| Trạng thái (Status / 状态) |
STT (No. / 序號) |
Tên tàu (Ship Name/船名) |
Loại tàu (Ship type / 船舶类型) |
Trọng tải (DWT/TEU/CBM | 載重噸) |
Cấp tàu (Ship Class / 船级)
Cảng mở (Open Port / 開放港)
|
Ngày tàu đến (Laycan - ETA / 船舶到達日期) |
Quốc tịch (Flag / 国籍) |
Chi tiết (Detail / 詳情) |
|
mở/open
|
881 |
THRI
|
Phà
|
Số người: 199 (người); Sức chở: 55,5 (tấn)/ TTTP: 65,5 (tấn)
|
Vùng SB
Bắc-Trung-Nam/ Việt Nam
|
2026
|
Việt Nam
|
Chi tiết/Details/详情 |
|
mở/open
|
882 |
CSB2
|
|
|
Bắc-Trung-Nam/ Việt Nam
|
2026
|
Việt Nam
|
Chi tiết/Details/详情 |
|
mở/open
|
883 |
DUC
|
Chở hàng khô hoặc công te nơ
|
Số teu: 250 (teu); Lượng hàng: 4876,8 (tấn)/ TTTP: 4913,3 (tấn)
|
Vùng SI
Bắc-Trung-Nam/ Việt Nam
|
2026
|
Việt Nam
|
Chi tiết/Details/详情 |
|
mở/open
|
884 |
SP I
|
|
|
Bắc-Trung-Nam/ Việt Nam
|
2026
|
Việt Nam
|
Chi tiết/Details/详情 |
|
mở/open
|
885 |
PHUO
|
Chở công te nơ
|
Số teu: 248 (teu)/ TTTP: 4603 (tấn)
|
Vùng SI
Bắc-Trung-Nam/ Việt Nam
|
2026
|
Việt Nam
|
Chi tiết/Details/详情 |
|
mở/open
|
886 |
MINH
|
Chở hàng có cửa đáy
|
Lượng hàng: 3397,7 (tấn)/ TTTP: 3447,4 (tấn)
|
Vùng SB
Bắc-Trung-Nam/ Việt Nam
|
2026
|
Việt Nam
|
Chi tiết/Details/详情 |
|
mở/open
|
887 |
DRAG
|
|
|
Bắc-Trung-Nam/ Việt Nam
|
2026
|
Việt Nam
|
Chi tiết/Details/详情 |
|
mở/open
|
888 |
RAPG
|
|
|
Bắc-Trung-Nam/ Việt Nam
|
2026
|
Việt Nam
|
Chi tiết/Details/详情 |
|
mở/open
|
889 |
SEA
|
Tàu thủy lưu trú du lịch ngủ đêm
|
Số khách: 266 (người)/ TTTP: 494,65 (tấn)
|
Vùng SI
Bắc-Trung-Nam/ Việt Nam
|
2026
|
Việt Nam
|
Chi tiết/Details/详情 |
|
mở/open
|
890 |
LXN
|
|
|
Bắc-Trung-Nam/ Việt Nam
|
2026
|
Việt Nam
|
Chi tiết/Details/详情 |
|
mở/open
|
891 |
TAN
|
Chở hàng khô hoặc công te nơ
|
Lượng hàng: 2271 (tấn); Số teu: 128 (teu) - (96 Teu đầy+32 Teu rỗng)/ TTTP: 2280 (tấn)
|
Vùng SI
Bắc-Trung-Nam/ Việt Nam
|
2026
|
Việt Nam
|
Chi tiết/Details/详情 |
|
mở/open
|
892 |
PHUO
|
Chở hàng khô
|
Lượng hàng: 650 (tấn)
|
Vùng SII
Bắc-Trung-Nam/ Việt Nam
|
2026
|
Việt Nam
|
Chi tiết/Details/详情 |
|
mở/open
|
893 |
CAI
|
|
|
Bắc-Trung-Nam/ Việt Nam
|
2026
|
Việt Nam
|
Chi tiết/Details/详情 |
|
mở/open
|
894 |
AMBA
|
Tàu thủy lưu trú du lịch ngủ đêm
|
Số khách: 600 (người)/ TTTP: 489,3 (tấn)
|
Vùng SI
Bắc-Trung-Nam/ Việt Nam
|
2026
|
Việt Nam
|
Chi tiết/Details/详情 |
|
mở/open
|
895 |
DK1
|
|
|
Bắc-Trung-Nam/ Việt Nam
|
2026
|
Việt Nam
|
Chi tiết/Details/详情 |
|
mở/open
|
896 |
PHUO
|
Chở hàng khô hoặc công te nơ
|
Lượng hàng: 4585 (tấn)/ TTTP: 4605 (tấn)
|
Vùng SI
Bắc-Trung-Nam/ Việt Nam
|
2026
|
Việt Nam
|
Chi tiết/Details/详情 |
|
mở/open
|
897 |
HUNG
|
|
|
Bắc-Trung-Nam/ Việt Nam
|
2026
|
Việt Nam
|
Chi tiết/Details/详情 |
|
mở/open
|
898 |
BINH
|
Chở hàng khô
|
Lượng hàng: 4670,8 (tấn)/ TTTP: 4713,98 (tấn)
|
Vùng SB
Bắc-Trung-Nam/ Việt Nam
|
2026
|
Việt Nam
|
Chi tiết/Details/详情 |
|
mở/open
|
899 |
VUGI
|
Chở hàng khô
|
Lượng hàng: 4936,74 (tấn)/ TTTP: 4997,4 (tấn)
|
Vùng SB
Bắc-Trung-Nam/ Việt Nam
|
2026
|
Việt Nam
|
Chi tiết/Details/详情 |
|
mở/open
|
900 |
P5 L
|
|
|
Bắc-Trung-Nam/ Việt Nam
|
2026
|
Việt Nam
|
Chi tiết/Details/详情 |