Danh sách tổng đội tàu ( General Fleet / 总舰队 )

Đăng tàu (Post Ship / 發布船舶)
Trạng thái (Status / 状态) STT (No. / 序號) Tên tàu (Ship Name/船名) Loại tàu (Ship type / 船舶类型) Trọng tải (DWT/TEU/CBM | 載重噸)
Cấp tàu (Ship Class / 船级)
Cảng mở (Open Port / 開放港)
Ngày tàu đến (Laycan - ETA / 船舶到達日期) Quốc tịch (Flag / 国籍) Chi tiết (Detail / 詳情)
mở/open 1781 TB-1 Tàu hút (chỉ hút cát và chở cát) Sản lượng: 480 (m3/h); TTTP: 3127,3 (tấn) VR-SB
Miền bắc/North VN
2026
Việt Nam
Chi tiết/Details/详情
mở/open 1782 TB-1 Chở hàng khô 4210 tấn VR-SB
Miền bắc/North VN
2026
Việt Nam
Chi tiết/Details/详情
mở/open 1783 HY-0 Chở dầu loại II Lượng hàng: 937 tấn/TTTP: 958 tấn VR-SB
Miền bắc/North VN
2026
Việt Nam
Chi tiết/Details/详情
mở/open 1784 HY-0 Chở hàng khô 815 tấn VR-SII
Miền bắc/North VN
2026
Việt Nam
Chi tiết/Details/详情
mở/open 1785 HY-0 Tàu hút Sản lượng: 6000 m3/h)/ TTTP: 305,86 tấn VR-SB
Miền bắc/North VN
2026
Việt Nam
Chi tiết/Details/详情
mở/open 1786 TB-1 Chở hàng khô 8192,83 tấn VR-SB
Miền bắc/North VN
2026
Việt Nam
Chi tiết/Details/详情
mở/open 1787 HY-0 Chở hàng khô 1612; 1793,8 tấn VR-SB/VR-SII
Miền bắc/North VN
2026
Việt Nam
Chi tiết/Details/详情
mở/open 1788 HY-0 Chở hàng khô 1249,8; 1259,8 tấn VR-SII
Miền bắc/North VN
2026
Việt Nam
Chi tiết/Details/详情
mở/open 1789 TB-1 Tàu hút Sản lượng: 1800 (m3/h)/ TTTP: 26,2 (tấn) VR-SI
Miền bắc/North VN
2026
Việt Nam
Chi tiết/Details/详情
mở/open 1790 TB-1 Tàu hút Sản lượng: 1800 (m3/h)/ TTTP: 26,2 (tấn) VR-SI
Miền bắc/North VN
2026
Việt Nam
Chi tiết/Details/详情
mở/open 1791 HY-0 Chở hàng khô 2712; 2918,39 tấn VR-SI/VR-SII
Miền bắc/North VN
2026
Việt Nam
Chi tiết/Details/详情
mở/open 1792 HY-0 Chở hàng khô 1129 tấn VR-SI
Miền bắc/North VN
2026
Việt Nam
Chi tiết/Details/详情
mở/open 1793 HY-0 Chở hàng khô 1377 tấn VR-SII
Miền bắc/North VN
2026
Việt Nam
Chi tiết/Details/详情
mở/open 1794 HY-0 Tàu hút (chỉ hút cát) Sản lượng: 1000 m3/h; TTTP: 42,5 tấn VR-SII
Miền bắc/North VN
2026
Việt Nam
Chi tiết/Details/详情
mở/open 1795 HY-0 Chở hàng khô 1520 tấn VR-SII
Miền bắc/North VN
2026
Việt Nam
Chi tiết/Details/详情
mở/open 1796 HY-0 Chở hàng khô 1725,2; 1884 tấn VR-SI/VR-SII
Miền bắc/North VN
2026
Việt Nam
Chi tiết/Details/详情
mở/open 1797 TB-1 Tàu hút Khả năng khai thác: Sản lượng 110 (m3/h) VR-SI
Miền bắc/North VN
2026
Việt Nam
Chi tiết/Details/详情
mở/open 1798 TB-1 Chở hàng khô 5679.6 VR-SB
Miền bắc/North VN
2026
Việt Nam
Chi tiết/Details/详情
mở/open 1799 TB-1 Chở hàng khô 1248;1382 VR-SI/VR-SII
Miền bắc/North VN
2026
Việt Nam
Chi tiết/Details/详情
mở/open 1800 TB-2 Chở hàng khô 1378.6 VR-SII
Miền bắc/North VN
2026
Việt Nam
Chi tiết/Details/详情
83 84 85 86 87 88 89 90 91 92 93