Danh sách tổng đội tàu ( General Fleet / 总舰队 )

Đăng tàu (Post Ship / 發布船舶)
Trạng thái (Status / 状态) STT (No. / 序號) Tên tàu (Ship Name/船名) Loại tàu (Ship type / 船舶类型) Trọng tải (DWT/TEU/CBM | 載重噸)
Cấp tàu (Ship Class / 船级)
Cảng mở (Open Port / 開放港)
Ngày tàu đến (Laycan - ETA / 船舶到達日期) Quốc tịch (Flag / 国籍) Chi tiết (Detail / 詳情)
mở/open 1761 HY - Chở hàng khô hoặc Công ten nơ TTTP: SI=1770 tấn/ SII= 1940 tấn VR-SI/VR-SII
Miền bắc/North VN
2026
Việt Nam
Chi tiết/Details/详情
mở/open 1762 HY - Chở hàng khô 4210 VR-SI/VR-SII
Miền bắc/North VN
2026
Việt Nam
Chi tiết/Details/详情
mở/open 1763 HY - Chở hàng khô 834 VR-SII
Miền bắc/North VN
2026
Việt Nam
Chi tiết/Details/详情
mở/open 1764 HY - Chở hàng khô 1288/1430 VR-SI/VR-SII
Miền bắc/North VN
2026
Việt Nam
Chi tiết/Details/详情
mở/open 1765 HY - Chở hàng khô 1710
Miền bắc/North VN
2026
Việt Nam
Chi tiết/Details/详情
mở/open 1766 HY - Chở hàng khô 410 VR-SII
Miền bắc/North VN
2026
Việt Nam
Chi tiết/Details/详情
mở/open 1767 HY-0 Chở hàng khô 1748.81;1907 VR-SI/VR-SII
Miền bắc/North VN
2026
Việt Nam
Chi tiết/Details/详情
mở/open 1768 HY - Tàu đẩy Lực đẩy: 1920 kG; TTTP: 6,4 tấn VR-SB
Miền bắc/North VN
2026
Việt Nam
Chi tiết/Details/详情
mở/open 1769 HY - Tàu đẩy Lực đẩy: 1900 kG; TTTP: 8,2 tấn VR-SI
Miền bắc/North VN
2026
Việt Nam
Chi tiết/Details/详情
mở/open 1770 HY-0 Chở hàng khô 4685.09;4754.7 tấn VR-SB/VR-SI
Miền bắc/North VN
2026
Việt Nam
Chi tiết/Details/详情
mở/open 1771 HY-0 Chở hàng khô 1867;1998.9 tấn VR-SI/VR-SII
Miền bắc/North VN
2026
Việt Nam
Chi tiết/Details/详情
mở/open 1772 HY - Chờ hàng khô TTTP: SI=1728 tấn/ SII= 1886 tấn VR-SI/VR-SII
Miền bắc/North VN
2026
Việt Nam
Chi tiết/Details/详情
mở/open 1773 TB-1 Chở hàng khô 648 tấn VR-SI
Miền bắc/North VN
2026
Việt Nam
Chi tiết/Details/详情
mở/open 1774 HY - Chờ hàng khô TTTP: SB=3278,9 tấn/ SII= 3681 tấn VR-SB/VR-SII
Miền bắc/North VN
2026
Việt Nam
Chi tiết/Details/详情
mở/open 1775 HY - Chờ hàng khô TTTP: SI=3435 tấn/ SII= 3669 tấn VR-SI/VR-SII
Miền bắc/North VN
2026
Việt Nam
Chi tiết/Details/详情
mở/open 1776 HY - Chờ hàng khô TTTP: SI=2510 tấn/ SII= 2701 tấn VR-SI/VR-SII
Miền bắc/North VN
2026
Việt Nam
Chi tiết/Details/详情
mở/open 1777 HY-0 Chở hàng khô TTTP: SI=2600 tấn/ SII= 2799 tấn VR-SI/VR-SII
Miền bắc/North VN
2026
Việt Nam
Chi tiết/Details/详情
mở/open 1778 HY - Chở hàng khô TTTP: 2708 tấn VR-SI/VR-SII
Miền bắc/North VN
2026
Việt Nam
Chi tiết/Details/详情
mở/open 1779 HY-0 Tàu hút Sản lượng: 1000 (m3/h); TTTP: 101,3 (tấn) VR-SI
Miền bắc/North VN
2026
Việt Nam
Chi tiết/Details/详情
mở/open 1780 TB-1 Tàu hút (chỉ hút cát và chở cát) Sản lượng: 480 (m3/h); TTTP: 3127,3 (tấn) VR-SB
Miền bắc/North VN
2026
Việt Nam
Chi tiết/Details/详情
83 84 85 86 87 88 89 90 91 92 93