Danh sách tổng đội tàu ( General Fleet / 总舰队 )

Đăng tàu (Post Ship / 發布船舶)
Trạng thái (Status / 状态) STT (No. / 序號) Tên tàu (Ship Name/船名) Loại tàu (Ship type / 船舶类型) Trọng tải (DWT/TEU/CBM | 載重噸)
Cấp tàu (Ship Class / 船级)
Cảng mở (Open Port / 開放港)
Ngày tàu đến (Laycan - ETA / 船舶到達日期) Quốc tịch (Flag / 国籍) Chi tiết (Detail / 詳情)
mở/open 1321 HD-0 Tàu đẩy SI
Miền bắc/North VN
2026
Việt Nam
Chi tiết/Details/详情
mở/open 1322 HD-0 Chở hàng khô 4 SII
Miền bắc/North VN
2026
Việt Nam
Chi tiết/Details/详情
mở/open 1323 HD-0 Chở hàng khô 4 SII
Miền bắc/North VN
2026
Việt Nam
Chi tiết/Details/详情
mở/open 1324 HD-0 Chở hàng khô 775 SII
Miền bắc/North VN
2026
Việt Nam
Chi tiết/Details/详情
mở/open 1325 HD-0 Chở hàng khô 669 SI
Miền bắc/North VN
2026
Việt Nam
Chi tiết/Details/详情
mở/open 1326 HD-0 Chở hàng khô 175 SII
Miền bắc/North VN
2026
Việt Nam
Chi tiết/Details/详情
mở/open 1327 HD-0 Chở hàng khô 595 SII
Miền bắc/North VN
2026
Việt Nam
Chi tiết/Details/详情
mở/open 1328 HD-0 Chở hàng trên boong 786 SII
Miền bắc/North VN
2026
Việt Nam
Chi tiết/Details/详情
mở/open 1329 HD-0 Chở hàng trên boong 782 SII
Miền bắc/North VN
2026
Việt Nam
Chi tiết/Details/详情
mở/open 1330 HD-0 Chở hàng khô 199 SII
Miền bắc/North VN
2026
Việt Nam
Chi tiết/Details/详情
mở/open 1331 HD-0 Chở hàng khô 580 SII
Miền bắc/North VN
2026
Việt Nam
Chi tiết/Details/详情
mở/open 1332 HD-0 Chở người 0.5 SI
Miền bắc/North VN
2026
Việt Nam
Chi tiết/Details/详情
mở/open 1333 HD-0 Chở hàng khô 374 SI
Miền bắc/North VN
2026
Việt Nam
Chi tiết/Details/详情
mở/open 1334 HD-0 Tàu chở công nhân 2 SII
Miền bắc/North VN
2026
Việt Nam
Chi tiết/Details/详情
mở/open 1335 HD-0 Chở hàng khô 436 SII
Miền bắc/North VN
2026
Việt Nam
Chi tiết/Details/详情
mở/open 1336 HD-0 Chở hàng khô 349 SII
Miền bắc/North VN
2026
Việt Nam
Chi tiết/Details/详情
mở/open 1337 HD-0 Chở hàng khô 341 SII
Miền bắc/North VN
2026
Việt Nam
Chi tiết/Details/详情
mở/open 1338 HD-0 Chở hàng khô 428 SII
Miền bắc/North VN
2026
Việt Nam
Chi tiết/Details/详情
mở/open 1339 HD-0 Chở hàng khô 240 SII
Miền bắc/North VN
2026
Việt Nam
Chi tiết/Details/详情
mở/open 1340 HD-0 Chở hàng khô 1166 SI/SII
Miền bắc/North VN
2026
Việt Nam
Chi tiết/Details/详情
62 63 64 65 66 67 68 69 70 71 72