| Trạng thái (Status / 状态) |
STT (No. / 序號) |
Tên tàu (Ship Name/船名) |
Loại tàu (Ship type / 船舶类型) |
Trọng tải (DWT/TEU/CBM | 載重噸) |
Cấp tàu (Ship Class / 船级)
Cảng mở (Open Port / 開放港)
|
Ngày tàu đến (Laycan - ETA / 船舶到達日期) |
Quốc tịch (Flag / 国籍) |
Chi tiết (Detail / 詳情) |
|
mở/open
|
601 |
SAPP
|
Tàu thủy lưu trú du lịch ngủ đêm
|
Số khách: 45 (người); Số nhân viên: 16 (người) - / TTTP: 87 (tấn)
|
Vùng SI
Hải Phòng/ North VN
|
2026
|
Việt Nam
|
Chi tiết/Details/详情 |
|
mở/open
|
602 |
4 SĐ
|
Chở hàng trên boong
|
Lượng hàng: 907,7 (tấn)/ TTTP: 909,7 (tấn)
|
Vùng SII
Hải Phòng/ North VN
|
2026
|
Việt Nam
|
Chi tiết/Details/详情 |
|
mở/open
|
603 |
Thuy
|
|
|
Hải Phòng/ North VN
|
2026
|
Việt Nam
|
Chi tiết/Details/详情 |
|
mở/open
|
604 |
HTK
|
Tàu cao tốc chở người
|
Số người: 12 (người)/ TTTP: 5,3 (tấn)
|
Vùng SB
Hải Phòng/ North VN
|
2026
|
Việt Nam
|
Chi tiết/Details/详情 |
|
mở/open
|
605 |
Tùng
|
Tàu khách
|
Số khách: 48 (người)/ TTTP: 20,65 (tấn)
|
Vùng SI
Hải Phòng/ North VN
|
2026
|
Việt Nam
|
Chi tiết/Details/详情 |
|
mở/open
|
606 |
|
|
|
Hải Phòng/ North VN
|
2026
|
Việt Nam
|
Chi tiết/Details/详情 |
|
mở/open
|
607 |
ĐỨC
|
Chở hàng khô
|
Lượng hàng: 1830 (tấn); 1989 (tấn)/ TTTP: 1839;1998 (tấn)
|
Vùng SI;Vùng SII
Hải Phòng/ North VN
|
2026
|
Việt Nam
|
Chi tiết/Details/详情 |
|
mở/open
|
608 |
VIPM
|
Chở hàng khô
|
Lượng hàng: 4360,2 (tấn)/ TTTP: 4406,2 (tấn)
|
Vùng SB
Hải Phòng/ North VN
|
2026
|
Việt Nam
|
Chi tiết/Details/详情 |
|
mở/open
|
609 |
Hưng
|
Chở dầu loại II
|
Lượng hàng: 572 (tấn)/ TTTP: 598,5 (tấn)
|
Vùng SI
Hải Phòng/ North VN
|
2026
|
Việt Nam
|
Chi tiết/Details/详情 |
|
mở/open
|
610 |
HẢI
|
Chở hàng khô
|
Lượng hàng: 4502,93 (tấn)/ TTTP: 4641,8 (tấn)
|
Vùng SB
Hải Phòng/ North VN
|
2026
|
Việt Nam
|
Chi tiết/Details/详情 |
|
mở/open
|
611 |
HẢI
|
Chở hàng khô
|
Lượng hàng: 4481,79 (tấn)/ TTTP: 4548,01 (tấn)
|
Vùng SB
Hải Phòng/ North VN
|
2026
|
Việt Nam
|
Chi tiết/Details/详情 |
|
mở/open
|
612 |
HÙNG
|
Chở hàng khô
|
Lượng hàng: 3335,4 (tấn)/ TTTP: 3368,4 (tấn)
|
Vùng SB
Hải Phòng/ North VN
|
2026
|
Việt Nam
|
Chi tiết/Details/详情 |
|
mở/open
|
613 |
Minh
|
Chở dầu loại I
|
Lượng hàng: 2239,9 (tấn)/ TTTP: 2340 (tấn)
|
Vùng SB
Hải Phòng/ North VN
|
2026
|
Việt Nam
|
Chi tiết/Details/详情 |
|
mở/open
|
614 |
Đại
|
Chở hàng khô
|
Lượng hàng: 4707,2 (tấn)/ TTTP: 4746,17 (tấn)
|
Vùng SB
Hải Phòng/ North VN
|
2026
|
Việt Nam
|
Chi tiết/Details/详情 |
|
mở/open
|
615 |
Minh
|
Chở hàng khô
|
Lượng hàng: 4420 (tấn)/ TTTP: 4451,8 (tấn)
|
Vùng SB
Hải Phòng/ North VN
|
2026
|
Việt Nam
|
Chi tiết/Details/详情 |
|
mở/open
|
616 |
Kim
|
Tàu khách
|
Số khách: 48 (người)/ TTTP: 12,6 (tấn)
|
Vùng SI
Hải Phòng/ North VN
|
2026
|
Việt Nam
|
Chi tiết/Details/详情 |
|
mở/open
|
617 |
TÚ A
|
Tàu khách
|
Số khách: 48 (người)/ TTTP: 18 (tấn)
|
Vùng SI
Hải Phòng/ North VN
|
2026
|
Việt Nam
|
Chi tiết/Details/详情 |
|
mở/open
|
618 |
JADE
|
Nhà hàng nổi
|
Số người: 99 (người)/ TTTP: 69,7 (tấn)
|
Vùng SI
Hải Phòng/ North VN
|
2026
|
Việt Nam
|
Chi tiết/Details/详情 |
|
mở/open
|
619 |
CAPE
|
Tàu khách
|
Số khách: 68 (người)/ TTTP: 8,58 (tấn)
|
Vùng SI
Hải Phòng/ North VN
|
2026
|
Việt Nam
|
Chi tiết/Details/详情 |
|
mở/open
|
620 |
KHÁN
|
Chở hàng khô
|
Lượng hàng: 2877,9 (tấn); 3294,6 (tấn)/ TTTP: 2887,9;3304,6 (tấn)
|
Vùng SB;Vùng SII
Hải Phòng/ North VN
|
2026
|
Việt Nam
|
Chi tiết/Details/详情 |