| Trạng thái (Status / 状态) |
STT (No. / 序號) |
Tên tàu (Ship Name/船名) |
Loại tàu (Ship type / 船舶类型) |
Trọng tải (DWT/TEU/CBM | 載重噸) |
Cấp tàu (Ship Class / 船级)
Cảng mở (Open Port / 開放港)
|
Ngày tàu đến (Laycan - ETA / 船舶到達日期) |
Quốc tịch (Flag / 国籍) |
Chi tiết (Detail / 詳情) |
|
mở/open
|
861 |
QUAN
|
Chở hàng khô
|
Lượng hàng: 23127,6 (tấn)/ TTTP: 23567,3 (tấn)
|
Vùng SB
Bắc-Trung-Nam/ Việt Nam
|
2026
|
Việt Nam
|
Chi tiết/Details/详情 |
|
mở/open
|
862 |
TAY
|
Chở hàng khô hoặc công te nơ
|
Lượng hàng: 2400 (tấn); Số teu: 128 (teu) - / TTTP: 2409,5 (tấn)
|
Vùng SI
Bắc-Trung-Nam/ Việt Nam
|
2026
|
Việt Nam
|
Chi tiết/Details/详情 |
|
mở/open
|
863 |
MEKO
|
|
|
Bắc-Trung-Nam/ Việt Nam
|
2026
|
Việt Nam
|
Chi tiết/Details/详情 |
|
mở/open
|
864 |
THAI
|
Chở hàng khô
|
Lượng hàng: 2955,6 (tấn); 3051,9 (tấn); 3225,7 (tấn)/ TTTP: 3008;3104,3;3278,2 (tấn)
|
Vùng SB;Vùng SI;Vùng SII
Bắc-Trung-Nam/ Việt Nam
|
2026
|
Việt Nam
|
Chi tiết/Details/详情 |
|
mở/open
|
865 |
TRUN
|
Chở hàng khô
|
Lượng hàng: 8968,7 (tấn)/ TTTP: 9051,8 (tấn)
|
Vùng SB
Bắc-Trung-Nam/ Việt Nam
|
2026
|
Việt Nam
|
Chi tiết/Details/详情 |
|
mở/open
|
866 |
COND
|
|
|
Bắc-Trung-Nam/ Việt Nam
|
2026
|
Việt Nam
|
Chi tiết/Details/详情 |
|
mở/open
|
867 |
PHUO
|
Chở công te nơ
|
Số teu: 248 (teu)/ TTTP: 4603 (tấn)
|
Vùng SI
Bắc-Trung-Nam/ Việt Nam
|
2026
|
Việt Nam
|
Chi tiết/Details/详情 |
|
mở/open
|
868 |
52 A
|
|
|
Bắc-Trung-Nam/ Việt Nam
|
2026
|
Việt Nam
|
Chi tiết/Details/详情 |
|
mở/open
|
869 |
TRUN
|
Chở hàng khô
|
Lượng hàng: 9402,69 (tấn)/ TTTP: 9596 (tấn)
|
Vùng SB
Bắc-Trung-Nam/ Việt Nam
|
2026
|
Việt Nam
|
Chi tiết/Details/详情 |
|
mở/open
|
870 |
PHUO
|
|
|
Bắc-Trung-Nam/ Việt Nam
|
2026
|
Việt Nam
|
Chi tiết/Details/详情 |
|
mở/open
|
871 |
CAI
|
Chở hàng khô hoặc công te nơ
|
Lượng hàng: 1817,57 (tấn); Số teu: 84 (teu) - / TTTP: 1827,57 (tấn)
|
Vùng SI
Bắc-Trung-Nam/ Việt Nam
|
2026
|
Việt Nam
|
Chi tiết/Details/详情 |
|
mở/open
|
872 |
LONG
|
Chở hàng có cửa đáy
|
Sản lượng: 1300 (m3/h); Lượng hàng: 1612 (tấn)/ TTTP: 1623 (tấn)
|
Vùng SB
Bắc-Trung-Nam/ Việt Nam
|
2026
|
Việt Nam
|
Chi tiết/Details/详情 |
|
mở/open
|
873 |
PHUO
|
Chở hàng khô hoặc công te nơ
|
Lượng hàng: 4580 (tấn)/ TTTP: 4605 (tấn)
|
Vùng SI
Bắc-Trung-Nam/ Việt Nam
|
2026
|
Việt Nam
|
Chi tiết/Details/详情 |
|
mở/open
|
874 |
DAI
|
Chở hàng khô
|
Lượng hàng: 9680 (tấn)/ TTTP: 9850 (tấn)
|
Vùng SB
Bắc-Trung-Nam/ Việt Nam
|
2026
|
Việt Nam
|
Chi tiết/Details/详情 |
|
mở/open
|
875 |
NOWY
|
|
|
Bắc-Trung-Nam/ Việt Nam
|
2026
|
Việt Nam
|
Chi tiết/Details/详情 |
|
mở/open
|
876 |
TAY
|
Chở hàng khô hoặc công te nơ
|
Lượng hàng: 2565 (tấn); Số teu: 128 (teu) - đầy/ TTTP: 2574 (tấn)
|
Vùng SII
Bắc-Trung-Nam/ Việt Nam
|
2026
|
Việt Nam
|
Chi tiết/Details/详情 |
|
mở/open
|
877 |
QUOC
|
|
|
Bắc-Trung-Nam/ Việt Nam
|
2026
|
Việt Nam
|
Chi tiết/Details/详情 |
|
mở/open
|
878 |
VIET
|
|
|
Bắc-Trung-Nam/ Việt Nam
|
2026
|
Việt Nam
|
Chi tiết/Details/详情 |
|
mở/open
|
879 |
DAT
|
Chở hàng khô hoặc công te nơ
|
Lượng hàng: 4230 (tấn)/ TTTP: 4247,75 (tấn)
|
Vùng SI
Bắc-Trung-Nam/ Việt Nam
|
2026
|
Việt Nam
|
Chi tiết/Details/详情 |
|
mở/open
|
880 |
TRAN
|
Chở hàng khô hoặc công te nơ
|
Lượng hàng: 2560 (tấn); Số teu: 128 (teu) - (Tổng khối lượng trung bình 1 Teu ≤ 19.35 tấn, ứng với F=710mm, DW=2486.80 tấn)/ TTTP: 2570 (tấn)
|
Vùng SI
Bắc-Trung-Nam/ Việt Nam
|
2026
|
Việt Nam
|
Chi tiết/Details/详情 |