| Trạng thái (Status / 状态) |
STT (No. / 序號) |
Tên tàu (Ship Name/船名) |
Loại tàu (Ship type / 船舶类型) |
Trọng tải (DWT/TEU/CBM | 載重噸) |
Cấp tàu (Ship Class / 船级)
Cảng mở (Open Port / 開放港)
|
Ngày tàu đến (Laycan - ETA / 船舶到達日期) |
Quốc tịch (Flag / 国籍) |
Chi tiết (Detail / 詳情) |
|
mở/open
|
1741 |
HD-9
|
Chở hàng khô
|
2728.65
|
SI/SII
Miền bắc/North VN
|
2026
|
Việt Nam
|
Chi tiết/Details/详情 |
|
mở/open
|
1742 |
HT-1
|
Chở hàng khô
|
Lượng hàng: 265 (tấn)
|
Vùng SII
Miền bắc/North VN
|
2026
|
Việt Nam
|
Chi tiết/Details/详情 |
|
mở/open
|
1743 |
HT-1
|
Chở hàng khô
|
Lượng hàng: 257 (tấn)
|
Vùng SII
Miền bắc/North VN
|
2026
|
Việt Nam
|
Chi tiết/Details/详情 |
|
mở/open
|
1744 |
HT-1
|
Chở hàng khô
|
Lượng hàng: 320 (tấn)/ TTTP: 323 (tấn)
|
Vùng SII
Miền bắc/North VN
|
2026
|
Việt Nam
|
Chi tiết/Details/详情 |
|
mở/open
|
1745 |
HD-0
|
Chở hàng khô
|
Lượng hàng: 290 (tấn)
|
Vùng SII
Miền bắc/North VN
|
2026
|
Việt Nam
|
Chi tiết/Details/详情 |
|
mở/open
|
1746 |
Sơn
|
Chở hàng khô
|
Lượng hàng: 917 (tấn); 1016 (tấn)/ TTTP: 937,2;1028,2 (tấn)
|
Vùng SI;Vùng SII
Miền bắc/North VN
|
2026
|
Việt Nam
|
Chi tiết/Details/详情 |
|
mở/open
|
1747 |
SƠN
|
Tàu kéo
|
Lực kéo: 1350 (kG)
|
Vùng SI
Miền bắc/North VN
|
2026
|
Việt Nam
|
Chi tiết/Details/详情 |
|
mở/open
|
1748 |
HY -
|
Chở hàng khô
|
TTTP: 2708 tấn
|
VR-SI/VR-SII
Miền bắc/North VN
|
2026
|
Việt Nam
|
Chi tiết/Details/详情 |
|
mở/open
|
1749 |
HY -
|
Chở hàng khô
|
TTTP: 916 tấn
|
VR - SII
Miền bắc/North VN
|
2026
|
Việt Nam
|
Chi tiết/Details/详情 |
|
mở/open
|
1750 |
HY -
|
Chở hàng khô
|
TTTP: 2682,34 tấn/ 2885,64 tấn
|
VR-SI/VR-SII
Miền bắc/North VN
|
2026
|
Việt Nam
|
Chi tiết/Details/详情 |
|
mở/open
|
1751 |
HY -
|
Chở hàng khô
|
TTTP: 2723,7 tấn/ 2941,7 tấn
|
VR-SI/VR-SII
Miền bắc/North VN
|
2026
|
Việt Nam
|
Chi tiết/Details/详情 |
|
mở/open
|
1752 |
HY -
|
Chở hàng khô
|
TTTP: SI=2794,63 tấn/ SII= 2997,89 tấn
|
VR-SI/VR-SII
Miền bắc/North VN
|
2026
|
Việt Nam
|
Chi tiết/Details/详情 |
|
mở/open
|
1753 |
HY -
|
Chở hàng khô
|
SI= 2205; SII=2382
|
VR-SI/VR-SII
Miền bắc/North VN
|
2026
|
Việt Nam
|
Chi tiết/Details/详情 |
|
mở/open
|
1754 |
HY -
|
Chở hàng khô
|
4420.9
|
VR-SB
Miền bắc/North VN
|
2026
|
Việt Nam
|
Chi tiết/Details/详情 |
|
mở/open
|
1755 |
HY -
|
Chở hàng khô
|
2285/2472
|
VR-SI/VR-SII
Miền bắc/North VN
|
2026
|
Việt Nam
|
Chi tiết/Details/详情 |
|
mở/open
|
1756 |
HY -
|
Chở hàng khô
|
3243,7
|
VR-SB
Miền bắc/North VN
|
2026
|
Việt Nam
|
Chi tiết/Details/详情 |
|
mở/open
|
1757 |
HY -
|
Chở hàng khô
|
4210
|
VR-SI/VR-SII
Miền bắc/North VN
|
2026
|
Việt Nam
|
Chi tiết/Details/详情 |
|
mở/open
|
1758 |
HY -
|
Chở hàng khô
|
TTTP: SI=2291 tấn/ SII= 2475 tấn
|
VR-SI/VR-SII
Miền bắc/North VN
|
2026
|
Việt Nam
|
Chi tiết/Details/详情 |
|
mở/open
|
1759 |
HY-0
|
Chở hàng khô
|
3969.2
|
VR-SB
Miền bắc/North VN
|
2026
|
Việt Nam
|
Chi tiết/Details/详情 |
|
mở/open
|
1760 |
HY -
|
Chở hàng khô
|
4420.9
|
VR-SB
Miền bắc/North VN
|
2026
|
Việt Nam
|
Chi tiết/Details/详情 |