Danh sách tổng đội tàu ( General Fleet / 总舰队 )

Đăng tàu (Post Ship / 發布船舶)
Trạng thái (Status / 状态) STT (No. / 序號) Tên tàu (Ship Name/船名) Loại tàu (Ship type / 船舶类型) Trọng tải (DWT/TEU/CBM | 載重噸)
Cấp tàu (Ship Class / 船级)
Cảng mở (Open Port / 開放港)
Ngày tàu đến (Laycan - ETA / 船舶到達日期) Quốc tịch (Flag / 国籍) Chi tiết (Detail / 詳情)
mở/open 661 Thuy
Hải Phòng/ North VN
2026
Việt Nam
Chi tiết/Details/详情
mở/open 662 Thuy Chở hàng khô Lượng hàng: 20 (tấn) Vùng SII
Hải Phòng/ North VN
2026
Việt Nam
Chi tiết/Details/详情
mở/open 663 Tầu
Hải Phòng/ North VN
2026
Việt Nam
Chi tiết/Details/详情
mở/open 664 Thuy
Hải Phòng/ North VN
2026
Việt Nam
Chi tiết/Details/详情
mở/open 665 Tầu
Hải Phòng/ North VN
2026
Việt Nam
Chi tiết/Details/详情
mở/open 666 Sà l
Hải Phòng/ North VN
2026
Việt Nam
Chi tiết/Details/详情
mở/open 667 Thuy
Hải Phòng/ North VN
2026
Việt Nam
Chi tiết/Details/详情
mở/open 668 Tầu
Hải Phòng/ North VN
2026
Việt Nam
Chi tiết/Details/详情
mở/open 669 Thuy
Hải Phòng/ North VN
2026
Việt Nam
Chi tiết/Details/详情
mở/open 670 Tầu
Hải Phòng/ North VN
2026
Việt Nam
Chi tiết/Details/详情
mở/open 671 Tầu
Hải Phòng/ North VN
2026
Việt Nam
Chi tiết/Details/详情
mở/open 672 Thuy
Hải Phòng/ North VN
2026
Việt Nam
Chi tiết/Details/详情
mở/open 673 Thuy Chở hàng khô Lượng hàng: 37 (tấn) Vùng SII
Hải Phòng/ North VN
2026
Việt Nam
Chi tiết/Details/详情
mở/open 674 Thuy Chở hàng khô Lượng hàng: 41 (tấn) Vùng SII
Hải Phòng/ North VN
2026
Việt Nam
Chi tiết/Details/详情
mở/open 675 Thuy Chở hàng khô Lượng hàng: 22 (tấn) Vùng SII
Hải Phòng/ North VN
2026
Việt Nam
Chi tiết/Details/详情
mở/open 676 Sà L Chở hàng khô Lượng hàng: 110 (tấn) Vùng SI
Hải Phòng/ North VN
2026
Việt Nam
Chi tiết/Details/详情
mở/open 677 Thuy
Hải Phòng/ North VN
2026
Việt Nam
Chi tiết/Details/详情
mở/open 678 Thuy Chở hàng khô Lượng hàng: 14 (tấn) Vùng SII
Hải Phòng/ North VN
2026
Việt Nam
Chi tiết/Details/详情
mở/open 679 Thuy
Hải Phòng/ North VN
2026
Việt Nam
Chi tiết/Details/详情
mở/open 680 Tàu Chở hàng khô Lượng hàng: 190 (tấn) Vùng SII
Hải Phòng/ North VN
2026
Việt Nam
Chi tiết/Details/详情
24 25 26 27 28 29 30 31 32 33 34