bulker) | 散货船 |
2000 |
Quảng Ninh |
2026-08-16 |
|
Chi tiết/Details/详情 |
| 52 |
NAM
|
Tàu Chở Hàng Bách Hóa General Cargo Ship | 杂货船 |
3084 |
Hải Phòng, Việt Nam |
2026-09-06 |
|
Chi tiết/Details/详情 |
| 53 |
Tàu
|
Tàu Rời / Tàu Chở hàng Khô Bulk Carrier (Bulker) | 散货船 |
5000 |
Sài Gòn |
2026-08-19 |
|
Chi tiết/Details/详情 |
| 54 |
Tàu
|
Tàu Rời / Tàu Chở hàng Khô Bulk Carrier (Bulker) | 散货船 |
7000 |
Hải Phòng |
2026-08-17 |
|
Chi tiết/Details/详情 |
| 55 |
Tàu
|
Tàu Rời / Tàu Chở hàng Khô Bulk Carrier (Bulker) | 散货船 |
3000 |
Hải Phòng |
2026-08-14 |
|
Chi tiết/Details/详情 |
| 56 |
Tàu
|
Tàu Rời / Tàu Chở hàng Khô Bulk Carrier (Bulker) | 散货船 |
7000 |
Sài Gòn |
2026-08-12 |
|
Chi tiết/Details/详情 |
| 57 |
Tàu
|
Tàu Rời / Tàu Chở hàng Khô Bulk Carrier (Bulker) | 散货船 |
3000 |
Khánh Hòa |
2026-08-12 |
|
Chi tiết/Details/详情 |
| 58 |
Tàu
|
Tàu Rời / Tàu Chở hàng Khô Bulk Carrier (Bulker) | 散货船 |
2000 |
CAM RANH. |
2026-08-12 |
|
Chi tiết/Details/详情 |
| 59 |
Tàu
|
Tàu Rời / Tàu Chở hàng Khô Bulk Carrier (Bulker) | 散货船 |
4100 |
Sài Gòn |
2026-08-17 |
|
Chi tiết/Details/详情 |
| 60 |
Tàu
|
Tàu Rời / Tàu Chở hàng Khô Bulk Carrier (Bulker) | 散货船 |
3900 |
Đà Nẵng |
2026-08-10 |
|
Chi tiết/Details/详情 |