Danh sách tổng đội tàu ( General Fleet / 总舰队 )

Đăng tàu (Post Ship / 發布船舶)
Trạng thái (Status / 状态) STT (No. / 序號) Tên tàu (Ship Name/船名) Loại tàu (Ship type / 船舶类型) Trọng tải (DWT/TEU/CBM | 載重噸)
Cấp tàu (Ship Class / 船级)
Cảng mở (Open Port / 開放港)
Ngày tàu đến (Laycan - ETA / 船舶到達日期) Quốc tịch (Flag / 国籍) Chi tiết (Detail / 詳情)
mở/open 1841 TB-1 Chở hàng khô 648 VR-SI
Miền bắc/North VN
2026
Việt Nam
Chi tiết/Details/详情
mở/open 1842 (TB- Chở hàng khô 445 VR-SII
Miền bắc/North VN
2026
Việt Nam
Chi tiết/Details/详情
83 84 85 86 87 88 89 90 91 92 93