Danh sách tổng đội tàu ( General Fleet / 总舰队 )

Đăng tàu (Post Ship / 發布船舶)
Trạng thái (Status / 状态) STT (No. / 序號) Tên tàu (Ship Name/船名) Loại tàu (Ship type / 船舶类型) Trọng tải (DWT/TEU/CBM | 載重噸)
Cấp tàu (Ship Class / 船级)
Cảng mở (Open Port / 開放港)
Ngày tàu đến (Laycan - ETA / 船舶到達日期) Quốc tịch (Flag / 国籍) Chi tiết (Detail / 詳情)
mở/open 621
Hải Phòng/ North VN
2026
Việt Nam
Chi tiết/Details/详情
mở/open 622 Lan Tàu thủy lưu trú du lịch ngủ đêm Số khách: 26 (người)/ TTTP: 34,38 (tấn) Vùng SI
Hải Phòng/ North VN
2026
Việt Nam
Chi tiết/Details/详情
mở/open 623 MERR Tàu cao tốc chở người Số người: 7 (người)/ TTTP: 1,64 (tấn) Vùng IV
Hải Phòng/ North VN
2026
Việt Nam
Chi tiết/Details/详情
mở/open 624 Đức Tàu thủy lưu trú du lịch ngủ đêm Số khách: 30 (người)/ TTTP: 26,2 (tấn) Vùng SI
Hải Phòng/ North VN
2026
Việt Nam
Chi tiết/Details/详情
mở/open 625 Bạch Tàu cần cẩu (cẩu và chở hàng) Sức nâng: 25 (tấn); 25 (tấn); 25 (tấn); Lượng hàng: 100 (tấn); 100 (tấn); 100 (tấn)/ TTTP: 140;140;140 (tấn) Vùng SB;Vùng SI;Vùng SII
Hải Phòng/ North VN
2026
Việt Nam
Chi tiết/Details/详情
mở/open 626 Đò M Tàu chở người Số người: 8 (người)/ TTTP: 0,83 (tấn) Vùng SII
Hải Phòng/ North VN
2026
Việt Nam
Chi tiết/Details/详情
mở/open 627 NOST Tàu thủy lưu trú du lịch ngủ đêm Số khách: 48 (người)/ TTTP: 79,63 (tấn) Vùng SI
Hải Phòng/ North VN
2026
Việt Nam
Chi tiết/Details/详情
mở/open 628 OCEA Chở hàng khô hoặc công te nơ Lượng hàng: 8534,5 (tấn); Số teu: 96 (teu) - / TTTP: 8616,6 (tấn) Vùng SB
Hải Phòng/ North VN
2026
Việt Nam
Chi tiết/Details/详情
mở/open 629 Sun Tàu khách Số khách: 48 (người)/ TTTP: 4,58 (tấn) Vùng SI
Hải Phòng/ North VN
2026
Việt Nam
Chi tiết/Details/详情
mở/open 630 DVHH Chở hàng trên boong Lượng hàng: 275,6 (tấn)/ TTTP: 276 (tấn) Vùng SI
Hải Phòng/ North VN
2026
Việt Nam
Chi tiết/Details/详情
mở/open 631 Minh Chở hàng khô Lượng hàng: 3089 (tấn)/ TTTP: 3116,8 (tấn) Vùng SB
Hải Phòng/ North VN
2026
Việt Nam
Chi tiết/Details/详情
mở/open 632 Thuy Chở người và hàng Số người: 10 (người); Lượng hàng: 1 (tấn)/ TTTP: 1,97 (tấn) Vùng SII
Hải Phòng/ North VN
2026
Việt Nam
Chi tiết/Details/详情
mở/open 633 GIA Chở hàng khô Lượng hàng: 4500,8 (tấn)/ TTTP: 4532,6 (tấn) Vùng SB
Hải Phòng/ North VN
2026
Việt Nam
Chi tiết/Details/详情
mở/open 634 THẮN Chở hàng khô Lượng hàng: 3015 (tấn)/ TTTP: 3055 (tấn) Vùng SB
Hải Phòng/ North VN
2026
Việt Nam
Chi tiết/Details/详情
mở/open 635 PTS Chở dầu loại II Lượng hàng: 540,66 (tấn)/ TTTP: 561,19 (tấn) Vùng SI
Hải Phòng/ North VN
2026
Việt Nam
Chi tiết/Details/详情
mở/open 636 Thuậ Chở hàng khô Lượng hàng: 905 (tấn); 1473 (tấn)/ TTTP: 911;1479 (tấn) Vùng SI;Vùng SII
Hải Phòng/ North VN
2026
Việt Nam
Chi tiết/Details/详情
mở/open 637 PTS Chở dầu loại II Lượng hàng: 540,66 (tấn)/ TTTP: 561,19 (tấn) Vùng SI
Hải Phòng/ North VN
2026
Việt Nam
Chi tiết/Details/详情
mở/open 638 Thuậ Chở hàng khô Lượng hàng: 905 (tấn); 1473 (tấn)/ TTTP: 911;1479 (tấn) Vùng SI;Vùng SII
Hải Phòng/ North VN
2026
Việt Nam
Chi tiết/Details/详情
mở/open 639 Xuân Tàu khách Số khách: 18 (người)/ TTTP: 1,63 (tấn) Vùng SI
Hải Phòng/ North VN
2026
Việt Nam
Chi tiết/Details/详情
mở/open 640 HA L Nhà hàng nổi Số người: 99 (người)/ TTTP: 74,95 (tấn) Vùng SI
Hải Phòng/ North VN
2026
Việt Nam
Chi tiết/Details/详情
24 25 26 27 28 29 30 31 32 33 34