| Trạng thái (Status / 状态) |
STT (No. / 序號) |
Tên tàu (Ship Name/船名) |
Loại tàu (Ship type / 船舶类型) |
Trọng tải (DWT/TEU/CBM | 載重噸) |
Cấp tàu (Ship Class / 船级)
Cảng mở (Open Port / 開放港)
|
Ngày tàu đến (Laycan - ETA / 船舶到達日期) |
Quốc tịch (Flag / 国籍) |
Chi tiết (Detail / 詳情) |
|
mở/open
|
641 |
SG 1
|
|
|
Bắc-Trung-Nam/ Việt Nam
|
2026
|
Việt Nam
|
Chi tiết/Details/详情 |
|
mở/open
|
642 |
TRUO
|
Chở hàng khô
|
Lượng hàng: 1935 (tấn)/ TTTP: 1966,9 (tấn)
|
Vùng SB
Bắc-Trung-Nam/ Việt Nam
|
2026
|
Việt Nam
|
Chi tiết/Details/详情 |
|
mở/open
|
643 |
PHU
|
Chở hàng có cửa đáy
|
Sức chở: 1832,4 (tấn)/ TTTP: 1865,4 (tấn)
|
Vùng SB
Bắc-Trung-Nam/ Việt Nam
|
2026
|
Việt Nam
|
Chi tiết/Details/详情 |
|
mở/open
|
644 |
TIEN
|
|
|
Bắc-Trung-Nam/ Việt Nam
|
2026
|
Việt Nam
|
Chi tiết/Details/详情 |
|
mở/open
|
645 |
DONG
|
|
|
Bắc-Trung-Nam/ Việt Nam
|
2026
|
Việt Nam
|
Chi tiết/Details/详情 |
|
mở/open
|
646 |
CTB
|
Chở hàng có cửa đáy
|
Lượng hàng: 3676,09 (tấn)/ TTTP: 3712,89 (tấn)
|
Vùng SB
Bắc-Trung-Nam/ Việt Nam
|
2026
|
Việt Nam
|
Chi tiết/Details/详情 |
|
mở/open
|
647 |
SAO
|
Tàu hút (chỉ hút cát và chở cát)
|
Sản lượng: 1800 (m3/h); Lượng hàng: 1991 (tấn)/ TTTP: 2003 (tấn)
|
Vùng SB
Bắc-Trung-Nam/ Việt Nam
|
2026
|
Việt Nam
|
Chi tiết/Details/详情 |
|
mở/open
|
648 |
HAI
|
|
|
Bắc-Trung-Nam/ Việt Nam
|
2026
|
Việt Nam
|
Chi tiết/Details/详情 |
|
mở/open
|
649 |
BAO
|
Chở hàng khô
|
Lượng hàng: 3673,6 (tấn); 4073,5 (tấn)/ TTTP: 3718;4117,8 (tấn)
|
Vùng SB;Vùng SII
Bắc-Trung-Nam/ Việt Nam
|
2026
|
Việt Nam
|
Chi tiết/Details/详情 |
|
mở/open
|
650 |
PHU
|
Chở hàng có cửa đáy
|
Lượng hàng: 1852,84 (tấn)/ TTTP: 1869,2 (tấn)
|
Vùng SB
Bắc-Trung-Nam/ Việt Nam
|
2026
|
Việt Nam
|
Chi tiết/Details/详情 |
|
mở/open
|
651 |
QUAN
|
Chở hàng có cửa đáy
|
Lượng hàng: 1832 (tấn)/ TTTP: 1857 (tấn)
|
Vùng SB
Bắc-Trung-Nam/ Việt Nam
|
2026
|
Việt Nam
|
Chi tiết/Details/详情 |
|
mở/open
|
652 |
PHU
|
Chở dầu loại I
|
Lượng hàng: 1318,03 (tấn); 1318,03 (tấn)/ TTTP: 1354,23;1354,23 (tấn)
|
Vùng SB;Vùng SI
Bắc-Trung-Nam/ Việt Nam
|
2026
|
Việt Nam
|
Chi tiết/Details/详情 |
|
mở/open
|
653 |
TRUO
|
Chở hàng khô
|
Lượng hàng: 1800 (tấn)/ TTTP: 1828 (tấn)
|
Vùng SB
Bắc-Trung-Nam/ Việt Nam
|
2026
|
Việt Nam
|
Chi tiết/Details/详情 |
|
mở/open
|
654 |
HOAN
|
Chở bồn xi măng
|
Lượng hàng: 1606 (tấn); 1606 (tấn)/ TTTP: 1642,2;1647,83 (tấn)
|
Vùng SB;Vùng SI
Bắc-Trung-Nam/ Việt Nam
|
2026
|
Việt Nam
|
Chi tiết/Details/详情 |
|
mở/open
|
655 |
MINH
|
Chở hàng khô
|
Lượng hàng: 3639,8 (tấn); 3645,4 (tấn)/ TTTP: 3685;3690,7 (tấn)
|
Vùng SB;Vùng SI
Bắc-Trung-Nam/ Việt Nam
|
2026
|
Việt Nam
|
Chi tiết/Details/详情 |
|
mở/open
|
656 |
NGAN
|
Chở hàng khô
|
Lượng hàng: 2206,7 (tấn)/ TTTP: 2254,2 (tấn)
|
Vùng SB
Bắc-Trung-Nam/ Việt Nam
|
2026
|
Việt Nam
|
Chi tiết/Details/详情 |
|
mở/open
|
657 |
MANH
|
Tàu cao tốc chở khách
|
Số khách: 192 (người)/ TTTP: 24,29 (tấn)
|
Vùng SB
Bắc-Trung-Nam/ Việt Nam
|
2026
|
Việt Nam
|
Chi tiết/Details/详情 |
|
mở/open
|
658 |
HOAN
|
|
|
Bắc-Trung-Nam/ Việt Nam
|
2026
|
Việt Nam
|
Chi tiết/Details/详情 |
|
mở/open
|
659 |
PHU
|
Chở dầu loại I
|
Lượng hàng: 1166 (tấn); 1168 (tấn)/ TTTP: 1201,3;1202,7 (tấn)
|
Vùng SB;Vùng SI
Bắc-Trung-Nam/ Việt Nam
|
2026
|
Việt Nam
|
Chi tiết/Details/详情 |
|
mở/open
|
660 |
MY D
|
Chở hàng có cửa đáy
|
Lượng hàng: 962 (tấn)/ TTTP: 972 (tấn)
|
Vùng SB
Bắc-Trung-Nam/ Việt Nam
|
2026
|
Việt Nam
|
Chi tiết/Details/详情 |