Danh sách tổng đội tàu ( General Fleet / 总舰队 )

Đăng tàu (Post Ship / 發布船舶)
Trạng thái (Status / 状态) STT (No. / 序號) Tên tàu (Ship Name/船名) Loại tàu (Ship type / 船舶类型) Trọng tải (DWT/TEU/CBM | 載重噸)
Cấp tàu (Ship Class / 船级)
Cảng mở (Open Port / 開放港)
Ngày tàu đến (Laycan - ETA / 船舶到達日期) Quốc tịch (Flag / 国籍) Chi tiết (Detail / 詳情)
mở/open 1221 VIET Chở hàng khô Lượng hàng: 4379,3 (tấn)/ TTTP: 4421,6 (tấn) Vùng SB
Bắc-Trung-Nam/ Việt Nam
2026
Việt Nam
Chi tiết/Details/详情
mở/open 1222 VIET Chở hàng khô Lượng hàng: 7260 (tấn)/ TTTP: 7360 (tấn) Vùng SB
Bắc-Trung-Nam/ Việt Nam
2026
Việt Nam
Chi tiết/Details/详情
mở/open 1223 VIET Chở hàng khô Lượng hàng: 7260 (tấn)/ TTTP: 7360 (tấn) Vùng SB
Bắc-Trung-Nam/ Việt Nam
2026
Việt Nam
Chi tiết/Details/详情
mở/open 1224 VIET Chở hàng khô hoặc công te nơ Lượng hàng: 5215,4 (tấn)/ TTTP: 5345,8 (tấn) Vùng SB
Bắc-Trung-Nam/ Việt Nam
2026
Việt Nam
Chi tiết/Details/详情
mở/open 1225 VIET Chở hàng khô Lượng hàng: 9951 (tấn)/ TTTP: 10039,5 (tấn) Vùng SB
Bắc-Trung-Nam/ Việt Nam
2026
Việt Nam
Chi tiết/Details/详情
mở/open 1226 VIET Chở hàng khô Lượng hàng: 10055 (tấn)/ TTTP: 10166,8 (tấn) Vùng SB
Bắc-Trung-Nam/ Việt Nam
2026
Việt Nam
Chi tiết/Details/详情
mở/open 1227 VIET Chở hàng khô Lượng hàng: 10666 (tấn)/ TTTP: 10900 (tấn) Vùng SB
Bắc-Trung-Nam/ Việt Nam
2026
Việt Nam
Chi tiết/Details/详情
mở/open 1228 VIET Chở hàng khô Lượng hàng: 10676 (tấn)/ TTTP: 10909,8 (tấn) Vùng SB
Bắc-Trung-Nam/ Việt Nam
2026
Việt Nam
Chi tiết/Details/详情
mở/open 1229 VIET Chở hàng khô hoặc công te nơ Lượng hàng: 21057,8 (tấn)/ TTTP: 22155,2 (tấn) Vùng SB
Bắc-Trung-Nam/ Việt Nam
2026
Việt Nam
Chi tiết/Details/详情
mở/open 1230 VIET Chở hàng khô hoặc công te nơ Lượng hàng: 21045 (tấn)/ TTTP: 21386 (tấn) Vùng SB
Bắc-Trung-Nam/ Việt Nam
2026
Việt Nam
Chi tiết/Details/详情
mở/open 1231 VIET 22027.0
Bắc-Trung-Nam/ Việt Nam
2026
Việt Nam
Chi tiết/Details/详情
mở/open 1232 VIET Chở hàng khô Lượng hàng: 22468,9 (tấn)/ TTTP: 22900 (tấn) Vùng SB
Bắc-Trung-Nam/ Việt Nam
2026
Việt Nam
Chi tiết/Details/详情
mở/open 1233 VIET 23941.8
Bắc-Trung-Nam/ Việt Nam
2026
Việt Nam
Chi tiết/Details/详情
mở/open 1234 VIET 23377.4
Bắc-Trung-Nam/ Việt Nam
2026
Việt Nam
Chi tiết/Details/详情
mở/open 1235 VIET 25825.0
Bắc-Trung-Nam/ Việt Nam
2026
Việt Nam
Chi tiết/Details/详情
mở/open 1236 VIET 2401.6
Bắc-Trung-Nam/ Việt Nam
2026
Việt Nam
Chi tiết/Details/详情
mở/open 1237 VIET Chở hàng khô Lượng hàng: 6180 (tấn)/ TTTP: 6268 (tấn) Vùng SB
Bắc-Trung-Nam/ Việt Nam
2026
Việt Nam
Chi tiết/Details/详情
mở/open 1238 VIET Chở hàng khô Lượng hàng: 6000 (tấn)/ TTTP: 6068,8 (tấn) Vùng SB
Bắc-Trung-Nam/ Việt Nam
2026
Việt Nam
Chi tiết/Details/详情
mở/open 1239 VIET Chở hàng khô Lượng hàng: 6000 (tấn)/ TTTP: 6071 (tấn) Vùng SB
Bắc-Trung-Nam/ Việt Nam
2026
Việt Nam
Chi tiết/Details/详情
mở/open 1240 VIET 42717.0
Bắc-Trung-Nam/ Việt Nam
2026
Việt Nam
Chi tiết/Details/详情
57 58 59 60 61 62 63 64 65 66 67