Danh sách tàu sẵn sàng ( List of available ships / 可用船舶列表)

Đăng tàu (Post Ship / 發布船舶)
STT (No. / 序號) Tên tàu (Ship Name / 船名) Loại tàu (Ship Type / 船舶類型) Trọng tải (DWT/TEU/CBM | 載重噸) Cảng mở (Open Port / 開放港) Laycan (Ngày tàu đến) (Laycan - ETA / 船舶到達日期) Quốc tịch ( Flag / 国籍 ) Chi tiết (Detail / 詳情)
101 TRAN Tàu Rời / Tàu Chở hàng Khô
Bulk Carrier (Bulker) | 散货船
18320 Đông Nam Á/Asia, Bắc-Trung-Nam/VietNam 2026-12-31
Chi tiết/Details/详情
102 NEWS Tàu Rời / Tàu Chở hàng Khô
Bulk Carrier (Bulker) | 散货船
29229 Đông Nam Á/Asia, Bắc-Trung-Nam/VietNam 2026-12-31
Chi tiết/Details/详情
103 NEWS Tàu Rời / Tàu Chở hàng Khô
Bulk Carrier (Bulker) | 散货船
29256 Đông Nam Á/Asia, Bắc-Trung-Nam/VietNam 2026-12-31
Chi tiết/Details/详情
104 NEWS Tàu Rời / Tàu Chở hàng Khô
Bulk Carrier (Bulker) | 散货船
29870 Đông Nam Á/Asia, Bắc-Trung-Nam/VietNam 2026-12-31
Chi tiết/Details/详情
105 VIET Tàu Chở Hàng Bách Hóa
General Cargo Ship | 杂货船
9324 Đông Nam Á/Asia, Bắc-Trung-Nam/VietNam 2026-12-31
Chi tiết/Details/详情
106 VIET Tàu Chở Hàng Bách Hóa
General Cargo Ship | 杂货船
9500 Đông Nam Á/Asia, Bắc-Trung-Nam/VietNam 2026-12-31
Chi tiết/Details/详情
107 VIET Tàu Chở Hàng Bách Hóa
General Cargo Ship | 杂货船
10808 Đông Nam Á/Asia, Bắc-Trung-Nam/VietNam 2026-12-31
Chi tiết/Details/详情
108 VIET Tàu Chở Hàng Bách Hóa
General Cargo Ship | 杂货船
10900 Đông Nam Á/Asia, Bắc-Trung-Nam/VietNam 2026-12-31
Chi tiết/Details/详情
109 VIET Tàu Chở Hàng Bách Hóa
General Cargo Ship | 杂货船
12561 Đông Nam Á/Asia, Bắc-Trung-Nam/VietNam 2026-12-31
Chi tiết/Details/详情
110 VIET Tàu Chở Hàng Bách Hóa
General Cargo Ship | 杂货船
12877 Đông Nam Á/Asia, Bắc-Trung-Nam/VietNam 2026-12-31
Chi tiết/Details/详情
111 VIET Tàu Chở Hàng Bách Hóa
General Cargo Ship | 杂货船
12986 Đông Nam Á/Asia, Bắc-Trung-Nam/VietNam 2026-12-31
Chi tiết/Details/详情
112 VIET Tàu Chở Hàng Bách Hóa
General Cargo Ship | 杂货船
17048 Đông Nam Á/Asia, Bắc-Trung-Nam/VietNam 2026-12-31
Chi tiết/Details/详情
113 VIET Tàu Rời / Tàu Chở hàng Khô
Bulk Carrier (Bulker) | 散货船
19678 Đông Nam Á/Asia, Bắc-Trung-Nam/VietNam 2026-12-31
Chi tiết/Details/详情
114 VIET Tàu Rời / Tàu Chở hàng Khô
Bulk Carrier (Bulker) | 散货船
20036 Đông Nam Á/Asia, Bắc-Trung-Nam/VietNam 2026-12-31
Chi tiết/Details/详情
115 VIỆT Tàu Rời / Tàu Chở hàng Khô
Bulk Carrier (Bulker) | 散货船
21274 Đông Nam Á/Asia, Bắc-Trung-Nam/VietNam 2026-12-31
Chi tiết/Details/详情
116 VIET Tàu Chở Hàng Bách Hóa
General Cargo Ship | 杂货船
22027 Đông Nam Á/Asia, Bắc-Trung-Nam/VietNam 2026-12-31
Chi tiết/Details/详情
117 VIET Tàu Chở Hàng Bách Hóa
General Cargo Ship | 杂货船
22027 Đông Nam Á/Asia, Bắc-Trung-Nam/VietNam 2026-12-31
Chi tiết/Details/详情
118 VIET Tàu Chở Hàng Bách Hóa
General Cargo Ship | 杂货船
22027 Đông Nam Á/Asia, Bắc-Trung-Nam/VietNam 2026-12-31
Chi tiết/Details/详情
119 VIET Tàu Chở Hàng Bách Hóa
General Cargo Ship | 杂货船
23680 Đông Nam Á/Asia, Bắc-Trung-Nam/VietNam 2026-12-31
Chi tiết/Details/详情
120 VIET Tàu Chở Hàng Bách Hóa
General Cargo Ship | 杂货船
26000 Đông Nam Á/Asia, Bắc-Trung-Nam/VietNam 2026-12-31
Chi tiết/Details/详情
1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11