Danh sách tổng đội tàu ( General Fleet / 总舰队 )

Đăng tàu (Post Ship / 發布船舶)
Trạng thái (Status / 状态) STT (No. / 序號) Tên tàu (Ship Name/船名) Loại tàu (Ship type / 船舶类型) Trọng tải (DWT/TEU/CBM | 載重噸)
Cấp tàu (Ship Class / 船级)
Cảng mở (Open Port / 開放港)
Ngày tàu đến (Laycan - ETA / 船舶到達日期) Quốc tịch (Flag / 国籍) Chi tiết (Detail / 詳情)
mở/open 601 NGOC Chở hàng khô Lượng hàng: 2516 (tấn)/ TTTP: 2572 (tấn) Vùng SB
Bắc-Trung-Nam/ Việt Nam
2026
Việt Nam
Chi tiết/Details/详情
mở/open 602 HAI Chở hàng khô Lượng hàng: 2596,7 (tấn)/ TTTP: 2692 (tấn) Vùng SB
Bắc-Trung-Nam/ Việt Nam
2026
Việt Nam
Chi tiết/Details/详情
mở/open 603 MINH Chở hàng khô Lượng hàng: 3989 (tấn); 4167 (tấn)/ TTTP: 4050;4227,9 (tấn) Vùng SB;Vùng SI
Bắc-Trung-Nam/ Việt Nam
2026
Việt Nam
Chi tiết/Details/详情
mở/open 604 MY D Tàu hút (hút và chở hàng) Sản lượng: 5000 (m3/h); Lượng hàng: 4536,3 (tấn)/ TTTP: 4790 (tấn) Vùng SB
Bắc-Trung-Nam/ Việt Nam
2026
Việt Nam
Chi tiết/Details/详情
mở/open 605 HUNG Chở hàng khô Lượng hàng: 3258 (tấn);Lượng hàng: 3142 (tấn) Vùng SB;Vùng SI
Bắc-Trung-Nam/ Việt Nam
2026
Việt Nam
Chi tiết/Details/详情
mở/open 606 LONG Chở hàng có cửa đáy Lượng hàng: 1703,9 (tấn)/ TTTP: 1738,8 (tấn) Vùng SB
Bắc-Trung-Nam/ Việt Nam
2026
Việt Nam
Chi tiết/Details/详情
mở/open 607 TUAN Chở hàng khô Lượng hàng: 4022,8 (tấn)/ TTTP: 4065,8 (tấn) Vùng SB
Bắc-Trung-Nam/ Việt Nam
2026
Việt Nam
Chi tiết/Details/详情
mở/open 608 CHI Chở hàng khô Lượng hàng: 3196 (tấn); 3590,1 (tấn)/ TTTP: 3232;3626,1 (tấn) Vùng SB;Vùng SII
Bắc-Trung-Nam/ Việt Nam
2026
Việt Nam
Chi tiết/Details/详情
mở/open 609 MINH
Bắc-Trung-Nam/ Việt Nam
2026
Việt Nam
Chi tiết/Details/详情
mở/open 610 HOAN
Bắc-Trung-Nam/ Việt Nam
2026
Việt Nam
Chi tiết/Details/详情
mở/open 611 CONG Chở hàng khô Lượng hàng: 4566 (tấn)/ TTTP: 4638 (tấn) Vùng SB
Bắc-Trung-Nam/ Việt Nam
2026
Việt Nam
Chi tiết/Details/详情
mở/open 612 HUY Chở hàng khô Lượng hàng: 3411,4 (tấn); 3507,04 (tấn)/ TTTP: 3449,36;3545,13 (tấn) Vùng SB;Vùng SI
Bắc-Trung-Nam/ Việt Nam
2026
Việt Nam
Chi tiết/Details/详情
mở/open 613 QUAN Chở hàng khô Lượng hàng: 3200 (tấn); 3567,7 (tấn)/ TTTP: 3227;3594,74 (tấn) Vùng SB;Vùng SII
Bắc-Trung-Nam/ Việt Nam
2026
Việt Nam
Chi tiết/Details/详情
mở/open 614 AQUA Tàu khách Số khách: 36 (người)/ TTTP: 4,36 (tấn) Vùng SI
Bắc-Trung-Nam/ Việt Nam
2026
Việt Nam
Chi tiết/Details/详情
mở/open 615 SAO Tàu hút (chỉ hút cát và chở cát) Sản lượng: 1800 (m3/h); Lượng hàng: 1992,8 (tấn)/ TTTP: 2005 (tấn) Vùng SB
Bắc-Trung-Nam/ Việt Nam
2026
Việt Nam
Chi tiết/Details/详情
mở/open 616 HA H Chở hàng khô Lượng hàng: 2825 (tấn);Lượng hàng: 2518 (tấn) Vùng SB;Vùng SII
Bắc-Trung-Nam/ Việt Nam
2026
Việt Nam
Chi tiết/Details/详情
mở/open 617 AMBA Tàu thủy lưu trú du lịch ngủ đêm Số khách: 120 (người); Số nhân viên: 55 (người) - / TTTP: 267,34 (tấn) Vùng SB
Bắc-Trung-Nam/ Việt Nam
2026
Việt Nam
Chi tiết/Details/详情
mở/open 618 THAN Chở hàng khô hoặc công te nơ Lượng hàng: 1693 (tấn)/ TTTP: 1727,13 (tấn) Vùng SB
Bắc-Trung-Nam/ Việt Nam
2026
Việt Nam
Chi tiết/Details/详情
mở/open 619 TRUO Chở hàng khô Lượng hàng: 2344,1 (tấn); 2613,3 (tấn)/ TTTP: 2376,8;2646 (tấn) Vùng SB;Vùng SII
Bắc-Trung-Nam/ Việt Nam
2026
Việt Nam
Chi tiết/Details/详情
mở/open 620 MY D Chở hàng có cửa đáy Lượng hàng: 962 (tấn)/ TTTP: 972 (tấn) Vùng SB
Bắc-Trung-Nam/ Việt Nam
2026
Việt Nam
Chi tiết/Details/详情
26 27 28 29 30 31 32 33 34 35 36