| Trạng thái (Status / 状态) |
STT (No. / 序號) |
Tên tàu (Ship Name/船名) |
Loại tàu (Ship type / 船舶类型) |
Trọng tải (DWT/TEU/CBM | 載重噸) |
Cấp tàu (Ship Class / 船级)
Cảng mở (Open Port / 開放港)
|
Ngày tàu đến (Laycan - ETA / 船舶到達日期) |
Quốc tịch (Flag / 国籍) |
Chi tiết (Detail / 詳情) |
|
mở/open
|
621 |
LONG
|
Chở dầu loại I
|
Lượng hàng: 1855,4 (tấn); 1855,4 (tấn)/ TTTP: 1892,2;1892,2 (tấn)
|
Vùng SB;Vùng SI
Bắc-Trung-Nam/ Việt Nam
|
2026
|
Việt Nam
|
Chi tiết/Details/详情 |
|
mở/open
|
622 |
TPL
|
Chở hàng có cửa đáy
|
Lượng hàng: 3260 (tấn)/ TTTP: 3300,15 (tấn)
|
Vùng SB
Bắc-Trung-Nam/ Việt Nam
|
2026
|
Việt Nam
|
Chi tiết/Details/详情 |
|
mở/open
|
623 |
TRUO
|
Chở hàng khô
|
Lượng hàng: 2316 (tấn); 2589,9 (tấn)/ TTTP: 2345,8;2606,1 (tấn)
|
Vùng SB;Vùng SII
Bắc-Trung-Nam/ Việt Nam
|
2026
|
Việt Nam
|
Chi tiết/Details/详情 |
|
mở/open
|
624 |
VIET
|
Chở hàng khô
|
Lượng hàng: 2484 (tấn); 2711,2 (tấn)/ TTTP: 2568,8;2796 (tấn)
|
Vùng SB;Vùng SI
Bắc-Trung-Nam/ Việt Nam
|
2026
|
Việt Nam
|
Chi tiết/Details/详情 |
|
mở/open
|
625 |
HOAN
|
Chở hàng khô
|
Lượng hàng: 1646,8 (tấn); 1669,7 (tấn)/ TTTP: 1673,6;1691,5 (tấn)
|
Vùng SB;Vùng SI
Bắc-Trung-Nam/ Việt Nam
|
2026
|
Việt Nam
|
Chi tiết/Details/详情 |
|
mở/open
|
626 |
KHAN
|
Chở hàng khô
|
Lượng hàng: 2204 (tấn); 2510,7 (tấn)/ TTTP: 2231;2537,7 (tấn)
|
Vùng SB;Vùng SII
Bắc-Trung-Nam/ Việt Nam
|
2026
|
Việt Nam
|
Chi tiết/Details/详情 |
|
mở/open
|
627 |
HOAN
|
Chở hàng khô
|
Lượng hàng: 4395 (tấn)/ TTTP: 4442,8 (tấn)
|
Vùng SB
Bắc-Trung-Nam/ Việt Nam
|
2026
|
Việt Nam
|
Chi tiết/Details/详情 |
|
mở/open
|
628 |
SG 4
|
|
|
Bắc-Trung-Nam/ Việt Nam
|
2026
|
Việt Nam
|
Chi tiết/Details/详情 |
|
mở/open
|
629 |
MANH
|
Chở hàng khô
|
Lượng hàng: 2987,2 (tấn)/ TTTP: 3103,39 (tấn)
|
Vùng SB
Bắc-Trung-Nam/ Việt Nam
|
2026
|
Việt Nam
|
Chi tiết/Details/详情 |
|
mở/open
|
630 |
PTS
|
Chở dầu loại I
|
Lượng hàng: 632,57 (tấn)/ TTTP: 644 (tấn)
|
Vùng SB
Bắc-Trung-Nam/ Việt Nam
|
2026
|
Việt Nam
|
Chi tiết/Details/详情 |
|
mở/open
|
631 |
THAN
|
Chở hàng khô
|
Lượng hàng: 2379,8 (tấn); 2419,1 (tấn)/ TTTP: 2427,1;2466,4 (tấn)
|
Vùng SB;Vùng SI
Bắc-Trung-Nam/ Việt Nam
|
2026
|
Việt Nam
|
Chi tiết/Details/详情 |
|
mở/open
|
632 |
TUNG
|
Chở hàng khô
|
Lượng hàng: 3738 (tấn)/ TTTP: 3779,8 (tấn)
|
Vùng SB
Bắc-Trung-Nam/ Việt Nam
|
2026
|
Việt Nam
|
Chi tiết/Details/详情 |
|
mở/open
|
633 |
THAN
|
Chở hàng khô
|
Lượng hàng: 4782,4 (tấn)/ TTTP: 4822,62 (tấn)
|
Vùng SB
Bắc-Trung-Nam/ Việt Nam
|
2026
|
Việt Nam
|
Chi tiết/Details/详情 |
|
mở/open
|
634 |
SEA
|
Nhà hàng nổi
|
Số người: 280 (người)/ TTTP: 84,1 (tấn)
|
Vùng SB
Bắc-Trung-Nam/ Việt Nam
|
2026
|
Việt Nam
|
Chi tiết/Details/详情 |
|
mở/open
|
635 |
TAM
|
Chở hàng khô hoặc công te nơ
|
Lượng hàng: 1920 (tấn); 1952,9 (tấn)/ TTTP: 1951,4;1967,9 (tấn)
|
Vùng SB;Vùng SI
Bắc-Trung-Nam/ Việt Nam
|
2026
|
Việt Nam
|
Chi tiết/Details/详情 |
|
mở/open
|
636 |
HAI
|
Chở hàng khô hoặc công te nơ
|
Lượng hàng: 1910 (tấn); 1907 (tấn)/ TTTP: 1941,6;1938,5 (tấn)
|
Vùng SB;Vùng SI
Bắc-Trung-Nam/ Việt Nam
|
2026
|
Việt Nam
|
Chi tiết/Details/详情 |
|
mở/open
|
637 |
THAN
|
Chở hàng khô
|
Lượng hàng: 1952 (tấn)/ TTTP: 1972 (tấn)
|
Vùng SB
Bắc-Trung-Nam/ Việt Nam
|
2026
|
Việt Nam
|
Chi tiết/Details/详情 |
|
mở/open
|
638 |
ANH
|
Tàu hút (chỉ hút cát và chở cát)
|
Sản lượng: 1420 (m3/h); Lượng hàng: 1690,3 (tấn)/ TTTP: 1701,81 (tấn)
|
Vùng SB
Bắc-Trung-Nam/ Việt Nam
|
2026
|
Việt Nam
|
Chi tiết/Details/详情 |
|
mở/open
|
639 |
TRUO
|
Chở hàng khô hoặc công te nơ
|
Lượng hàng: 1880 (tấn); 2145 (tấn)/ TTTP: 1908;2173 (tấn)
|
Vùng SB;Vùng SII
Bắc-Trung-Nam/ Việt Nam
|
2026
|
Việt Nam
|
Chi tiết/Details/详情 |
|
mở/open
|
640 |
VIET
|
Chở hàng khô
|
Lượng hàng: 1982,8 (tấn)/ TTTP: 1996,2 (tấn)
|
Vùng SB
Bắc-Trung-Nam/ Việt Nam
|
2026
|
Việt Nam
|
Chi tiết/Details/详情 |