| Trạng thái (Status / 状态) |
STT (No. / 序號) |
Tên tàu (Ship Name/船名) |
Loại tàu (Ship type / 船舶类型) |
Trọng tải (DWT/TEU/CBM | 載重噸) |
Cấp tàu (Ship Class / 船级)
Cảng mở (Open Port / 開放港)
|
Ngày tàu đến (Laycan - ETA / 船舶到達日期) |
Quốc tịch (Flag / 国籍) |
Chi tiết (Detail / 詳情) |
|
mở/open
|
1281 |
YN
|
|
353.0
|
Bắc-Trung-Nam/ Việt Nam
|
2026
|
Việt Nam
|
Chi tiết/Details/详情 |
|
mở/open
|
1282 |
phuc
|
Tàu kéo
|
Lực kéo: 10800 (kG)/ TTTP: 20,33 (tấn)
|
Vùng SB
Bắc-Trung-Nam/ Việt Nam
|
2026
|
Việt Nam
|
Chi tiết/Details/详情 |
|
mở/open
|
1283 |
Á CH
|
Chở hàng khô
|
Lượng hàng: 3755 (tấn)/ TTTP: 3789,8 (tấn)
|
Vùng SB
Bắc-Trung-Nam/ Việt Nam
|
2026
|
Việt Nam
|
Chi tiết/Details/详情 |
|
mở/open
|
1284 |
ĐÔNG
|
Chở hàng khô
|
Lượng hàng: 21831 (tấn); 21831 (tấn)/ TTTP: 22161,8 (tấn)
|
Vùng SB
Bắc-Trung-Nam/ Việt Nam
|
2026
|
Việt Nam
|
Chi tiết/Details/详情 |
|
mở/open
|
1285 |
ĐÔNG
|
Chở hàng khô
|
Lượng hàng: 21703,8 (tấn)/ TTTP: 22037,4 (tấn)
|
Vùng SB
Bắc-Trung-Nam/ Việt Nam
|
2026
|
Việt Nam
|
Chi tiết/Details/详情 |
|
mở/open
|
1286 |
ĐÔNG
|
Chở hàng khô
|
Lượng hàng: 21138,4 (tấn)/ TTTP: 21500,7 (tấn)
|
Vùng SB
Bắc-Trung-Nam/ Việt Nam
|
2026
|
Việt Nam
|
Chi tiết/Details/详情 |
|
mở/open
|
1287 |
ĐÔNG
|
Chở hàng khô
|
Lượng hàng: 21134,9 (tấn)/ TTTP: 21497,2 (tấn)
|
Vùng SB
Bắc-Trung-Nam/ Việt Nam
|
2026
|
Việt Nam
|
Chi tiết/Details/详情 |
|
mở/open
|
1288 |
ĐÔNG
|
Chở hàng khô
|
Lượng hàng: 20345 (tấn)/ TTTP: 20750,8 (tấn)
|
Vùng SB
Bắc-Trung-Nam/ Việt Nam
|
2026
|
Việt Nam
|
Chi tiết/Details/详情 |
|
mở/open
|
1289 |
ĐÔNG
|
Chở hàng khô
|
Lượng hàng: 20399 (tấn)/ TTTP: 20754,3 (tấn)
|
Vùng SB
Bắc-Trung-Nam/ Việt Nam
|
2026
|
Việt Nam
|
Chi tiết/Details/详情 |
|
mở/open
|
1290 |
ĐÔNG
|
Chở hàng khô
|
Lượng hàng: 21678 (tấn)/ TTTP: 22095 (tấn)
|
Vùng SB
Bắc-Trung-Nam/ Việt Nam
|
2026
|
Việt Nam
|
Chi tiết/Details/详情 |
|
mở/open
|
1291 |
ĐÔNG
|
Chở hàng khô
|
Lượng hàng: 21700 (tấn)/ TTTP: 22100 (tấn)
|
Vùng SB
Bắc-Trung-Nam/ Việt Nam
|
2026
|
Việt Nam
|
Chi tiết/Details/详情 |
|
mở/open
|
1292 |
ĐÔNG
|
Chở hàng khô
|
Lượng hàng: 21600 (tấn)/ TTTP: 22122 (tấn)
|
Vùng SB
Bắc-Trung-Nam/ Việt Nam
|
2026
|
Việt Nam
|
Chi tiết/Details/详情 |
|
mở/open
|
1293 |
ĐÔNG
|
Chở hàng khô
|
Lượng hàng: 21644,7 (tấn)/ TTTP: 21978,3 (tấn)
|
Vùng SB
Bắc-Trung-Nam/ Việt Nam
|
2026
|
Việt Nam
|
Chi tiết/Details/详情 |
|
mở/open
|
1294 |
ĐỨC
|
Chở hàng khô
|
Lượng hàng: 2833 (tấn); 3031,7 (tấn)/ TTTP: 2921,52;3119,8 (tấn)
|
Vùng SB;Vùng SII
Bắc-Trung-Nam/ Việt Nam
|
2026
|
Việt Nam
|
Chi tiết/Details/详情 |
|
mở/open
|
1295 |
ĐỨC
|
Chở hàng khô
|
Lượng hàng: 5592,9 (tấn)/ TTTP: 5679,6 (tấn)
|
Vùng SB
Bắc-Trung-Nam/ Việt Nam
|
2026
|
Việt Nam
|
Chi tiết/Details/详情 |
|
mở/open
|
1296 |
ĐỨC
|
Chở hàng khô
|
Lượng hàng: 3183,2 (tấn); 3347,4 (tấn)/ TTTP: 3215;3379,2 (tấn)
|
Vùng SB;Vùng SI
Bắc-Trung-Nam/ Việt Nam
|
2026
|
Việt Nam
|
Chi tiết/Details/详情 |
|
mở/open
|
1297 |
HD-0
|
Chở hàng khô
|
795
|
SII
Miền bắc/North VN
|
2026
|
Việt Nam
|
Chi tiết/Details/详情 |
|
mở/open
|
1298 |
HD-0
|
Chở hàng khô
|
196
|
SII
Miền bắc/North VN
|
2026
|
Việt Nam
|
Chi tiết/Details/详情 |
|
mở/open
|
1299 |
HD-0
|
Chở hàng khô
|
266
|
SII
Miền bắc/North VN
|
2026
|
Việt Nam
|
Chi tiết/Details/详情 |
|
mở/open
|
1300 |
HD-0
|
Xuồng công tác
|
1
|
SII
Miền bắc/North VN
|
2026
|
Việt Nam
|
Chi tiết/Details/详情 |