| STT (No. / 序號) |
Tên tàu (Ship Name / 船名) |
Loại tàu (Ship Type / 船舶類型) |
Trọng tải (DWT/TEU/CBM | 載重噸) |
Cảng mở (Open Port / 開放港) |
Laycan (Ngày tàu đến) (Laycan - ETA / 船舶到達日期) |
Quốc tịch ( Flag / 国籍 ) |
Chi tiết (Detail / 詳情) |
| 61 |
PHU
|
Tàu Rời / Tàu Chở hàng Khô Bulk Carrier (Bulker) | 散货船 |
5063 |
Quy Nhơn, VN |
2026-08-15 |
|
Chi tiết/Details/详情 |
| 62 |
PVT
|
Tàu Chở Dầu Oil Tanker | 油轮 |
13094 |
Đông Nam Á/Asia, Bắc-Trung-Nam/VietNam |
2026-12-31 |
|
Chi tiết/Details/详情 |
| 63 |
PVT
|
Tàu Chở Dầu Oil Tanker | 油轮 |
13103 |
Đông Nam Á/Asia, Bắc-Trung-Nam/VietNam |
2026-12-31 |
|
Chi tiết/Details/详情 |
| 64 |
PVT
|
Tàu Rời / Tàu Chở hàng Khô Bulk Carrier (Bulker) | 散货船 |
35697 |
Đông Nam Á/Asia, Bắc-Trung-Nam/VietNam |
2026-12-31 |
|
Chi tiết/Details/详情 |
| 65 |
PVT
|
Tàu Chở Dầu Oil Tanker | 油轮 |
13056 |
Đông Nam Á/Asia, Bắc-Trung-Nam/VietNam |
2026-12-31 |
|
Chi tiết/Details/详情 |
| 66 |
PVT
|
Tàu Chở Dầu Oil Tanker | 油轮 |
13149 |
Đông Nam Á/Asia, Bắc-Trung-Nam/VietNam |
2026-12-31 |
|
Chi tiết/Details/详情 |
| 67 |
PVT
|
Tàu Chở Dầu Oil Tanker | 油轮 |
13160 |
Đông Nam Á/Asia, Bắc-Trung-Nam/VietNam |
2026-12-31 |
|
Chi tiết/Details/详情 |
| 68 |
PVT
|
Tàu Chở Dầu Oil Tanker | 油轮 |
19806 |
Đông Nam Á/Asia, Bắc-Trung-Nam/VietNam |
2026-12-31 |
|
Chi tiết/Details/详情 |
| 69 |
PVT
|
Tàu Chở Dầu Oil Tanker | 油轮 |
19957 |
Đông Nam Á/Asia, Bắc-Trung-Nam/VietNam |
2026-12-31 |
|
Chi tiết/Details/详情 |
| 70 |
PVT
|
Tàu Chở Dầu Oil Tanker | 油轮 |
20832 |
Đông Nam Á/Asia, Bắc-Trung-Nam/VietNam |
2026-12-31 |
|
Chi tiết/Details/详情 |
| 71 |
PVT
|
Tàu Rời / Tàu Chở hàng Khô Bulk Carrier (Bulker) | 散货船 |
33811 |
Đông Nam Á/Asia, Bắc-Trung-Nam/VietNam |
2026-12-31 |
|
Chi tiết/Details/详情 |
| 72 |
PVT
|
Tàu Rời / Tàu Chở hàng Khô Bulk Carrier (Bulker) | 散货船 |
55623 |
Đông Nam Á/Asia, Bắc-Trung-Nam/VietNam |
2026-12-31 |
|
Chi tiết/Details/详情 |
| 73 |
PVT
|
Tàu Rời / Tàu Chở hàng Khô Bulk Carrier (Bulker) | 散货船 |
57260 |
Đông Nam Á/Asia, Bắc-Trung-Nam/VietNam |
2026-12-31 |
|
Chi tiết/Details/详情 |
| 74 |
PVT
|
Tàu Rời / Tàu Chở hàng Khô Bulk Carrier (Bulker) | 散货船 |
57318 |
Đông Nam Á/Asia, Bắc-Trung-Nam/VietNam |
2026-12-31 |
|
Chi tiết/Details/详情 |
| 75 |
PVT
|
Tàu Rời / Tàu Chở hàng Khô Bulk Carrier (Bulker) | 散货船 |
57334 |
Đông Nam Á/Asia, Bắc-Trung-Nam/VietNam |
2026-12-31 |
|
Chi tiết/Details/详情 |
| 76 |
VICT
|
Tàu Chở Hàng Bách Hóa General Cargo Ship | 杂货船 |
1600 |
Đông Nam Á/Asia, Bắc-Trung-Nam/VietNam |
2026-12-31 |
|
Chi tiết/Details/详情 |
| 77 |
NEW
|
Tàu Container Container Ship | 集装箱船 |
4350 |
Đông Nam Á/Asia, Bắc-Trung-Nam/VietNam |
2026-12-31 |
|
Chi tiết/Details/详情 |
| 78 |
TAYD
|
Tàu Chở Hàng Bách Hóa General Cargo Ship | 杂货船 |
6485 |
Đông Nam Á/Asia, Bắc-Trung-Nam/VietNam |
2026-12-31 |
|
Chi tiết/Details/详情 |
| 79 |
NEWS
|
Tàu Chở Hàng Bách Hóa General Cargo Ship | 杂货船 |
13240 |
Đông Nam Á/Asia, Bắc-Trung-Nam/VietNam |
2026-12-31 |
|
Chi tiết/Details/详情 |
| 80 |
TRAN
|
Tàu Rời / Tàu Chở hàng Khô Bulk Carrier (Bulker) | 散货船 |
18320 |
Đông Nam Á/Asia, Bắc-Trung-Nam/VietNam |
2026-12-31 |
|
Chi tiết/Details/详情 |