Danh sách tàu sẵn sàng ( List of available ships / 可用船舶列表)

Đăng tàu (Post Ship / 發布船舶)
STT (No. / 序號) Tên tàu (Ship Name / 船名) Loại tàu (Ship Type / 船舶類型) Trọng tải (DWT/TEU/CBM | 載重噸) Cảng mở (Open Port / 開放港) Laycan (Ngày tàu đến) (Laycan - ETA / 船舶到達日期) Quốc tịch ( Flag / 国籍 ) Chi tiết (Detail / 詳情)
121 VIET Tàu Rời / Tàu Chở hàng Khô
Bulk Carrier (Bulker) | 散货船
26000 Đông Nam Á/Asia, Bắc-Trung-Nam/VietNam 2026-12-31
Chi tiết/Details/详情
122 VIET Tàu Rời / Tàu Chở hàng Khô
Bulk Carrier (Bulker) | 散货船
30200 Đông Nam Á/Asia, Bắc-Trung-Nam/VietNam 2026-12-31
Chi tiết/Details/详情
123 VIET Tàu Chở Hàng Bách Hóa
General Cargo Ship | 杂货船
30679 Đông Nam Á/Asia, Bắc-Trung-Nam/VietNam 2026-12-31
Chi tiết/Details/详情
124 VIET Tàu Rời / Tàu Chở hàng Khô
Bulk Carrier (Bulker) | 散货船
42717 Đông Nam Á/Asia, Bắc-Trung-Nam/VietNam 2026-12-31
Chi tiết/Details/详情
125 VIET Tàu Rời / Tàu Chở hàng Khô
Bulk Carrier (Bulker) | 散货船
53594 Đông Nam Á/Asia, Bắc-Trung-Nam/VietNam 2026-12-31
Chi tiết/Details/详情
126 VIET Tàu Rời / Tàu Chở hàng Khô
Bulk Carrier (Bulker) | 散货船
55557 Đông Nam Á/Asia, Bắc-Trung-Nam/VietNam 2026-12-31
Chi tiết/Details/详情
127 VIET Tàu Rời / Tàu Chở hàng Khô
Bulk Carrier (Bulker) | 散货船
55709 Đông Nam Á/Asia, Bắc-Trung-Nam/VietNam 2026-12-31
Chi tiết/Details/详情
128 VIET Tàu Rời / Tàu Chở hàng Khô
Bulk Carrier (Bulker) | 散货船
56024 Đông Nam Á/Asia, Bắc-Trung-Nam/VietNam 2026-12-31
Chi tiết/Details/详情
129 VIET Tàu Rời / Tàu Chở hàng Khô
Bulk Carrier (Bulker) | 散货船
58089 Đông Nam Á/Asia, Bắc-Trung-Nam/VietNam 2026-12-31
Chi tiết/Details/详情
130 ORIE Tàu Rời / Tàu Chở hàng Khô
Bulk Carrier (Bulker) | 散货船
68591 Đông Nam Á/Asia, Bắc-Trung-Nam/VietNam 2026-12-31
Chi tiết/Details/详情
131 VIET Tàu Rời / Tàu Chở hàng Khô
Bulk Carrier (Bulker) | 散货船
74269 Đông Nam Á/Asia, Bắc-Trung-Nam/VietNam 2026-12-31
Chi tiết/Details/详情
132 VIET Tàu Rời / Tàu Chở hàng Khô
Bulk Carrier (Bulker) | 散货船
75187 Đông Nam Á/Asia, Bắc-Trung-Nam/VietNam 2026-12-31
Chi tiết/Details/详情
133 VIET Tàu Rời / Tàu Chở hàng Khô
Bulk Carrier (Bulker) | 散货船
76132 Đông Nam Á/Asia, Bắc-Trung-Nam/VietNam 2026-12-31
Chi tiết/Details/详情
134 XING Tàu Chở Hàng Bách Hóa
General Cargo Ship | 杂货船
76466 Đông Nam Á/Asia, Bắc-Trung-Nam/VietNam 2026-12-31
Chi tiết/Details/详情
135 IVES Tàu Rời / Tàu Chở hàng Khô
Bulk Carrier (Bulker) | 散货船
76596 Đông Nam Á/Asia, Bắc-Trung-Nam/VietNam 2026-12-31
Chi tiết/Details/详情
136 VIET Tàu Rời / Tàu Chở hàng Khô
Bulk Carrier (Bulker) | 散货船
76596 Đông Nam Á/Asia, Bắc-Trung-Nam/VietNam 2026-12-31
Chi tiết/Details/详情
137 NEWS Tàu Rời / Tàu Chở hàng Khô
Bulk Carrier (Bulker) | 散货船
30548 Đông Nam Á/Asia, Bắc-Trung-Nam/VietNam 2026-12-31
Chi tiết/Details/详情
138 NEWS Tàu Rời / Tàu Chở hàng Khô
Bulk Carrier (Bulker) | 散货船
56725 Đông Nam Á/Asia, Bắc-Trung-Nam/VietNam 2026-12-31
Chi tiết/Details/详情
139 PHUO Tàu Rời / Tàu Chở hàng Khô
Bulk Carrier (Bulker) | 散货船
22201 Đông Nam Á/Asia, Bắc-Trung-Nam/VietNam 2026-12-31
Chi tiết/Details/详情
140 THIN Tàu Rời / Tàu Chở hàng Khô
Bulk Carrier (Bulker) | 散货船
23724 Đông Nam Á/Asia, Bắc-Trung-Nam/VietNam 2026-12-31
Chi tiết/Details/详情
2 3 4 5 6 7 8 9 10 11 12