Danh sách tổng đội tàu ( General Fleet / 总舰队 )

Đăng tàu (Post Ship / 發布船舶)
Trạng thái (Status / 状态) STT (No. / 序號) Tên tàu (Ship Name/船名) Loại tàu (Ship type / 船舶类型) Trọng tải (DWT/TEU/CBM | 載重噸)
Cấp tàu (Ship Class / 船级)
Cảng mở (Open Port / 開放港)
Ngày tàu đến (Laycan - ETA / 船舶到達日期) Quốc tịch (Flag / 国籍) Chi tiết (Detail / 詳情)
mở/open 821 THAI Chở hàng có cửa đáy Lượng hàng: 3444 (tấn); 3100 (tấn)/ TTTP: 3457,45 (tấn) Vùng SB
Bắc-Trung-Nam/ Việt Nam
2026
Việt Nam
Chi tiết/Details/详情
mở/open 822 LA L
Bắc-Trung-Nam/ Việt Nam
2026
Việt Nam
Chi tiết/Details/详情
mở/open 823 CAM
Bắc-Trung-Nam/ Việt Nam
2026
Việt Nam
Chi tiết/Details/详情
mở/open 824 CAI Chở hàng khô hoặc công te nơ Lượng hàng: 2310 (tấn); Số teu: 128 (teu) - / TTTP: 2323 (tấn) Vùng SI
Bắc-Trung-Nam/ Việt Nam
2026
Việt Nam
Chi tiết/Details/详情
mở/open 825 KHAN Chở hàng khô Lượng hàng: 4803,6 (tấn)/ TTTP: 4845,8 (tấn) Vùng SB
Bắc-Trung-Nam/ Việt Nam
2026
Việt Nam
Chi tiết/Details/详情
mở/open 826 THIE Tàu cần cẩu (cẩu và chở hàng) Sức nâng: 30 (tấn); Lượng hàng: 1001,32 (tấn)/ TTTP: 1033,12 (tấn) Vùng SI
Bắc-Trung-Nam/ Việt Nam
2026
Việt Nam
Chi tiết/Details/详情
mở/open 827 SUN
Bắc-Trung-Nam/ Việt Nam
2026
Việt Nam
Chi tiết/Details/详情
mở/open 828 TAN Chở hàng khô Lượng hàng: 1350,9 (tấn); 1358 (tấn); 1491,1 (tấn)/ TTTP: 1372,7;1373,8;1506,9 (tấn) Vùng SB;Vùng SI;Vùng SII
Bắc-Trung-Nam/ Việt Nam
2026
Việt Nam
Chi tiết/Details/详情
mở/open 829 NA 2
Bắc-Trung-Nam/ Việt Nam
2026
Việt Nam
Chi tiết/Details/详情
mở/open 830 AN V Tàu cao tốc chở khách Số khách: 250 (người) Vùng SB
Bắc-Trung-Nam/ Việt Nam
2026
Việt Nam
Chi tiết/Details/详情
mở/open 831 VU D Chở hàng khô Lượng hàng: 2910,5 (tấn); 3142 (tấn)/ TTTP: 2948,5;3180 (tấn) Vùng SI;Vùng SII
Bắc-Trung-Nam/ Việt Nam
2026
Việt Nam
Chi tiết/Details/详情
mở/open 832 CONG Chở hàng khô Lượng hàng: 5086 (tấn)/ TTTP: 5162,5 (tấn) Vùng SB
Bắc-Trung-Nam/ Việt Nam
2026
Việt Nam
Chi tiết/Details/详情
mở/open 833 KIM Tàu hút (chỉ hút cát và chở cát) Sản lượng: 1300 (m3/h); Lượng hàng: 1450 (tấn)/ TTTP: 1471,81 (tấn) Vùng SB
Bắc-Trung-Nam/ Việt Nam
2026
Việt Nam
Chi tiết/Details/详情
mở/open 834 SAI Chở hàng có cửa đáy Lượng hàng: 990 (tấn)/ TTTP: 998 (tấn) Vùng SB
Bắc-Trung-Nam/ Việt Nam
2026
Việt Nam
Chi tiết/Details/详情
mở/open 835 HOAN Tàu cao tốc chở khách Số khách: 35 (người)/ TTTP: 4,12 (tấn) Vùng SB
Bắc-Trung-Nam/ Việt Nam
2026
Việt Nam
Chi tiết/Details/详情
mở/open 836 HAI
Bắc-Trung-Nam/ Việt Nam
2026
Việt Nam
Chi tiết/Details/详情
mở/open 837 TM 1
Bắc-Trung-Nam/ Việt Nam
2026
Việt Nam
Chi tiết/Details/详情
mở/open 838 PHUO Chở hàng khô Lượng hàng: 3361,45 (tấn)/ TTTP: 3401,45 (tấn) Vùng SB
Bắc-Trung-Nam/ Việt Nam
2026
Việt Nam
Chi tiết/Details/详情
mở/open 839 SONG Chở hàng có cửa đáy Lượng hàng: 1191 (tấn)/ TTTP: 1206,9 (tấn) Vùng SB
Bắc-Trung-Nam/ Việt Nam
2026
Việt Nam
Chi tiết/Details/详情
mở/open 840 VDS
Bắc-Trung-Nam/ Việt Nam
2026
Việt Nam
Chi tiết/Details/详情
37 38 39 40 41 42 43 44 45 46 47