Danh sách tổng đội tàu ( General Fleet / 总舰队 )

Đăng tàu (Post Ship / 發布船舶)
Trạng thái (Status / 状态) STT (No. / 序號) Tên tàu (Ship Name/船名) Loại tàu (Ship type / 船舶类型) Trọng tải (DWT/TEU/CBM | 載重噸)
Cấp tàu (Ship Class / 船级)
Cảng mở (Open Port / 開放港)
Ngày tàu đến (Laycan - ETA / 船舶到達日期) Quốc tịch (Flag / 国籍) Chi tiết (Detail / 詳情)
mở/open 1241 VIET 800.0
Bắc-Trung-Nam/ Việt Nam
2026
Việt Nam
Chi tiết/Details/详情
mở/open 1242 VIET Chở hàng khô Lượng hàng: 2121,1 (tấn)/ TTTP: 2140,2 (tấn) Vùng SB
Bắc-Trung-Nam/ Việt Nam
2026
Việt Nam
Chi tiết/Details/详情
mở/open 1243 VINA 3246.4
Bắc-Trung-Nam/ Việt Nam
2026
Việt Nam
Chi tiết/Details/详情
mở/open 1244 VINA Chở hàng khô Lượng hàng: 4320 (tấn); 4716 (tấn)/ TTTP: 4350;4744 (tấn) Vùng SB;Vùng SII
Bắc-Trung-Nam/ Việt Nam
2026
Việt Nam
Chi tiết/Details/详情
mở/open 1245 VINA Chở hàng khô Lượng hàng: 3538,6 (tấn)/ TTTP: 3570,6 (tấn) Vùng SB
Bắc-Trung-Nam/ Việt Nam
2026
Việt Nam
Chi tiết/Details/详情
mở/open 1246 VINH 3940.2
Bắc-Trung-Nam/ Việt Nam
2026
Việt Nam
Chi tiết/Details/详情
mở/open 1247 VINH 5826.9
Bắc-Trung-Nam/ Việt Nam
2026
Việt Nam
Chi tiết/Details/详情
mở/open 1248 VIỆT Chở hàng khô Lượng hàng: 2485,2 (tấn); 2712,4 (tấn)/ TTTP: 2570;2797,2 (tấn) Vùng SB;Vùng SI
Bắc-Trung-Nam/ Việt Nam
2026
Việt Nam
Chi tiết/Details/详情
mở/open 1249 VIỆT Chở hàng khô Lượng hàng: 12150 (tấn)/ TTTP: 12268 (tấn) Vùng SB
Bắc-Trung-Nam/ Việt Nam
2026
Việt Nam
Chi tiết/Details/详情
mở/open 1250 VIỆT Chở hàng khô Lượng hàng: 12187,5 (tấn)/ TTTP: 12391,5 (tấn) Vùng SB
Bắc-Trung-Nam/ Việt Nam
2026
Việt Nam
Chi tiết/Details/详情
mở/open 1251 VIỆT Chở hàng khô Lượng hàng: 22698,8 (tấn)/ TTTP: 23032,7 (tấn) Vùng SB
Bắc-Trung-Nam/ Việt Nam
2026
Việt Nam
Chi tiết/Details/详情
mở/open 1252 VIỆT Chở hàng khô Lượng hàng: 23164,4 (tấn)/ TTTP: 23500 (tấn) Vùng SB
Bắc-Trung-Nam/ Việt Nam
2026
Việt Nam
Chi tiết/Details/详情
mở/open 1253 VIỆT 437.0
Bắc-Trung-Nam/ Việt Nam
2026
Việt Nam
Chi tiết/Details/详情
mở/open 1254 VIỆT Chở hàng khô Lượng hàng: 3170 (tấn); 3340,8 (tấn)/ TTTP: 3268;3438,8 (tấn) Vùng SB;Vùng SI
Bắc-Trung-Nam/ Việt Nam
2026
Việt Nam
Chi tiết/Details/详情
mở/open 1255 VIỆT 3381.0
Bắc-Trung-Nam/ Việt Nam
2026
Việt Nam
Chi tiết/Details/详情
mở/open 1256 VN 0 854.2
Bắc-Trung-Nam/ Việt Nam
2026
Việt Nam
Chi tiết/Details/详情
mở/open 1257 VTT Chở hàng khô Lượng hàng: 3157,65 (tấn)/ TTTP: 3243,75 (tấn) Vùng SB
Bắc-Trung-Nam/ Việt Nam
2026
Việt Nam
Chi tiết/Details/详情
mở/open 1258 VTT Chở hàng khô Lượng hàng: 4692,9 (tấn)/ TTTP: 4730 (tấn) Vùng SB
Bắc-Trung-Nam/ Việt Nam
2026
Việt Nam
Chi tiết/Details/详情
mở/open 1259 VTT Chở hàng khô Lượng hàng: 3616 (tấn)/ TTTP: 3645 (tấn) Vùng SB
Bắc-Trung-Nam/ Việt Nam
2026
Việt Nam
Chi tiết/Details/详情
mở/open 1260 VTT 1311.0
Bắc-Trung-Nam/ Việt Nam
2026
Việt Nam
Chi tiết/Details/详情
58 59 60 61 62 63 64 65 66 67 68