Danh sách tàu sẵn sàng ( List of available ships / 可用船舶列表)

Đăng tàu (Post Ship / 發布船舶)
STT (No. / 序號) Tên tàu (Ship Name / 船名) Loại tàu (Ship Type / 船舶類型) Trọng tải (DWT/TEU/CBM | 載重噸) Cảng mở (Open Port / 開放港) Laycan (Ngày tàu đến) (Laycan - ETA / 船舶到達日期) Quốc tịch ( Flag / 国籍 ) Chi tiết (Detail / 詳情)
141 APOL Tàu Chở Khí Hóa Lỏng
Gas Carrier (LNG/LPG) | 气体运输船 / 液化气船
2996 Đông Nam Á/Asia, Bắc-Trung-Nam/VietNam 2026-12-31
Chi tiết/Details/详情
142 IRIS Tàu Chở Khí Hóa Lỏng
Gas Carrier (LNG/LPG) | 气体运输船 / 液化气船
3201 Đông Nam Á/Asia, Bắc-Trung-Nam/VietNam 2026-12-31
Chi tiết/Details/详情
143 ANNI Tàu Chở Khí Hóa Lỏng
Gas Carrier (LNG/LPG) | 气体运输船 / 液化气船
3688 Đông Nam Á/Asia, Bắc-Trung-Nam/VietNam 2026-12-31
Chi tiết/Details/详情
144 OCEA Tàu Chở Khí Hóa Lỏng
Gas Carrier (LNG/LPG) | 气体运输船 / 液化气船
3762 Đông Nam Á/Asia, Bắc-Trung-Nam/VietNam 2026-12-31
Chi tiết/Details/详情
145 LADY Tàu Chở Khí Hóa Lỏng
Gas Carrier (LNG/LPG) | 气体运输船 / 液化气船
3856 Đông Nam Á/Asia, Bắc-Trung-Nam/VietNam 2026-12-31
Chi tiết/Details/详情
146 LADY Tàu Chở Khí Hóa Lỏng
Gas Carrier (LNG/LPG) | 气体运输船 / 液化气船
3939 Đông Nam Á/Asia, Bắc-Trung-Nam/VietNam 2026-12-31
Chi tiết/Details/详情
147 LADY Tàu Chở Khí Hóa Lỏng
Gas Carrier (LNG/LPG) | 气体运输船 / 液化气船
3942 Đông Nam Á/Asia, Bắc-Trung-Nam/VietNam 2026-12-31
Chi tiết/Details/详情
148 GAS Tàu Chở Khí Hóa Lỏng
Gas Carrier (LNG/LPG) | 气体运输船 / 液化气船
3983 Đông Nam Á/Asia, Bắc-Trung-Nam/VietNam 2026-12-31
Chi tiết/Details/详情
149 LADY Tàu Chở Khí Hóa Lỏng
Gas Carrier (LNG/LPG) | 气体运输船 / 液化气船
4142 Đông Nam Á/Asia, Bắc-Trung-Nam/VietNam 2026-12-31
Chi tiết/Details/详情
150 AMBE Tàu Chở Khí Hóa Lỏng
Gas Carrier (LNG/LPG) | 气体运输船 / 液化气船
4281 Đông Nam Á/Asia, Bắc-Trung-Nam/VietNam 2026-12-31
Chi tiết/Details/详情
151 LADY Tàu Chở Khí Hóa Lỏng
Gas Carrier (LNG/LPG) | 气体运输船 / 液化气船
4302 Đông Nam Á/Asia, Bắc-Trung-Nam/VietNam 2026-12-31
Chi tiết/Details/详情
152 OCEA Tàu Chở Khí Hóa Lỏng
Gas Carrier (LNG/LPG) | 气体运输船 / 液化气船
5054 Đông Nam Á/Asia, Bắc-Trung-Nam/VietNam 2026-12-31
Chi tiết/Details/详情
153 MORN Tàu Chở Khí Hóa Lỏng
Gas Carrier (LNG/LPG) | 气体运输船 / 液化气船
5160 Đông Nam Á/Asia, Bắc-Trung-Nam/VietNam 2026-12-31
Chi tiết/Details/详情
154 ROSA Tàu Chở Khí Hóa Lỏng
Gas Carrier (LNG/LPG) | 气体运输船 / 液化气船
5215 Đông Nam Á/Asia, Bắc-Trung-Nam/VietNam 2026-12-31
Chi tiết/Details/详情
155 MORN Tàu Chở Khí Hóa Lỏng
Gas Carrier (LNG/LPG) | 气体运输船 / 液化气船
5275 Đông Nam Á/Asia, Bắc-Trung-Nam/VietNam 2026-12-31
Chi tiết/Details/详情
156 HERE Tàu Chở Khí Hóa Lỏng
Gas Carrier (LNG/LPG) | 气体运输船 / 液化气船
6954 Đông Nam Á/Asia, Bắc-Trung-Nam/VietNam 2026-12-31
Chi tiết/Details/详情
157 EPIC Tàu Chở Hàng Bách Hóa
General Cargo Ship | 杂货船
9918 Đông Nam Á/Asia, Bắc-Trung-Nam/VietNam 2026-12-31
Chi tiết/Details/详情
158 NV M Tàu Chở Dầu
Oil Tanker | 油轮
19992 Đông Nam Á/Asia, Bắc-Trung-Nam/VietNam 2026-12-31
Chi tiết/Details/详情
159 NV A Tàu Chở Dầu
Oil Tanker | 油轮
21167 Đông Nam Á/Asia, Bắc-Trung-Nam/VietNam 2026-12-31
Chi tiết/Details/详情
160 NV A Tàu Chở Dầu
Oil Tanker | 油轮
21306 Đông Nam Á/Asia, Bắc-Trung-Nam/VietNam 2026-12-31
Chi tiết/Details/详情
1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11