| Trạng thái (Status / 状态) |
STT (No. / 序號) |
Tên tàu (Ship Name/船名) |
Loại tàu (Ship type / 船舶类型) |
Trọng tải (DWT/TEU/CBM | 載重噸) |
Cấp tàu (Ship Class / 船级)
Cảng mở (Open Port / 開放港)
|
Ngày tàu đến (Laycan - ETA / 船舶到達日期) |
Quốc tịch (Flag / 国籍) |
Chi tiết (Detail / 詳情) |
|
mở/open
|
761 |
VICT
|
Tàu cao tốc chở khách
|
Số khách: 162 (người)/ TTTP: 21,75 (tấn)
|
Vùng SB
Bắc-Trung-Nam/ Việt Nam
|
2026
|
Việt Nam
|
Chi tiết/Details/详情 |
|
mở/open
|
762 |
SG 8
|
|
|
Bắc-Trung-Nam/ Việt Nam
|
2026
|
Việt Nam
|
Chi tiết/Details/详情 |
|
mở/open
|
763 |
VMS
|
|
|
Bắc-Trung-Nam/ Việt Nam
|
2026
|
Việt Nam
|
Chi tiết/Details/详情 |
|
mở/open
|
764 |
HAI
|
|
|
Bắc-Trung-Nam/ Việt Nam
|
2026
|
Việt Nam
|
Chi tiết/Details/详情 |
|
mở/open
|
765 |
VU D
|
Chở hàng khô
|
Lượng hàng: 2910,5 (tấn); 3142 (tấn)/ TTTP: 2948,5;3180 (tấn)
|
Vùng SI;Vùng SII
Bắc-Trung-Nam/ Việt Nam
|
2026
|
Việt Nam
|
Chi tiết/Details/详情 |
|
mở/open
|
766 |
THAN
|
Tàu cao tốc chở khách
|
Số khách: 82 (người)/ TTTP: 8,01 (tấn)
|
Vùng SB
Bắc-Trung-Nam/ Việt Nam
|
2026
|
Việt Nam
|
Chi tiết/Details/详情 |
|
mở/open
|
767 |
01 A
|
|
|
Bắc-Trung-Nam/ Việt Nam
|
2026
|
Việt Nam
|
Chi tiết/Details/详情 |
|
mở/open
|
768 |
03 A
|
Tàu khách
|
Số khách: 16 (người)/ TTTP: 2,22 (tấn)
|
Vùng SB
Bắc-Trung-Nam/ Việt Nam
|
2026
|
Việt Nam
|
Chi tiết/Details/详情 |
|
mở/open
|
769 |
THAN
|
Tàu cao tốc chở khách
|
Số khách: 62 (người)/ TTTP: 8,4 (tấn)
|
Vùng SB
Bắc-Trung-Nam/ Việt Nam
|
2026
|
Việt Nam
|
Chi tiết/Details/详情 |
|
mở/open
|
770 |
VICT
|
Tàu cao tốc chở khách
|
Số khách: 136 (người)/ TTTP: 25,58 (tấn)
|
Vùng SB
Bắc-Trung-Nam/ Việt Nam
|
2026
|
Việt Nam
|
Chi tiết/Details/详情 |
|
mở/open
|
771 |
HUNG
|
Chở hàng có cửa đáy
|
Lượng hàng: 975 (tấn)/ TTTP: 998 (tấn)
|
Vùng SB
Bắc-Trung-Nam/ Việt Nam
|
2026
|
Việt Nam
|
Chi tiết/Details/详情 |
|
mở/open
|
772 |
TUAN
|
Chở hàng khô
|
Lượng hàng: 4248 (tấn)/ TTTP: 4298,9 (tấn)
|
Vùng SB
Bắc-Trung-Nam/ Việt Nam
|
2026
|
Việt Nam
|
Chi tiết/Details/详情 |
|
mở/open
|
773 |
THAI
|
Chở hàng có cửa đáy
|
Lượng hàng: 3444 (tấn); 3100 (tấn)/ TTTP: 3457,45 (tấn)
|
Vùng SB
Bắc-Trung-Nam/ Việt Nam
|
2026
|
Việt Nam
|
Chi tiết/Details/详情 |
|
mở/open
|
774 |
HUON
|
Chở hàng khô
|
Lượng hàng: 2500 (tấn)/ TTTP: 2536 (tấn)
|
Vùng SB
Bắc-Trung-Nam/ Việt Nam
|
2026
|
Việt Nam
|
Chi tiết/Details/详情 |
|
mở/open
|
775 |
LONG
|
Tàu kéo
|
Lực kéo: 30000 (kG)/ TTTP: 134,91 (tấn)
|
Vùng SB
Bắc-Trung-Nam/ Việt Nam
|
2026
|
Việt Nam
|
Chi tiết/Details/详情 |
|
mở/open
|
776 |
VINA
|
|
|
Bắc-Trung-Nam/ Việt Nam
|
2026
|
Việt Nam
|
Chi tiết/Details/详情 |
|
mở/open
|
777 |
THAN
|
|
|
Bắc-Trung-Nam/ Việt Nam
|
2026
|
Việt Nam
|
Chi tiết/Details/详情 |
|
mở/open
|
778 |
HOAN
|
Chở hàng khô
|
Lượng hàng: 830 (tấn); 832 (tấn)/ TTTP: 859;866 (tấn)
|
Vùng SB;Vùng SI
Bắc-Trung-Nam/ Việt Nam
|
2026
|
Việt Nam
|
Chi tiết/Details/详情 |
|
mở/open
|
779 |
DONG
|
Chở dầu loại I
|
Lượng hàng: 2994,6 (tấn)/ TTTP: 3175 (tấn)
|
Vùng SB
Bắc-Trung-Nam/ Việt Nam
|
2026
|
Việt Nam
|
Chi tiết/Details/详情 |
|
mở/open
|
780 |
VIET
|
|
|
Bắc-Trung-Nam/ Việt Nam
|
2026
|
Việt Nam
|
Chi tiết/Details/详情 |