| Trạng thái (Status / 状态) |
STT (No. / 序號) |
Tên tàu (Ship Name/船名) |
Loại tàu (Ship type / 船舶类型) |
Trọng tải (DWT/TEU/CBM | 載重噸) |
Cấp tàu (Ship Class / 船级)
Cảng mở (Open Port / 開放港)
|
Ngày tàu đến (Laycan - ETA / 船舶到達日期) |
Quốc tịch (Flag / 国籍) |
Chi tiết (Detail / 詳情) |
|
mở/open
|
701 |
POSE
|
Nhà hàng nổi
|
Số người: 192 (người)/ TTTP: 98,19 (tấn)
|
Vùng SB
Bắc-Trung-Nam/ Việt Nam
|
2026
|
Việt Nam
|
Chi tiết/Details/详情 |
|
mở/open
|
702 |
THIE
|
Chở hàng có cửa đáy
|
Lượng hàng: 688 (tấn)/ TTTP: 698 (tấn)
|
Vùng SB
Bắc-Trung-Nam/ Việt Nam
|
2026
|
Việt Nam
|
Chi tiết/Details/详情 |
|
mở/open
|
703 |
PHUO
|
Chở hàng khô
|
Lượng hàng: 1695,2 (tấn)/ TTTP: 1710 (tấn)
|
Vùng SB
Bắc-Trung-Nam/ Việt Nam
|
2026
|
Việt Nam
|
Chi tiết/Details/详情 |
|
mở/open
|
704 |
HLG
|
Chở dầu loại I
|
Lượng hàng: 945,34 (tấn); 945,34 (tấn)/ TTTP: 977,48;977,48 (tấn)
|
Vùng SB;Vùng SI
Bắc-Trung-Nam/ Việt Nam
|
2026
|
Việt Nam
|
Chi tiết/Details/详情 |
|
mở/open
|
705 |
HAI
|
Chở hàng khô
|
Lượng hàng: 3015 (tấn); 3369 (tấn)/ TTTP: 3045,7;3391 (tấn)
|
Vùng SB;Vùng SII
Bắc-Trung-Nam/ Việt Nam
|
2026
|
Việt Nam
|
Chi tiết/Details/详情 |
|
mở/open
|
706 |
MY D
|
Chở bùn đất
|
Lượng hàng: 1090 (tấn)/ TTTP: 1105 (tấn)
|
Vùng SB
Bắc-Trung-Nam/ Việt Nam
|
2026
|
Việt Nam
|
Chi tiết/Details/详情 |
|
mở/open
|
707 |
SEA
|
|
|
Bắc-Trung-Nam/ Việt Nam
|
2026
|
Việt Nam
|
Chi tiết/Details/详情 |
|
mở/open
|
708 |
QNL
|
Chở dầu loại II
|
Lượng hàng: 231 (tấn); 231,2 (tấn)/ TTTP: 239,8;240 (tấn)
|
Vùng SB;Vùng SII
Bắc-Trung-Nam/ Việt Nam
|
2026
|
Việt Nam
|
Chi tiết/Details/详情 |
|
mở/open
|
709 |
HAI
|
Tàu hút (chỉ hút cát và chở cát)
|
Sản lượng: 1800 (m3/h); Lượng hàng: 2347,2 (tấn)/ TTTP: 2368 (tấn)
|
Vùng SB
Bắc-Trung-Nam/ Việt Nam
|
2026
|
Việt Nam
|
Chi tiết/Details/详情 |
|
mở/open
|
710 |
GREE
|
Tàu cao tốc chở khách
|
Số khách: 132 (người)/ TTTP: 15,97 (tấn)
|
Vùng SB
Bắc-Trung-Nam/ Việt Nam
|
2026
|
Việt Nam
|
Chi tiết/Details/详情 |
|
mở/open
|
711 |
02 A
|
Tàu khách
|
Số khách: 16 (người)/ TTTP: 2,23 (tấn)
|
Vùng SB
Bắc-Trung-Nam/ Việt Nam
|
2026
|
Việt Nam
|
Chi tiết/Details/详情 |
|
mở/open
|
712 |
SUNR
|
Chở hàng khô
|
Lượng hàng: 3390 (tấn)/ TTTP: 3420,8 (tấn)
|
Vùng SB
Bắc-Trung-Nam/ Việt Nam
|
2026
|
Việt Nam
|
Chi tiết/Details/详情 |
|
mở/open
|
713 |
AMBA
|
Tàu cao tốc chở khách
|
Số khách: 100 (người)/ TTTP: 12,12 (tấn)
|
Vùng SB
Bắc-Trung-Nam/ Việt Nam
|
2026
|
Việt Nam
|
Chi tiết/Details/详情 |
|
mở/open
|
714 |
THAN
|
Chở dầu loại I
|
Lượng hàng: 2522,4 (tấn)/ TTTP: 2578 (tấn)
|
Vùng SB
Bắc-Trung-Nam/ Việt Nam
|
2026
|
Việt Nam
|
Chi tiết/Details/详情 |
|
mở/open
|
715 |
SUPE
|
Tàu cao tốc chở khách
|
Số khách: 139 (người)/ TTTP: 17,71 (tấn)
|
Vùng SB
Bắc-Trung-Nam/ Việt Nam
|
2026
|
Việt Nam
|
Chi tiết/Details/详情 |
|
mở/open
|
716 |
SAO
|
|
|
Bắc-Trung-Nam/ Việt Nam
|
2026
|
Việt Nam
|
Chi tiết/Details/详情 |
|
mở/open
|
717 |
SONG
|
Tàu kéo
|
Lực kéo: 36000 (kG)/ TTTP: 116,44 (tấn)
|
Vùng SB
Bắc-Trung-Nam/ Việt Nam
|
2026
|
Việt Nam
|
Chi tiết/Details/详情 |
|
mở/open
|
718 |
MD L
|
|
|
Bắc-Trung-Nam/ Việt Nam
|
2026
|
Việt Nam
|
Chi tiết/Details/详情 |
|
mở/open
|
719 |
HOAN
|
Tàu cao tốc chở khách
|
Số khách: 148 (người)/ TTTP: 18,25 (tấn)
|
Vùng SB
Bắc-Trung-Nam/ Việt Nam
|
2026
|
Việt Nam
|
Chi tiết/Details/详情 |
|
mở/open
|
720 |
VICT
|
Tàu cao tốc chở khách
|
Số khách: 162 (người)/ TTTP: 21,75 (tấn)
|
Vùng SB
Bắc-Trung-Nam/ Việt Nam
|
2026
|
Việt Nam
|
Chi tiết/Details/详情 |