Danh sách tổng đội tàu ( General Fleet / 总舰队 )

Đăng tàu (Post Ship / 發布船舶)
Trạng thái (Status / 状态) STT (No. / 序號) Tên tàu (Ship Name/船名) Loại tàu (Ship type / 船舶类型) Trọng tải (DWT/TEU/CBM | 載重噸)
Cấp tàu (Ship Class / 船级)
Cảng mở (Open Port / 開放港)
Ngày tàu đến (Laycan - ETA / 船舶到達日期) Quốc tịch (Flag / 国籍) Chi tiết (Detail / 詳情)
mở/open 801 BIEN
Bắc-Trung-Nam/ Việt Nam
2026
Việt Nam
Chi tiết/Details/详情
mở/open 802 GIAN Chở dầu loại I Lượng hàng: 812 (tấn)/ TTTP: 850 (tấn) Vùng SB
Bắc-Trung-Nam/ Việt Nam
2026
Việt Nam
Chi tiết/Details/详情
mở/open 803 PHUC Chở hàng khô Lượng hàng: 3280 (tấn); 3650 (tấn)/ TTTP: 3303,8;3674,1 (tấn) Vùng SB;Vùng SII
Bắc-Trung-Nam/ Việt Nam
2026
Việt Nam
Chi tiết/Details/详情
mở/open 804 HOAN Chở hàng khô Lượng hàng: 1830 (tấn); 1891,7 (tấn)/ TTTP: 1851,9;1913,6 (tấn) Vùng SB;Vùng SI
Bắc-Trung-Nam/ Việt Nam
2026
Việt Nam
Chi tiết/Details/详情
mở/open 805 ANH Tàu hút (chỉ hút cát và chở cát) Sản lượng: 1330 (m3/h); Lượng hàng: 1477,8 (tấn)/ TTTP: 1489,36 (tấn) Vùng SB
Bắc-Trung-Nam/ Việt Nam
2026
Việt Nam
Chi tiết/Details/详情
mở/open 806 KIM
Bắc-Trung-Nam/ Việt Nam
2026
Việt Nam
Chi tiết/Details/详情
mở/open 807 HAI Chở dầu loại II Lượng hàng: 3482,36 (tấn)/ TTTP: 3663 (tấn) Vùng SB
Bắc-Trung-Nam/ Việt Nam
2026
Việt Nam
Chi tiết/Details/详情
mở/open 808 SAO Tàu hút (chỉ hút cát và chở cát) Sản lượng: 1700 (m3/h); Lượng hàng: 1936 (tấn)/ TTTP: 1948 (tấn) Vùng SB
Bắc-Trung-Nam/ Việt Nam
2026
Việt Nam
Chi tiết/Details/详情
mở/open 809 MY D Tàu hút (chỉ hút cát và chở cát) Sản lượng: 720 (m3/h); Lượng hàng: 1572 (tấn)/ TTTP: 1609 (tấn) Vùng SB
Bắc-Trung-Nam/ Việt Nam
2026
Việt Nam
Chi tiết/Details/详情
mở/open 810 SEAT
Bắc-Trung-Nam/ Việt Nam
2026
Việt Nam
Chi tiết/Details/详情
mở/open 811 MINH Chở hàng khô hoặc công te nơ Lượng hàng: 487,4 (tấn)/ TTTP: 495,4 (tấn) Vùng SI
Bắc-Trung-Nam/ Việt Nam
2026
Việt Nam
Chi tiết/Details/详情
mở/open 812 HOP Chở hàng có cửa đáy Lượng hàng: 1770 (tấn)/ TTTP: 1773,7 (tấn) Vùng SB
Bắc-Trung-Nam/ Việt Nam
2026
Việt Nam
Chi tiết/Details/详情
mở/open 813 CN 0
Bắc-Trung-Nam/ Việt Nam
2026
Việt Nam
Chi tiết/Details/详情
mở/open 814 VTT Chở hàng khô Lượng hàng: 3366,96 (tấn)/ TTTP: 3469,2 (tấn) Vùng SB
Bắc-Trung-Nam/ Việt Nam
2026
Việt Nam
Chi tiết/Details/详情
mở/open 815 SAO Tàu hút (chỉ hút cát và chở cát) Sản lượng: 1700 (m3/h); Lượng hàng: 1971,8 (tấn)/ TTTP: 1983,97 (tấn) Vùng SB
Bắc-Trung-Nam/ Việt Nam
2026
Việt Nam
Chi tiết/Details/详情
mở/open 816 MY D Tàu hút (chỉ hút cát và chở cát) Sản lượng: 720 (m3/h); Lượng hàng: 1572 (tấn)/ TTTP: 1609 (tấn) Vùng SB
Bắc-Trung-Nam/ Việt Nam
2026
Việt Nam
Chi tiết/Details/详情
mở/open 817 KIMP
Bắc-Trung-Nam/ Việt Nam
2026
Việt Nam
Chi tiết/Details/详情
mở/open 818 CHAN Chở hàng có cửa đáy Lượng hàng: 1005 (tấn)/ TTTP: 1020,7 (tấn) Vùng SB
Bắc-Trung-Nam/ Việt Nam
2026
Việt Nam
Chi tiết/Details/详情
mở/open 819 THAI Chở hàng có cửa đáy Lượng hàng: 3444 (tấn); 3100 (tấn)/ TTTP: 3457,45 (tấn) Vùng SB
Bắc-Trung-Nam/ Việt Nam
2026
Việt Nam
Chi tiết/Details/详情
mở/open 820 LYSO
Bắc-Trung-Nam/ Việt Nam
2026
Việt Nam
Chi tiết/Details/详情
36 37 38 39 40 41 42 43 44 45 46