Danh sách tổng đội tàu ( General Fleet / 总舰队 )

Đăng tàu (Post Ship / 發布船舶)
Trạng thái (Status / 状态) STT (No. / 序號) Tên tàu (Ship Name/船名) Loại tàu (Ship type / 船舶类型) Trọng tải (DWT/TEU/CBM | 載重噸)
Cấp tàu (Ship Class / 船级)
Cảng mở (Open Port / 開放港)
Ngày tàu đến (Laycan - ETA / 船舶到達日期) Quốc tịch (Flag / 国籍) Chi tiết (Detail / 詳情)
mở/open 641 Thuy Chở hàng khô Lượng hàng: 15 (tấn) Vùng SII
Hải Phòng/ North VN
2026
Việt Nam
Chi tiết/Details/详情
mở/open 642 Thuy
Hải Phòng/ North VN
2026
Việt Nam
Chi tiết/Details/详情
mở/open 643 Thuy
Hải Phòng/ North VN
2026
Việt Nam
Chi tiết/Details/详情
mở/open 644 Tầu
Hải Phòng/ North VN
2026
Việt Nam
Chi tiết/Details/详情
mở/open 645 Tầu
Hải Phòng/ North VN
2026
Việt Nam
Chi tiết/Details/详情
mở/open 646 Tầu Chở hàng khô Lượng hàng: 130 (tấn) Vùng SII
Hải Phòng/ North VN
2026
Việt Nam
Chi tiết/Details/详情
mở/open 647 Tầu
Hải Phòng/ North VN
2026
Việt Nam
Chi tiết/Details/详情
mở/open 648 Sà L
Hải Phòng/ North VN
2026
Việt Nam
Chi tiết/Details/详情
mở/open 649 Tàu
Hải Phòng/ North VN
2026
Việt Nam
Chi tiết/Details/详情
mở/open 650 Sà l
Hải Phòng/ North VN
2026
Việt Nam
Chi tiết/Details/详情
mở/open 651 Sà L
Hải Phòng/ North VN
2026
Việt Nam
Chi tiết/Details/详情
mở/open 652 Tầu Chở hàng khô Lượng hàng: 195 (tấn) Vùng SI
Hải Phòng/ North VN
2026
Việt Nam
Chi tiết/Details/详情
mở/open 653 Thuy
Hải Phòng/ North VN
2026
Việt Nam
Chi tiết/Details/详情
mở/open 654 Thuy
Hải Phòng/ North VN
2026
Việt Nam
Chi tiết/Details/详情
mở/open 655 Thuy
Hải Phòng/ North VN
2026
Việt Nam
Chi tiết/Details/详情
mở/open 656 Thuy
Hải Phòng/ North VN
2026
Việt Nam
Chi tiết/Details/详情
mở/open 657 Tầu
Hải Phòng/ North VN
2026
Việt Nam
Chi tiết/Details/详情
mở/open 658 Thuy
Hải Phòng/ North VN
2026
Việt Nam
Chi tiết/Details/详情
mở/open 659 Thuy
Hải Phòng/ North VN
2026
Việt Nam
Chi tiết/Details/详情
mở/open 660 Thuy
Hải Phòng/ North VN
2026
Việt Nam
Chi tiết/Details/详情
24 25 26 27 28 29 30 31 32 33 34