| Trạng thái (Status / 状态) |
STT (No. / 序號) |
Tên tàu (Ship Name/船名) |
Loại tàu (Ship type / 船舶类型) |
Trọng tải (DWT/TEU/CBM | 載重噸) |
Cấp tàu (Ship Class / 船级)
Cảng mở (Open Port / 開放港)
|
Ngày tàu đến (Laycan - ETA / 船舶到達日期) |
Quốc tịch (Flag / 国籍) |
Chi tiết (Detail / 詳情) |
|
mở/open
|
1261 |
VTT
|
Chở hàng khô
|
Lượng hàng: 3538,6 (tấn)/ TTTP: 3570,6 (tấn)
|
Vùng SB
Bắc-Trung-Nam/ Việt Nam
|
2026
|
Việt Nam
|
Chi tiết/Details/详情 |
|
mở/open
|
1262 |
VTT
|
|
3894.0 | 3894.06
|
Bắc-Trung-Nam/ Việt Nam
|
2026
|
Việt Nam
|
Chi tiết/Details/详情 |
|
mở/open
|
1263 |
VTT
|
|
7759.0
|
Bắc-Trung-Nam/ Việt Nam
|
2026
|
Việt Nam
|
Chi tiết/Details/详情 |
|
mở/open
|
1264 |
VU G
|
Chở hàng khô
|
Lượng hàng: 4893,7 (tấn)/ TTTP: 4933 (tấn)
|
Vùng SB
Bắc-Trung-Nam/ Việt Nam
|
2026
|
Việt Nam
|
Chi tiết/Details/详情 |
|
mở/open
|
1265 |
VU G
|
Chở hàng khô
|
Lượng hàng: 4936,74 (tấn)/ TTTP: 4997,4 (tấn)
|
Vùng SB
Bắc-Trung-Nam/ Việt Nam
|
2026
|
Việt Nam
|
Chi tiết/Details/详情 |
|
mở/open
|
1266 |
VŨ Đ
|
Chở hàng khô
|
Lượng hàng: 2270 (tấn)/ TTTP: 2300 (tấn)
|
Vùng SB
Bắc-Trung-Nam/ Việt Nam
|
2026
|
Việt Nam
|
Chi tiết/Details/详情 |
|
mở/open
|
1267 |
XUAN
|
|
3969.2
|
Bắc-Trung-Nam/ Việt Nam
|
2026
|
Việt Nam
|
Chi tiết/Details/详情 |
|
mở/open
|
1268 |
XUAN
|
|
1998.0
|
Bắc-Trung-Nam/ Việt Nam
|
2026
|
Việt Nam
|
Chi tiết/Details/详情 |
|
mở/open
|
1269 |
XUAN
|
|
724.8
|
Bắc-Trung-Nam/ Việt Nam
|
2026
|
Việt Nam
|
Chi tiết/Details/详情 |
|
mở/open
|
1270 |
XUAN
|
Chở hàng khô
|
Lượng hàng: 2004,75 (tấn)/ TTTP: 2066,05 (tấn)
|
Vùng SB
Bắc-Trung-Nam/ Việt Nam
|
2026
|
Việt Nam
|
Chi tiết/Details/详情 |
|
mở/open
|
1271 |
XUAN
|
Chở hàng khô
|
Lượng hàng: 1875 (tấn)/ TTTP: 1888,87 (tấn)
|
Vùng SB
Bắc-Trung-Nam/ Việt Nam
|
2026
|
Việt Nam
|
Chi tiết/Details/详情 |
|
mở/open
|
1272 |
XUAN
|
Chở hàng khô
|
Lượng hàng: 1875 (tấn)/ TTTP: 1888,87 (tấn)
|
Vùng SB
Bắc-Trung-Nam/ Việt Nam
|
2026
|
Việt Nam
|
Chi tiết/Details/详情 |
|
mở/open
|
1273 |
XUAN
|
Chở hàng khô
|
Lượng hàng: 2004,75 (tấn)/ TTTP: 2066,05 (tấn)
|
Vùng SB
Bắc-Trung-Nam/ Việt Nam
|
2026
|
Việt Nam
|
Chi tiết/Details/详情 |
|
mở/open
|
1274 |
XUÂN
|
Chở hàng khô
|
Lượng hàng: 2006,8 (tấn)/ TTTP: 2068,1 (tấn)
|
Vùng SB
Bắc-Trung-Nam/ Việt Nam
|
2026
|
Việt Nam
|
Chi tiết/Details/详情 |
|
mở/open
|
1275 |
XUÂN
|
Chở hàng khô
|
Lượng hàng: 2006,8 (tấn)/ TTTP: 2068,1 (tấn)
|
Vùng SB
Bắc-Trung-Nam/ Việt Nam
|
2026
|
Việt Nam
|
Chi tiết/Details/详情 |
|
mở/open
|
1276 |
XUÂN
|
Chở hàng khô
|
Lượng hàng: 2004,75 (tấn)/ TTTP: 2066,05 (tấn)
|
Vùng SB
Bắc-Trung-Nam/ Việt Nam
|
2026
|
Việt Nam
|
Chi tiết/Details/详情 |
|
mở/open
|
1277 |
XUÂN
|
Chở hàng khô
|
Lượng hàng: 2965,7 (tấn); 3475,5 (tấn)/ TTTP: 2998,7;3508,5 (tấn)
|
Vùng SB;Vùng SII
Bắc-Trung-Nam/ Việt Nam
|
2026
|
Việt Nam
|
Chi tiết/Details/详情 |
|
mở/open
|
1278 |
YN
|
|
0.0
|
Bắc-Trung-Nam/ Việt Nam
|
2026
|
Việt Nam
|
Chi tiết/Details/详情 |
|
mở/open
|
1279 |
YN
|
|
0.0
|
Bắc-Trung-Nam/ Việt Nam
|
2026
|
Việt Nam
|
Chi tiết/Details/详情 |
|
mở/open
|
1280 |
YN
|
|
0.0
|
Bắc-Trung-Nam/ Việt Nam
|
2026
|
Việt Nam
|
Chi tiết/Details/详情 |