Hàng cần vận chuyển (Cargoes Required / 需要貨物)

Đăng hàng (Post Cargo / 發布貨物)
STT (No. / 序號) Loại hàng (Cargo Type / 貨物類型) Khối lượng (Quantity / 數量) Cảng bốc (Port of Loading / 裝貨港) Cảng đến (Port of Destination / 目的港) Ngày xếp hàng (Laycan / 裝載日期) Chi tiết (Detail / 詳情)
1 Bột đá 3000 Nghi Sơn Đồng Nai 2026-09-04 Chi tiết/Details/详情
2 Dăm gỗ 2000 Cam Ranh Cần Giờ 2026-09-03 Chi tiết/Details/详情
3 NPK 2000 Nghi Sơn Thành Tài 2026-09-03 Chi tiết/Details/详情
4 Tôn 3000 Dung Quất Miền Nam 2026-09-03 Chi tiết/Details/详情
5 Sắt 2000 Dung Quất Miền Nam 2026-09-03 Chi tiết/Details/详情
6 Đá 3000 Hòn La Dung Quất 2026-09-03 Chi tiết/Details/详情
7 Kali 2000 Quảng Bình Đà Nẵng 2026-09-03 Chi tiết/Details/详情
8 Cám 3000 Ninh Bình Đà Nẵng 2026-09-03 Chi tiết/Details/详情
9 Ngô 2000 Quảng Ninh Hải Phòng 2026-09-03 Chi tiết/Details/详情
10 Đá 2000 Hòn La HCM 2026-09-03 Chi tiết/Details/详情
11 Đất 2000 Liên Chiểu Phú Quốc 2026-09-03 Chi tiết/Details/详情
12 Vỏ điều 3000 Đồng Nai Hải Phòng 2026-09-02 Chi tiết/Details/详情
13 Than 3000 Đồng Nai Hải Dương 2026-09-02 Chi tiết/Details/详情
14 Đá 3000 Nghi Sơn Long Bình Tân HCM 2026-09-01 Chi tiết/Details/详情
15 Gạo 3000 Nghi Sơn Phú Mỹ 2026-09-02 Chi tiết/Details/详情
16 Đá Vôi 3000 Nghi Sơn HCM 2026-09-02 Chi tiết/Details/详情
17 Thép xây dựng 3000 Vũng Tàu Đà Nẵng 2026-09-04 Chi tiết/Details/详情
18 Xỉ hạt 3000 Dung Quất Sài Gòn 2026-09-03 Chi tiết/Details/详情
19 Xỉ S95 3000 Dung Quất Sài Gòn 2026-09-02 Chi tiết/Details/详情
20 Phôi 3000 Nghi Sơn Đà Nẵng 2026-09-03 Chi tiết/Details/详情
1 2 3 4 5 6 7 8 9 10