| Trạng thái (Status / 状态) |
STT (No. / 序號) |
Tên tàu (Ship Name/船名) |
Loại tàu (Ship type / 船舶类型) |
Trọng tải (DWT/TEU/CBM | 載重噸) |
Cấp tàu (Ship Class / 船级)
Cảng mở (Open Port / 開放港)
|
Ngày tàu đến (Laycan - ETA / 船舶到達日期) |
Quốc tịch (Flag / 国籍) |
Chi tiết (Detail / 詳情) |
|
mở/open
|
1821 |
TB-1
|
Chở hàng khô
|
3167,34;3386
|
VR-SI/VR-SII
Miền bắc/North VN
|
2026
|
Việt Nam
|
Chi tiết/Details/详情 |
|
mở/open
|
1822 |
TB-1
|
Chở hàng khô
|
1815
|
VR-SI
Miền bắc/North VN
|
2026
|
Việt Nam
|
Chi tiết/Details/详情 |
|
mở/open
|
1823 |
TB-1
|
Chở hàng khô
|
3270.43
|
VR-SB
Miền bắc/North VN
|
2026
|
Việt Nam
|
Chi tiết/Details/详情 |
|
mở/open
|
1824 |
TB-1
|
Chở hàng khô
|
1435.6
|
VR-SII
Miền bắc/North VN
|
2026
|
Việt Nam
|
Chi tiết/Details/详情 |
|
mở/open
|
1825 |
TB-3
|
Chở hàng khô
|
1838.82/1994.55
|
VR-SI/VR-SII
Miền bắc/North VN
|
2026
|
Việt Nam
|
Chi tiết/Details/详情 |
|
mở/open
|
1826 |
TB-1
|
Chở hàng khô hoặc công te nơ
|
1310.4/1438
|
VR-SI/VR-SII
Miền bắc/North VN
|
2026
|
Việt Nam
|
Chi tiết/Details/详情 |
|
mở/open
|
1827 |
TB-1
|
Tàu cao tốc chở khách
|
3.7
|
VR-SB
Miền bắc/North VN
|
2026
|
Việt Nam
|
Chi tiết/Details/详情 |
|
mở/open
|
1828 |
TB-1
|
Tàu chở người
|
1.96
|
VR-SI
Miền bắc/North VN
|
2026
|
Việt Nam
|
Chi tiết/Details/详情 |
|
mở/open
|
1829 |
TB-1
|
Tàu hút (chỉ hút cát và chở cát)
|
2005
|
VR-SB
Miền bắc/North VN
|
2026
|
Việt Nam
|
Chi tiết/Details/详情 |
|
mở/open
|
1830 |
TB-1
|
Chở hàng khô
|
4713,7
|
VR-SB
Miền bắc/North VN
|
2026
|
Việt Nam
|
Chi tiết/Details/详情 |
|
mở/open
|
1831 |
TB-2
|
Chở hàng khô và congtenno
|
1405;1521.2
|
VR-SI/VR-SII
Miền bắc/North VN
|
2026
|
Việt Nam
|
Chi tiết/Details/详情 |
|
mở/open
|
1832 |
TB-1
|
Chở hàng khô
|
1841.16/1996.89
|
VR-SI/VR-SII
Miền bắc/North VN
|
2026
|
Việt Nam
|
Chi tiết/Details/详情 |
|
mở/open
|
1833 |
TB-1
|
Phà một lưỡi
|
39.9
|
VR-SII
Miền bắc/North VN
|
2026
|
Việt Nam
|
Chi tiết/Details/详情 |
|
mở/open
|
1834 |
TB-1
|
Chở hàng khô
|
670;759
|
VR-SI/VR-SII
Miền bắc/North VN
|
2026
|
Việt Nam
|
Chi tiết/Details/详情 |
|
mở/open
|
1835 |
TB-1
|
Chở hàng khô
|
5826.9
|
VR-SB
Miền bắc/North VN
|
2026
|
Việt Nam
|
Chi tiết/Details/详情 |
|
mở/open
|
1836 |
TB-1
|
Chở hàng khô
|
5826.9
|
VR-SB
Miền bắc/North VN
|
2026
|
Việt Nam
|
Chi tiết/Details/详情 |
|
mở/open
|
1837 |
HY-0
|
Chở hàng khô
|
4335.06
|
VR-SB
Miền bắc/North VN
|
2026
|
Việt Nam
|
Chi tiết/Details/详情 |
|
mở/open
|
1838 |
HY-0
|
Chở hàng khô
|
992.25
|
VR-SB
Miền bắc/North VN
|
2026
|
Việt Nam
|
Chi tiết/Details/详情 |
|
mở/open
|
1839 |
TB-2
|
Chở hàng khô
|
1378.6
|
VR-SII
Miền bắc/North VN
|
2026
|
Việt Nam
|
Chi tiết/Details/详情 |
|
mở/open
|
1840 |
HY-0
|
Chở hàng khô
|
3150;3368.28
|
VR-SI/VR-SII
Miền bắc/North VN
|
2026
|
Việt Nam
|
Chi tiết/Details/详情 |